protein beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink containing a significant amount of protein, often marketed towards athletes and those seeking to increase their protein intake.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống chứa một lượng đáng kể protein, thường được tiếp thị cho các vận động viên và những người muốn tăng lượng protein nạp vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many athletes consume a protein beverage after their workouts to aid muscle recovery."
"Nhiều vận động viên tiêu thụ một loại đồ uống protein sau khi tập luyện để hỗ trợ phục hồi cơ bắp."
-
"She drinks a protein beverage every morning to supplement her diet."
"Cô ấy uống một loại đồ uống protein mỗi sáng để bổ sung chế độ ăn uống của mình."
-
"The new protein beverage is designed to be easily digestible."
"Đồ uống protein mới được thiết kế để dễ tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng thể thao, sức khỏe và thể hình. Nó bao gồm nhiều loại đồ uống khác nhau như sữa lắc protein, nước ép tăng cường protein, hoặc các loại đồ uống chức năng khác có bổ sung protein.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nutritious a nutritious protein beverage (một đồ uống protein bổ dưỡng)
-
convenient a convenient protein beverage (một đồ uống protein tiện lợi)
-
plant-based a plant-based protein beverage (một đồ uống protein từ thực vật)
-
ready-to-drink a ready-to-drink protein beverage (một đồ uống protein uống liền)
-
drink to drink a protein beverage (uống một đồ uống protein)
-
consume to consume a protein beverage (tiêu thụ một đồ uống protein)
-
grab to grab a protein beverage (nhanh chóng lấy một đồ uống protein (để uống))
Idioms
-
post-workout protein beverage
đồ uống protein sau khi tập luyện (dùng để phục hồi cơ bắp)
"Many athletes rely on a post-workout protein beverage to help with muscle recovery."
(Nhiều vận động viên tin dùng đồ uống protein sau khi tập luyện để giúp phục hồi cơ bắp.)
-
on-the-go protein beverage
đồ uống protein tiện mang theo (dành cho người bận rộn, di chuyển nhiều)
"She always keeps an on-the-go protein beverage in her bag for busy mornings."
(Cô ấy luôn giữ một đồ uống protein tiện mang theo trong túi cho những buổi sáng bận rộn.)
-
a quick protein beverage fix
giải pháp đồ uống protein nhanh chóng (để bổ sung năng lượng hoặc protein ngay lập tức)
"When I'm feeling hungry between meals, a quick protein beverage fix is perfect."
(Khi tôi cảm thấy đói giữa các bữa ăn, một đồ uống protein nhanh chóng là lựa chọn hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protein beverage
Noun PhraseMột loại đồ uống chứa một lượng đáng kể protein, thường được tiếp thị cho các vận động viên và những người muốn tăng lượng protein nạp vào.
"Many athletes consume a protein beverage after their workouts to aid muscle recovery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protein beverage".
