(Top Banner Ad)
protected trade
C1
Danh từ C1 Kinh tế

protected trade

UK: /prəˈtektɪd treɪd/ • US: /prəˈtektɪd treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hộ mậu dịch thương mại được bảo hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government actions and policies that restrict or interfere with international trade with the stated goal of protecting domestic industries.

Vietnamese Meaning

Các hành động và chính sách của chính phủ nhằm hạn chế hoặc can thiệp vào thương mại quốc tế với mục tiêu đã nêu là bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented protected trade measures to shield its steel industry from foreign competition."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp bảo hộ mậu dịch để bảo vệ ngành công nghiệp thép của mình khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài."

  • "Protected trade can lead to higher prices for consumers."

    "Bảo hộ mậu dịch có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "Many developing nations argue against protected trade practices of developed countries."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển phản đối các hoạt động bảo hộ mậu dịch của các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, sự bảo hộ, chính sách bảo hộ
Adjective protective Mang tính bảo vệ, che chắn
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb trade Buôn bán, trao đổi, giao dịch
Noun trade Thương mại, giao dịch, nghề nghiệp
Noun trader Nhà buôn, người giao dịch
Noun protectionism Chủ nghĩa bảo hộ (chính sách bảo vệ ngành công nghiệp trong nước)
Adjective protectionist Mang tính bảo hộ (liên quan đến chủ nghĩa bảo hộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Middle English
trade
English
protected trade

Nguồn gốc 'Bảo hộ Thương mại'

Cụm từ 'protected trade' (thương mại bảo hộ) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Protected' (được bảo vệ) xuất phát từ tiếng Latinh 'protegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước, phòng thủ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'proteger' trước khi vào tiếng Anh trung đại. 'Trade' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'con đường, khóa học, nghề nghiệp'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của 'trade' đã chuyển sang 'mua bán, giao dịch'. Khi kết hợp lại, 'protected trade' mô tả một loại hình thương mại được che chắn hoặc bảo vệ khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài, thường là thông qua các chính sách của chính phủ.

Usage Note

“Protected trade” thường đề cập đến các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu, trợ cấp và các quy định khác nhằm tạo lợi thế cạnh tranh cho các nhà sản xuất trong nước so với các nhà sản xuất nước ngoài. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh tranh luận về thương mại tự do so với bảo hộ mậu dịch.

Prepositions

in against through

‘in protected trade’ : nhấn mạnh sự tham gia hoặc hoạt động trong môi trường thương mại được bảo hộ. ‘against protected trade’: thể hiện sự phản đối hoặc tác động tiêu cực đến thương mại được bảo hộ. ‘through protected trade’: chỉ ra một phương thức hoặc kênh thông qua đó bảo hộ thương mại được thực hiện hoặc ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protected trade
  • establish establish protected trade policies
    (Thiết lập các chính sách thương mại bảo hộ)
  • implement implement protected trade measures
    (Thực hiện các biện pháp thương mại bảo hộ)
  • advocate for advocate for protected trade
    (Ủng hộ thương mại bảo hộ)
  • criticize criticize protected trade practices
    (Chỉ trích các hoạt động thương mại bảo hộ)
  • benefit from benefit from protected trade
    (Hưởng lợi từ thương mại bảo hộ)
Noun + protected trade
  • policies of policies of protected trade
    (Các chính sách thương mại bảo hộ)
  • system of a system of protected trade
    (Một hệ thống thương mại bảo hộ)
  • era of the era of protected trade
    (Kỷ nguyên thương mại bảo hộ)

Idioms

  • Protected trade policies

    Các chính sách thương mại bảo hộ (biện pháp của chính phủ để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước)

    "Many developing nations adopt protected trade policies to nurture their infant industries."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển áp dụng các chính sách thương mại bảo hộ để nuôi dưỡng các ngành công nghiệp non trẻ của họ.)

  • Calls for protected trade

    Những lời kêu gọi thương mại bảo hộ (yêu cầu chính phủ bảo vệ thương mại nội địa)

    "Amidst rising global competition, there are growing calls for protected trade from certain sectors."

    (Giữa sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng tăng, có những lời kêu gọi thương mại bảo hộ ngày càng nhiều từ một số ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected trade

Danh từ
Lật mặt

Các hành động và chính sách của chính phủ nhằm hạn chế hoặc can thiệp vào thương mại quốc tế với mục tiêu đã nêu là bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

"The government implemented protected trade measures to shield its steel industry from foreign competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected trade".

Chủ nghĩa bảo hộ (Protectionism)

'Protected trade' gắn liền mật thiết với khái niệm 'chủ nghĩa bảo hộ' trong kinh tế. Đây là một chính sách của chính phủ nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài bằng cách áp đặt thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu hoặc các rào cản thương mại khác. Mục đích thường là để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương, bảo vệ việc làm hoặc đảm bảo an ninh quốc gia, nhưng cũng có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng và các biện pháp trả đũa từ các quốc gia khác.

Lợi ích quốc gia và Việc làm

Các chính sách thương mại bảo hộ thường được biện minh dưới danh nghĩa 'lợi ích quốc gia' hoặc 'bảo vệ việc làm trong nước'. Ví dụ, một quốc gia có thể áp thuế cao đối với thép nhập khẩu để bảo vệ ngành sản xuất thép nội địa và công ăn việc làm của công nhân. Tuy nhiên, điều này cũng có thể khiến các ngành khác sử dụng thép (như ô tô) phải chịu chi phí cao hơn, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường toàn cầu.