(Top Banner Ad)
prosperous person
B2
Tính từ B2 Kinh tế/Xã hội

prosperous person

UK: /ˈprɒspərəs/ • US: /ˈprɑːspərəs/

Nghĩa tiếng Việt

người thành đạt người giàu có người phát đạt người thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Successful and wealthy.

Vietnamese Meaning

Thành công và giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a prosperous person who donates generously to charity."

    "Anh ấy là một người thành đạt, giàu có và quyên góp rất nhiều cho từ thiện."

  • "She comes from a prosperous family."

    "Cô ấy xuất thân từ một gia đình giàu có."

  • "The city is full of prosperous people."

    "Thành phố này đầy những người giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper phát đạt, thịnh vượng, thành công
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự sung túc
Adjective prosperous thịnh vượng, phát đạt, sung túc
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, một cách phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosperus
Old French
prospere
Middle English
prosperous
English
prosperous person

Nguồn gốc của 'Prosperous'

Từ 'prosperous' (thịnh vượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosperus', mang ý nghĩa 'thuận lợi, may mắn, thành công'. Nó thường được dùng để mô tả sự phát triển tốt đẹp hoặc trạng thái giàu có. Khi kết hợp với 'person' (người), cụm từ 'prosperous person' dùng để chỉ một cá nhân có cuộc sống sung túc, thành công về tài chính và có nhiều điều kiện thuận lợi.

Usage Note

Tính từ "prosperous" thường được dùng để mô tả người, quốc gia hoặc doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ về mặt tài chính và có cuộc sống sung túc. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thịnh vượng và thành công đạt được. Khác với "rich" (giàu), "prosperous" hàm ý sự phát triển, sinh sôi, nảy nở về kinh tế. Ví dụ, "a rich man" chỉ đơn thuần là một người giàu có, còn "a prosperous businessman" ám chỉ một người giàu có nhờ sự thành công trong kinh doanh và có khả năng tiếp tục phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosperous person
  • a truly a truly prosperous person
    (một người thực sự thịnh vượng/thành đạt)
  • a newly a newly prosperous person
    (một người mới giàu lên/mới thành công)
  • a highly a highly prosperous person
    (một người cực kỳ thịnh vượng/rất thành công)
Verb + prosperous person
  • become a become a prosperous person
    (trở thành một người thịnh vượng/thành công)
  • envy a envy a prosperous person
    (ghen tị với một người thịnh vượng/thành công)
  • recognize a recognize a prosperous person
    (nhận ra một người thịnh vượng/thành công)

Idioms

  • a truly prosperous person

    một người thực sự giàu có và thành công, không chỉ về tiền bạc mà còn về cuộc sống và đóng góp xã hội.

    "She's not just wealthy; she's a truly prosperous person who uses her resources to help others."

    (Cô ấy không chỉ giàu có; cô ấy là một người thực sự thịnh vượng, người sử dụng tài nguyên của mình để giúp đỡ người khác.)

  • live like a prosperous person

    sống một cuộc sống xa hoa, đầy đủ tiện nghi và không lo nghĩ về tài chính, giống như một người giàu có và thành đạt.

    "After his business took off, he started to live like a prosperous person, traveling the world and buying luxurious properties."

    (Sau khi công việc kinh doanh phát triển, anh ấy bắt đầu sống như một người thịnh vượng, đi du lịch khắp thế giới và mua sắm những tài sản sang trọng.)

  • the mark of a prosperous person

    một đặc điểm hoặc hành vi tiêu biểu cho thấy ai đó là người thành công và giàu có, thường ám chỉ sự khôn ngoan, rộng lượng hoặc địa vị xã hội.

    "Generosity and a humble demeanor are often considered the mark of a truly prosperous person."

    (Sự rộng lượng và thái độ khiêm tốn thường được coi là dấu hiệu của một người thực sự thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosperous person

Tính từ
Lật mặt

Thành công và giàu có.

"He is a prosperous person who donates generously to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosperous company is investing heavily in renewable energy this quarter.
Công ty thịnh vượng đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo trong quý này.
Phủ định
She isn't becoming more prosperous by simply waiting; she's actively developing her skills.
Cô ấy không trở nên thịnh vượng hơn chỉ bằng cách chờ đợi; cô ấy đang tích cực phát triển các kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Is he appearing more prosperous after landing that new job?
Anh ấy có vẻ thịnh vượng hơn sau khi có được công việc mới đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous person".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'người thịnh vượng' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công, giàu có và một cuộc sống tốt đẹp thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh ban đầu.

Trách nhiệm xã hội và từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, những người thịnh vượng thường được kỳ vọng hoặc khuyến khích tham gia vào các hoạt động từ thiện (philanthropy) và có trách nhiệm xã hội. Họ được xem là có nghĩa vụ sử dụng một phần tài sản hoặc ảnh hưởng của mình để cải thiện cộng đồng hoặc giải quyết các vấn đề xã hội, thể hiện sự đóng góp của mình ngoài lợi ích cá nhân.