protestant faith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The religious faith and beliefs of Protestants, a branch of Christianity that separated from the Roman Catholic Church during the Reformation.
Vietnamese Meaning
Đức tin và các tín ngưỡng tôn giáo của những người theo đạo Tin Lành, một nhánh của Cơ đốc giáo tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã trong thời kỳ Cải cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was raised in the Protestant faith."
"Anh ấy được nuôi dưỡng trong đức tin Tin Lành."
-
"Many churches adhere to the core tenets of the Protestant faith."
"Nhiều nhà thờ tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của đức tin Tin Lành."
-
"The Protestant faith emphasizes the importance of individual interpretation of the Bible."
"Đức tin Tin Lành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân giải thích Kinh Thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Protestantism | Đạo Tin lành |
| Noun | protest | sự phản đối, cuộc biểu tình |
| Verb | protest | phản đối, kháng nghị |
| Noun | protester | người biểu tình, người phản đối |
| Adjective | Protestant | thuộc về Tin lành |
| Adjective | faithful | trung thành, có đức tin |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, tin cậy |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống tín ngưỡng chung của các giáo phái Tin Lành khác nhau, nhấn mạnh vào việc tin vào Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao và sự cứu rỗi chỉ nhờ ân điển của Chúa qua đức tin vào Chúa Giê-su Kitô. Khác với 'Catholic faith' (đức tin Công giáo) hoặc 'Orthodox faith' (đức tin Chính thống giáo), 'Protestant faith' nhấn mạnh sự phản đối những giáo lý và thực hành bị cho là sai lạc của Giáo hội Công giáo thời Trung Cổ.
Prepositions
‘In Protestant faith’ chỉ sự tin tưởng vào đạo Tin Lành. ‘Of Protestant faith’ chỉ thuộc về đạo Tin Lành, hoặc có đức tin Tin Lành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep Protestant faith (đức tin Tin lành sâu sắc)
-
strong strong Protestant faith (đức tin Tin lành vững chắc)
-
sincere sincere Protestant faith (đức tin Tin lành chân thành)
-
staunch staunch Protestant faith (đức tin Tin lành kiên định)
-
practice practice the Protestant faith (thực hành đức tin Tin lành)
-
embrace embrace the Protestant faith (tiếp nhận/theo đức tin Tin lành)
-
convert to convert to the Protestant faith (cải đạo sang Tin lành)
-
adhere to adhere to the Protestant faith (tuân thủ đức tin Tin lành)
-
abandon abandon the Protestant faith (từ bỏ đức tin Tin lành)
Idioms
-
born into the Protestant faith
Sinh ra trong gia đình theo đạo Tin lành / Mang sẵn đức tin Tin lành từ khi sinh ra.
"She was born into the Protestant faith and raised in a traditional household."
(Cô ấy sinh ra trong gia đình theo đạo Tin lành và lớn lên trong một gia đình truyền thống.)
-
to uphold the Protestant faith
Giữ gìn và bảo vệ đức tin Tin lành.
"Many early settlers came to America to uphold the Protestant faith."
(Nhiều người định cư thuở ban đầu đã đến Mỹ để giữ gìn đức tin Tin lành.)
-
to lose one's Protestant faith
Mất đi đức tin Tin lành của mình.
"After the tragedy, he began to question his beliefs and eventually lost his Protestant faith."
(Sau bi kịch, anh ấy bắt đầu nghi ngờ niềm tin của mình và cuối cùng đã mất đi đức tin Tin lành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protestant faith
Danh từĐức tin và các tín ngưỡng tôn giáo của những người theo đạo Tin Lành, một nhánh của Cơ đốc giáo tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã trong thời kỳ Cải cách.
"He was raised in the Protestant faith."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new church is built, they will have been practicing their Protestant faith for over a century. |
Vào thời điểm nhà thờ mới được xây dựng, họ sẽ đã thực hành đức tin Tin Lành của mình hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | He won't have been adhering to the Protestant faith his entire life; he converted later in adulthood. |
Ông ấy sẽ không tuân thủ đức tin Tin Lành toàn bộ cuộc đời mình; ông ấy đã cải đạo sau này khi trưởng thành. |
| Nghi vấn | Will they have been questioning the core tenets of their Protestant faith before deciding to leave the church? |
Liệu họ đã nghi vấn những nguyên tắc cốt lõi của đức tin Tin Lành trước khi quyết định rời khỏi nhà thờ hay chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been raised in the Protestant faith. |
Tôi ước gì mình đã được nuôi dưỡng trong đạo Tin Lành. |
| Phủ định | If only they hadn't abandoned their Protestant faith. |
Giá như họ không từ bỏ đức tin Tin Lành của họ. |
| Nghi vấn | Do you wish you had a stronger Protestant faith? |
Bạn có ước mình có một đức tin Tin Lành mạnh mẽ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protestant faith".
