(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ protein beverage
B1

protein beverage

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống protein thức uống protein nước uống giàu protein
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Protein beverage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống chứa một lượng đáng kể protein, thường được tiếp thị cho các vận động viên và những người muốn tăng lượng protein nạp vào.

Definition (English Meaning)

A drink containing a significant amount of protein, often marketed towards athletes and those seeking to increase their protein intake.

Ví dụ Thực tế với 'Protein beverage'

  • "Many athletes consume a protein beverage after their workouts to aid muscle recovery."

    "Nhiều vận động viên tiêu thụ một loại đồ uống protein sau khi tập luyện để hỗ trợ phục hồi cơ bắp."

  • "She drinks a protein beverage every morning to supplement her diet."

    "Cô ấy uống một loại đồ uống protein mỗi sáng để bổ sung chế độ ăn uống của mình."

  • "The new protein beverage is designed to be easily digestible."

    "Đồ uống protein mới được thiết kế để dễ tiêu hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Protein beverage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

low-protein beverage(đồ uống ít protein)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng học Thể hình

Ghi chú Cách dùng 'Protein beverage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng thể thao, sức khỏe và thể hình. Nó bao gồm nhiều loại đồ uống khác nhau như sữa lắc protein, nước ép tăng cường protein, hoặc các loại đồ uống chức năng khác có bổ sung protein.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Protein beverage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)