(Top Banner Ad)
props master
B2
noun B2 Điện ảnh, Sân khấu

props master

UK: /ˈprɒps ˈmɑːstə(r)/ • US: /ˈprɑːps ˈmæstər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý đạo cụ chuyên viên đạo cụ trưởng bộ phận đạo cụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The head of the props department, responsible for acquiring, organizing, maintaining, inventorying, and sometimes designing props for a film, television, or theatre production.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu bộ phận đạo cụ, chịu trách nhiệm thu thập, sắp xếp, bảo trì, kiểm kê và đôi khi thiết kế đạo cụ cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The props master meticulously organized all the antique furniture for the historical drama."

    "Người quản lý đạo cụ tỉ mỉ sắp xếp tất cả đồ nội thất cổ cho bộ phim lịch sử."

  • "The props master had to source a rare antique clock for the film shoot."

    "Người quản lý đạo cụ phải tìm kiếm một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm cho buổi quay phim."

  • "A good props master is crucial for ensuring authenticity in period pieces."

    "Một người quản lý đạo cụ giỏi là rất quan trọng để đảm bảo tính xác thực trong các tác phẩm lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prop đạo cụ, vật chống đỡ
Noun property tài sản, đạo cụ (trong sân khấu/điện ảnh)
Noun master bậc thầy, chủ, người có quyền lực
Noun mastery sự thành thạo, sự làm chủ
Verb prop chống đỡ, nâng đỡ
Verb master làm chủ, thành thạo
Adjective masterful tài tình, thành thạo

Synonyms

property master (người quản lý đạo cụ)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
English (theatrical term)
properties
English (shortened)
props
Latin
magister
Old English
mægester
English
master
Modern English (compound)
props master

Nguồn gốc 'props master'

Cụm từ 'props master' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc sâu xa. 'Props' là từ viết tắt của 'properties' (đạo cụ), bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprietas' có nghĩa là 'tài sản' hoặc 'thứ thuộc về'. Trong sân khấu và điện ảnh, nó chỉ các vật dụng nhỏ mà diễn viên sử dụng hoặc tương tác trên bối cảnh. 'Master' (bậc thầy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister', nghĩa là 'người đứng đầu', 'giáo viên' hoặc 'người thành thạo'. Do đó, 'props master' mô tả người chịu trách nhiệm chính và có chuyên môn cao về đạo cụ trong một đoàn làm phim hoặc nhà hát.

Usage Note

Thuật ngữ 'props master' chỉ một vị trí công việc cụ thể trong ngành giải trí. Vai trò này đòi hỏi sự tỉ mỉ, óc sáng tạo và khả năng quản lý tốt. Đôi khi, họ còn được gọi là 'property master'.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ bộ phận mà họ quản lý (ví dụ: the props master of the film). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của đạo cụ (ví dụ: the props master is responsible for finding props for the play).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + props master
  • hire hire a props master
    (thuê một đạo diễn đạo cụ)
  • work with work with the props master
    (làm việc với đạo diễn đạo cụ)
  • consult consult the props master
    (tham khảo ý kiến của đạo diễn đạo cụ)
Tính từ + props master
  • experienced an experienced props master
    (một đạo diễn đạo cụ giàu kinh nghiệm)
  • talented a talented props master
    (một đạo diễn đạo cụ tài năng)
  • dedicated a dedicated props master
    (một đạo diễn đạo cụ tận tâm)

Idioms

  • The props master's magic touch

    Bàn tay thần kỳ của đạo diễn đạo cụ (ám chỉ sự khéo léo, sáng tạo trong việc tìm kiếm/tạo đạo cụ hoàn hảo)

    "The director said the scene truly came alive thanks to the props master's magic touch with the antique items."

    (Đạo diễn nói rằng cảnh quay thực sự trở nên sống động nhờ bàn tay thần kỳ của đạo diễn đạo cụ với những món đồ cổ.)

  • A props master's nightmare

    Ác mộng của một đạo diễn đạo cụ (ám chỉ tình huống cực kỳ khó khăn hoặc thách thức trong việc tìm kiếm/tạo đạo cụ cần thiết)

    "Finding a functional 1920s telegraph machine in two days was a props master's nightmare, but she pulled it off."

    (Tìm được một máy điện báo thập niên 1920 còn hoạt động trong hai ngày là một cơn ác mộng của đạo diễn đạo cụ, nhưng cô ấy đã làm được.)

  • Every detail matters to the props master

    Mọi chi tiết đều quan trọng đối với đạo diễn đạo cụ (nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chú ý đến từng món đồ nhỏ)

    "From the specific type of teacup to the book on the table, every detail matters to the props master."

    (Từ loại tách trà cụ thể cho đến cuốn sách trên bàn, mọi chi tiết đều quan trọng đối với đạo diễn đạo cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

props master

noun
Lật mặt

Người đứng đầu bộ phận đạo cụ, chịu trách nhiệm thu thập, sắp xếp, bảo trì, kiểm kê và đôi khi thiết kế đạo cụ cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm sân khấu.

"The props master meticulously organized all the antique furniture for the historical drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "props master".

Người hùng thầm lặng phía sau hậu trường

Trong ngành sản xuất phim và sân khấu, 'props master' là một vị trí vô cùng quan trọng nhưng thường ít được công chúng biết đến. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo mọi đạo cụ từ nhỏ nhất đến lớn nhất đều phù hợp với kịch bản, thời đại, tính cách nhân vật và quan trọng nhất là an toàn khi sử dụng. Vai trò của họ góp phần tạo nên sự chân thực và thuyết phục cho câu chuyện, dù thường ẩn mình sau ánh đèn sân khấu.

Nghệ thuật kể chuyện qua vật thể

Đạo cụ không chỉ là những vật vô tri; chúng là những công cụ mạnh mẽ để kể chuyện, khắc họa nhân vật và xây dựng bối cảnh. Một 'props master' giỏi phải có con mắt tinh tường để chọn lựa hoặc tạo ra đạo cụ giúp khán giả hiểu thêm về thế giới của câu chuyện, về cuộc sống, tính cách và hoàn cảnh của nhân vật. Đây là một hình thức nghệ thuật tinh tế đòi hỏi sự sáng tạo, nghiên cứu sâu rộng và khả năng giải quyết vấn đề.