(Top Banner Ad)
public data
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Chính trị, Kinh tế

public data

UK: /ˈpʌblɪk ˈdeɪtə/ • US: /ˈpʌblɪk ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu công khai thông tin công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that is available to anyone and is not subject to privacy restrictions or confidentiality agreements.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu công khai, sẵn có cho bất kỳ ai và không bị ràng buộc bởi các hạn chế về quyền riêng tư hoặc thỏa thuận bảo mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government released public data on unemployment rates."

    "Chính phủ đã công bố dữ liệu công khai về tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Researchers used public data to study the effects of climate change."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu công khai để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Many websites provide access to public data sets for research and analysis."

    "Nhiều trang web cung cấp quyền truy cập vào các tập dữ liệu công khai cho nghiên cứu và phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công khai, công cộng
Adverb publicly một cách công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, quảng cáo
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data entry nhập liệu

Synonyms

open data (dữ liệu mở)accessible data (dữ liệu có thể truy cập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-*
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
dare
Latin
datum
English
data
English
public data

Nguồn gốc từ "Public"

Từ "public" (công khai, công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "publicus", nghĩa là "của dân chúng" hoặc "của nhà nước". Nó liên quan đến từ "populus" (người dân), nhấn mạnh ý tưởng về điều gì đó thuộc về hoặc dành cho tất cả mọi người, không riêng ai.

Nguồn gốc từ "Data"

Từ "data" (dữ liệu) xuất phát từ tiếng Latin "datum", là dạng quá khứ phân từ của động từ "dare", nghĩa là "cho". Ban đầu, nó có nghĩa là "một điều đã được cho" hoặc "các sự kiện được chấp nhận". Đến thế kỷ 20, nó trở nên phổ biến trong lĩnh vực máy tính để chỉ thông tin số.

"Public Data" - Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "public data" là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời. Nó mô tả thông tin "đã được cung cấp" và "thuộc về hoặc có thể tiếp cận bởi tất cả mọi người", đặc biệt quan trọng trong thời đại kỹ thuật số, nơi thông tin có thể được chia sẻ rộng rãi vì lợi ích chung.

Usage Note

Public data đề cập đến thông tin có thể được truy cập và sử dụng tự do bởi công chúng. Nó khác với dữ liệu riêng tư hoặc bí mật, vốn được bảo vệ và hạn chế quyền truy cập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, khoa học và nghiên cứu, nơi việc chia sẻ dữ liệu có thể thúc đẩy sự minh bạch, tiến bộ và đổi mới. Cần lưu ý rằng mặc dù dữ liệu là công khai, nhưng vẫn có thể có các điều khoản và điều kiện về việc sử dụng nó, chẳng hạn như yêu cầu ghi công nguồn gốc.

Prepositions

on for about

‘on public data’: thường được sử dụng khi đề cập đến một báo cáo hoặc nghiên cứu dựa trên dữ liệu công khai. Ví dụ: The report is based on public data. ‘for public data’: chỉ mục đích sử dụng của dữ liệu. Ví dụ: A platform for accessing public data. ‘about public data’: đề cập đến thông tin hoặc cuộc thảo luận liên quan đến dữ liệu công khai. Ví dụ: An article about public data privacy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public data
  • open open public data
    (dữ liệu công khai mở)
  • government government public data
    (dữ liệu công khai của chính phủ)
  • available available public data
    (dữ liệu công khai có sẵn)
  • official official public data
    (dữ liệu công khai chính thức)
Verb + public data
  • access access public data
    (truy cập dữ liệu công khai)
  • analyze analyze public data
    (phân tích dữ liệu công khai)
  • publish publish public data
    (công bố dữ liệu công khai)
  • share share public data
    (chia sẻ dữ liệu công khai)
  • use use public data
    (sử dụng dữ liệu công khai)
Noun + public data
  • source source of public data
    (nguồn dữ liệu công khai)
  • set public data set
    (tập dữ liệu công khai)
  • analysis public data analysis
    (phân tích dữ liệu công khai)
  • portal public data portal
    (cổng dữ liệu công khai)

Idioms

  • open public data

    dữ liệu công khai mở (Dữ liệu được cung cấp tự do cho mọi người sử dụng, tái sử dụng và phân phối mà không có rào cản pháp lý, kỹ thuật hay tài chính)

    "The city's open public data initiative allows citizens to track urban development."

    (Sáng kiến dữ liệu công khai mở của thành phố cho phép người dân theo dõi sự phát triển đô thị.)

  • public data record

    hồ sơ dữ liệu công khai (Một tài liệu hoặc thông tin chính thức được lưu giữ và có sẵn cho công chúng kiểm tra)

    "Birth certificates and marriage licenses are examples of public data records."

    (Giấy khai sinh và giấy đăng ký kết hôn là những ví dụ về hồ sơ dữ liệu công khai.)

  • public data policy

    chính sách dữ liệu công khai (Các quy tắc hoặc hướng dẫn do chính phủ hoặc tổ chức ban hành về việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu công khai)

    "Organizations must adhere to strict public data policies to ensure transparency and accountability."

    (Các tổ chức phải tuân thủ các chính sách dữ liệu công khai nghiêm ngặt để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public data

Noun Phrase
Lật mặt

Dữ liệu công khai, sẵn có cho bất kỳ ai và không bị ràng buộc bởi các hạn chế về quyền riêng tư hoặc thỏa thuận bảo mật.

"The government released public data on unemployment rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public data".

Minh bạch chính phủ và Phong trào Dữ liệu mở

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc chính phủ công khai dữ liệu (open government data) được coi là một trụ cột của nền dân chủ. Nó cho phép công dân giám sát các hoạt động của chính phủ, thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và khuyến khích sự tham gia của người dân trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Các sáng kiến "dữ liệu mở" này thường được coi là công cụ để tăng cường niềm tin công chúng và đổi mới.

Quyền riêng tư so với Tiếp cận công khai

Mặc dù dữ liệu công khai mang lại nhiều lợi ích, nhưng luôn có sự cân bằng nhạy cảm giữa việc cung cấp quyền truy cập rộng rãi và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. Ngay cả dữ liệu được coi là "công khai" cũng có thể chứa thông tin nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách, dẫn đến các cuộc tranh luận về việc ẩn danh hóa dữ liệu và các giới hạn pháp lý đối với việc chia sẻ và sử dụng dữ liệu để tránh xâm phạm quyền riêng tư.