(Top Banner Ad)
eye protection
B1
Noun B1 An toàn lao động, Y tế

eye protection

UK: /ˈaɪ prəˈtekʃən/ • US: /ˈaɪ prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ mắt thiết bị bảo vệ mắt kính bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment or measures taken to shield the eyes from potential hazards.

Vietnamese Meaning

Thiết bị hoặc biện pháp được thực hiện để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers in the factory are required to wear eye protection."

    "Công nhân trong nhà máy bắt buộc phải đeo kính bảo hộ."

  • "Proper eye protection is essential in preventing workplace injuries."

    "Bảo vệ mắt đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa tai nạn lao động."

  • "The company provides all employees with free eye protection."

    "Công ty cung cấp cho tất cả nhân viên thiết bị bảo vệ mắt miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun eyesight thị lực
Noun eyewear kính mắt, thiết bị đeo mắt
Noun protector người/vật bảo vệ
Verb protect bảo vệ
Adjective protected được bảo vệ
Adjective protective mang tính bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eie
Modern English
eye
Latin
prōtegere
Old French
protection
Middle English
proteccioun
Modern English
protection
Modern English Compound
eye protection

Nguồn gốc từ 'eye' (Mắt)

Từ 'eye' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₃okʷ- có nghĩa là 'thấy'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*augō) và tiếng Anh cổ (ēage), luôn giữ vững ý nghĩa cơ bản về cơ quan thị giác. Sự liên kết mạnh mẽ với thị giác đã khiến nó trở thành một phần không thể thiếu trong các từ ghép liên quan đến an toàn.

Nguồn gốc từ 'protection' (Bảo vệ)

Từ 'protection' xuất phát từ tiếng Latin 'prōtegere', mang nghĩa 'che chắn phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Qua tiếng Pháp cổ ('protection') và tiếng Anh trung đại ('proteccioun'), nó đã đến tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa là hành động hoặc trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Khi kết hợp với 'eye', nó hình thành 'eye protection' – một khái niệm rõ ràng về sự an toàn cho đôi mắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng, phòng thí nghiệm, hoặc bất kỳ môi trường nào mà có nguy cơ gây tổn thương cho mắt. Nó bao gồm các loại kính bảo hộ, tấm che mặt, hoặc các thiết bị tương tự.

Prepositions

with for

- 'with eye protection': nhấn mạnh việc sử dụng (ví dụ: 'Work with eye protection.')
- 'for eye protection': chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'This equipment is for eye protection.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye protection
  • essential essential eye protection
    (thiết bị bảo vệ mắt thiết yếu)
  • proper proper eye protection
    (thiết bị bảo vệ mắt phù hợp)
  • adequate adequate eye protection
    (thiết bị bảo vệ mắt đầy đủ)
  • safety safety eye protection
    (thiết bị bảo vệ mắt an toàn)
  • personal personal eye protection
    (thiết bị bảo vệ mắt cá nhân)
Verb + eye protection
  • wear wear eye protection
    (đeo thiết bị bảo vệ mắt)
  • provide provide eye protection
    (cung cấp thiết bị bảo vệ mắt)
  • require require eye protection
    (yêu cầu đeo thiết bị bảo vệ mắt)
  • use use eye protection
    (sử dụng thiết bị bảo vệ mắt)
  • enforce enforce eye protection rules
    (thực thi các quy định về bảo vệ mắt)
Noun + eye protection
  • types of types of eye protection
    (các loại thiết bị bảo vệ mắt)
  • need for need for eye protection
    (nhu cầu về thiết bị bảo vệ mắt)

Idioms

  • Always wear eye protection.

    Luôn đeo thiết bị bảo vệ mắt.

    "When working with power tools, you must always wear eye protection to prevent injury."

    (Khi làm việc với dụng cụ điện, bạn phải luôn đeo thiết bị bảo vệ mắt để tránh bị thương.)

  • Failure to wear eye protection can result in serious injury.

    Việc không đeo thiết bị bảo vệ mắt có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng.

    "The incident report stated that failure to wear eye protection was a major factor in the accident."

    (Báo cáo sự cố cho biết việc không đeo thiết bị bảo vệ mắt là yếu tố chính gây ra tai nạn.)

  • Mandatory eye protection zone.

    Khu vực bắt buộc đeo thiết bị bảo vệ mắt.

    "Signs clearly indicated that it was a mandatory eye protection zone before entering the laboratory."

    (Các biển báo đã chỉ rõ đây là khu vực bắt buộc đeo thiết bị bảo vệ mắt trước khi vào phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye protection

Noun
Lật mặt

Thiết bị hoặc biện pháp được thực hiện để bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

"Workers in the factory are required to wear eye protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory workers, who were provided with eye protection, felt safer on the job.
Những công nhân nhà máy, những người được cung cấp thiết bị bảo vệ mắt, cảm thấy an toàn hơn trong công việc.
Phủ định
The employee who refused to wear eye protection, which was mandatory, received a warning.
Nhân viên từ chối đeo kính bảo hộ, điều bắt buộc, đã nhận được cảnh cáo.
Nghi vấn
Is eye protection, which is required in this lab, being consistently used by all researchers?
Thiết bị bảo vệ mắt, thứ được yêu cầu trong phòng thí nghiệm này, có đang được tất cả các nhà nghiên cứu sử dụng một cách nhất quán không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Workers must use eye protection in this area.
Công nhân phải sử dụng bảo vệ mắt ở khu vực này.
Phủ định
You shouldn't ignore eye protection regulations.
Bạn không nên bỏ qua các quy định về bảo vệ mắt.
Nghi vấn
Can eye protection prevent all injuries?
Liệu bảo vệ mắt có thể ngăn ngừa tất cả các chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye protection".

Tiêu chuẩn an toàn lao động và pháp luật

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các tổ chức như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc sử dụng thiết bị bảo vệ mắt trong các môi trường làm việc nguy hiểm như công trường xây dựng, nhà máy hóa chất, và phòng thí nghiệm. Việc tuân thủ những quy định này là bắt buộc theo pháp luật và được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn tối đa cho người lao động.

Bảo vệ mắt trong thể thao và hoạt động giải trí

Trong nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí, việc đeo thiết bị bảo vệ mắt là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa chấn thương. Ví dụ, kính bơi bảo vệ mắt khỏi hóa chất clo, kính trượt tuyết chống lại tia UV và gió lạnh, hoặc kính bảo hộ khi chơi các môn thể thao tốc độ hoặc va chạm như khúc côn cầu và bắn súng hơi. Điều này thể hiện nhận thức cao về tầm quan trọng của việc bảo vệ thị lực trong các hoạt động có rủi ro.