(Top Banner Ad)
proprietor of a jewelry store
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

proprietor of a jewelry store

UK: /prəˈpraɪətə(r)/ • US: /prəˈpraɪətər/

Nghĩa tiếng Việt

chủ cửa hàng trang sức người chủ của tiệm kim hoàn chủ tiệm vàng bạc đá quý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owner of a business, particularly a jewelry store in this context.

Vietnamese Meaning

Chủ sở hữu của một doanh nghiệp, đặc biệt là một cửa hàng trang sức trong ngữ cảnh này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proprietor of the jewelry store carefully selected each piece of jewelry."

    "Chủ cửa hàng trang sức cẩn thận lựa chọn từng món đồ trang sức."

  • "The proprietor of the jewelry store was a kind and generous woman."

    "Chủ cửa hàng trang sức là một người phụ nữ tốt bụng và hào phóng."

  • "He became the proprietor of a jewelry store after years of working as a salesman."

    "Anh ấy trở thành chủ cửa hàng trang sức sau nhiều năm làm nhân viên bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor chủ sở hữu, người chủ (của một doanh nghiệp)
Noun proprietorship quyền sở hữu, quyền làm chủ; doanh nghiệp tư nhân
Noun property tài sản, của cải
Adjective proprietary thuộc về quyền sở hữu; độc quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
proprietarius
Latin
proprietas
Latin
proprius

Nguồn gốc từ 'Proprietor'

'Proprietor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'đặc thù'. Sau đó, nó phát triển thành 'proprietas' (tài sản, quyền sở hữu) và 'proprietarius' trong tiếng Latin muộn, để chỉ người sở hữu một cái gì đó. Từ này nhấn mạnh quyền sở hữu và quyền kiểm soát đối với một doanh nghiệp hoặc tài sản.

Về từ 'Jewelry'

Từ 'jewelry' (trang sức) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joel' (đồ trang sức, đá quý), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'gaudium' (niềm vui, sự thích thú). Điều này phản ánh bản chất của trang sức: những vật phẩm được tạo ra để mang lại niềm vui, tô điểm và kỷ niệm những khoảnh khắc đặc biệt.

Usage Note

Proprietor nhấn mạnh quyền sở hữu và trách nhiệm quản lý doanh nghiệp. Khác với 'manager' (người quản lý) chỉ người được thuê để điều hành.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'proprietor of a jewelry store' nghĩa là chủ sở hữu của cửa hàng trang sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprietor of a jewelry store
  • successful successful proprietor of a a jewelry store
    (chủ tiệm trang sức thành công)
  • local local proprietor of a jewelry store
    (chủ tiệm trang sức địa phương)
  • esteemed esteemed proprietor of a jewelry store
    (chủ tiệm trang sức đáng kính)
  • new new proprietor of a jewelry store
    (chủ tiệm trang sức mới)
Verb + proprietor of a jewelry store
  • met met the proprietor of a jewelry store
    (gặp chủ tiệm trang sức)
  • spoke with spoke with the proprietor of a jewelry store
    (nói chuyện với chủ tiệm trang sức)
  • became became the proprietor of a jewelry store
    (trở thành chủ tiệm trang sức)

Idioms

  • a trusted proprietor of a jewelry store

    một chủ tiệm trang sức đáng tin cậy

    "She was known as a trusted proprietor of a jewelry store in the community for over 30 years."

    (Bà ấy được biết đến là một chủ tiệm trang sức đáng tin cậy trong cộng đồng suốt hơn 30 năm.)

  • the sole proprietor of a jewelry store

    người chủ duy nhất của một tiệm trang sức

    "After his father retired, he became the sole proprietor of a jewelry store that had been in their family for generations."

    (Sau khi cha anh ấy nghỉ hưu, anh ấy trở thành người chủ duy nhất của tiệm trang sức đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ.)

  • to inherit the role of proprietor of a jewelry store

    thừa kế vai trò chủ tiệm trang sức

    "It's a tradition in their family for the eldest child to inherit the role of proprietor of a jewelry store."

    (Đó là truyền thống trong gia đình họ khi người con cả thừa kế vai trò chủ tiệm trang sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprietor of a jewelry store

Danh từ
Lật mặt

Chủ sở hữu của một doanh nghiệp, đặc biệt là một cửa hàng trang sức trong ngữ cảnh này.

"The proprietor of the jewelry store carefully selected each piece of jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the proprietor of the jewelry store offered a generous discount pleased the customer.
Việc chủ cửa hàng trang sức giảm giá nhiều đã làm hài lòng khách hàng.
Phủ định
It isn't clear whether the proprietor of the jewelry store will restock the rare gemstones.
Không rõ liệu chủ cửa hàng trang sức có nhập lại những viên đá quý hiếm hay không.
Nghi vấn
What the proprietor of the jewelry store decides to sell next is anyone's guess.
Việc chủ cửa hàng trang sức quyết định bán gì tiếp theo là điều mà ai cũng đoán già đoán non.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprietor of a jewelry store".

Uy tín và Sự tin cậy

Trong kinh doanh trang sức, nơi các món hàng có giá trị cao và thường gắn liền với những kỷ niệm quan trọng (như nhẫn đính hôn), sự trung thực và uy tín của người chủ (proprietor) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Khách hàng thường tìm kiếm các tiệm trang sức có danh tiếng tốt, đáng tin cậy, nơi họ có thể an tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Di sản Gia đình và Tay nghề

Nhiều tiệm trang sức, đặc biệt là các tiệm độc lập và lâu đời ở phương Tây, thường là doanh nghiệp gia đình được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người chủ tiệm không chỉ là một doanh nhân mà còn là người gìn giữ truyền thống, kỹ năng chế tác thủ công và mối quan hệ với cộng đồng, tạo nên một di sản văn hóa đặc biệt.