props master
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The head of the props department, responsible for acquiring, organizing, maintaining, inventorying, and sometimes designing props for a film, television, or theatre production.
Vietnamese Meaning
Người đứng đầu bộ phận đạo cụ, chịu trách nhiệm thu thập, sắp xếp, bảo trì, kiểm kê và đôi khi thiết kế đạo cụ cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The props master meticulously organized all the antique furniture for the historical drama."
"Người quản lý đạo cụ tỉ mỉ sắp xếp tất cả đồ nội thất cổ cho bộ phim lịch sử."
-
"The props master had to source a rare antique clock for the film shoot."
"Người quản lý đạo cụ phải tìm kiếm một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm cho buổi quay phim."
-
"A good props master is crucial for ensuring authenticity in period pieces."
"Một người quản lý đạo cụ giỏi là rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực trong các tác phẩm lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'props master' chỉ một vị trí công việc cụ thể trong ngành giải trí. Vai trò này đòi hỏi sự tỉ mỉ, óc sáng tạo và khả năng quản lý tốt. Đôi khi, họ còn được gọi là 'property master'.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bộ phận mà họ quản lý (ví dụ: the props master of the film). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của đạo cụ (ví dụ: the props master is responsible for finding props for the play).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire hire a props master (thuê một đạo diễn đạo cụ)
-
work with work with the props master (làm việc với đạo diễn đạo cụ)
-
consult consult the props master (tham khảo ý kiến của đạo diễn đạo cụ)
-
experienced an experienced props master (một đạo diễn đạo cụ giàu kinh nghiệm)
-
talented a talented props master (một đạo diễn đạo cụ tài năng)
-
dedicated a dedicated props master (một đạo diễn đạo cụ tận tâm)
Idioms
-
The props master's magic touch
Bàn tay thần kỳ của đạo diễn đạo cụ (ám chỉ sự khéo léo, sáng tạo trong việc tìm kiếm/tạo đạo cụ hoàn hảo)
"The director said the scene truly came alive thanks to the props master's magic touch with the antique items."
(Đạo diễn nói rằng cảnh quay thực sự trở nên sống động nhờ bàn tay thần kỳ của đạo diễn đạo cụ với những món đồ cổ.)
-
A props master's nightmare
Ác mộng của một đạo diễn đạo cụ (ám chỉ tình huống cực kỳ khó khăn hoặc thách thức trong việc tìm kiếm/tạo đạo cụ cần thiết)
"Finding a functional 1920s telegraph machine in two days was a props master's nightmare, but she pulled it off."
(Tìm được một máy điện báo thập niên 1920 còn hoạt động trong hai ngày là một cơn ác mộng của đạo diễn đạo cụ, nhưng cô ấy đã làm được.)
-
Every detail matters to the props master
Mọi chi tiết đều quan trọng đối với đạo diễn đạo cụ (nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chú ý đến từng món đồ nhỏ)
"From the specific type of teacup to the book on the table, every detail matters to the props master."
(Từ loại tách trà cụ thể cho đến cuốn sách trên bàn, mọi chi tiết đều quan trọng đối với đạo diễn đạo cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
props master
nounNgười đứng đầu bộ phận đạo cụ, chịu trách nhiệm thu thập, sắp xếp, bảo trì, kiểm kê và đôi khi thiết kế đạo cụ cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu.
"The props master meticulously organized all the antique furniture for the historical drama."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "props master".
