(Top Banner Ad)
protestant faith
B2
Danh từ B2 Tôn giáo

protestant faith

UK: /ˈprɒtɪstənt feɪθ/ • US: /ˈprɑːtɪstənt feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đức tin Tin Lành tín ngưỡng Tin Lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The religious faith and beliefs of Protestants, a branch of Christianity that separated from the Roman Catholic Church during the Reformation.

Vietnamese Meaning

Đức tin và các tín ngưỡng tôn giáo của những người theo đạo Tin Lành, một nhánh của Cơ đốc giáo tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã trong thời kỳ Cải cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was raised in the Protestant faith."

    "Anh ấy được nuôi dưỡng trong đức tin Tin Lành."

  • "Many churches adhere to the core tenets of the Protestant faith."

    "Nhiều nhà thờ tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của đức tin Tin Lành."

  • "The Protestant faith emphasizes the importance of individual interpretation of the Bible."

    "Đức tin Tin Lành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân giải thích Kinh Thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Protestantism Đạo Tin lành
Noun protest sự phản đối, cuộc biểu tình
Verb protest phản đối, kháng nghị
Noun protester người biểu tình, người phản đối
Adjective Protestant thuộc về Tin lành
Adjective faithful trung thành, có đức tin
Adverb faithfully một cách trung thành, tin cậy
Noun faithfulness sự trung thành, lòng tin cậy

Synonyms

Reformed faith (Đức tin Cải cách)Evangelical faith (Đức tin Truyền giáo)

Antonyms

Catholic faith (Đức tin Công giáo)

Related Words

Reformation (Cuộc Cải cách tôn giáo)Justification by faith (Sự xưng công chính bởi đức tin)

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro testari
Medieval Latin
protestans
German
Protestanten
English
Protestant

Nguồn gốc của 'Protestant Faith'

Thuật ngữ 'Protestant' (Tin lành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pro testari', có nghĩa là 'tuyên bố công khai' hoặc 'chứng thực'. Nó xuất hiện vào thế kỷ 16 trong bối cảnh Cải cách Tin lành (Protestant Reformation) ở châu Âu. Cụ thể, vào năm 1529, một nhóm các nhà cai trị và thành phố Đức đã 'protest' (phản đối) sắc lệnh của Hoàng đế La Mã Thần thánh cấm cải cách Luther, từ đó họ được gọi là 'Protestanten'. Từ 'faith' (đức tin) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides', nghĩa là sự tin tưởng hoặc niềm tin. Khi kết hợp lại, 'Protestant faith' dùng để chỉ các hệ thống tín ngưỡng và thực hành của những người theo đạo Tin lành, những người đã tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống tín ngưỡng chung của các giáo phái Tin Lành khác nhau, nhấn mạnh vào việc tin vào Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao và sự cứu rỗi chỉ nhờ ân điển của Chúa qua đức tin vào Chúa Giê-su Kitô. Khác với 'Catholic faith' (đức tin Công giáo) hoặc 'Orthodox faith' (đức tin Chính thống giáo), 'Protestant faith' nhấn mạnh sự phản đối những giáo lý và thực hành bị cho là sai lạc của Giáo hội Công giáo thời Trung Cổ.

Prepositions

in of

‘In Protestant faith’ chỉ sự tin tưởng vào đạo Tin Lành. ‘Of Protestant faith’ chỉ thuộc về đạo Tin Lành, hoặc có đức tin Tin Lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Protestant faith
  • deep deep Protestant faith
    (đức tin Tin lành sâu sắc)
  • strong strong Protestant faith
    (đức tin Tin lành vững chắc)
  • sincere sincere Protestant faith
    (đức tin Tin lành chân thành)
  • staunch staunch Protestant faith
    (đức tin Tin lành kiên định)
Verb + Protestant faith
  • practice practice the Protestant faith
    (thực hành đức tin Tin lành)
  • embrace embrace the Protestant faith
    (tiếp nhận/theo đức tin Tin lành)
  • convert to convert to the Protestant faith
    (cải đạo sang Tin lành)
  • adhere to adhere to the Protestant faith
    (tuân thủ đức tin Tin lành)
  • abandon abandon the Protestant faith
    (từ bỏ đức tin Tin lành)

Idioms

  • born into the Protestant faith

    Sinh ra trong gia đình theo đạo Tin lành / Mang sẵn đức tin Tin lành từ khi sinh ra.

    "She was born into the Protestant faith and raised in a traditional household."

    (Cô ấy sinh ra trong gia đình theo đạo Tin lành và lớn lên trong một gia đình truyền thống.)

  • to uphold the Protestant faith

    Giữ gìn và bảo vệ đức tin Tin lành.

    "Many early settlers came to America to uphold the Protestant faith."

    (Nhiều người định cư thuở ban đầu đã đến Mỹ để giữ gìn đức tin Tin lành.)

  • to lose one's Protestant faith

    Mất đi đức tin Tin lành của mình.

    "After the tragedy, he began to question his beliefs and eventually lost his Protestant faith."

    (Sau bi kịch, anh ấy bắt đầu nghi ngờ niềm tin của mình và cuối cùng đã mất đi đức tin Tin lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protestant faith

Danh từ
Lật mặt

Đức tin và các tín ngưỡng tôn giáo của những người theo đạo Tin Lành, một nhánh của Cơ đốc giáo tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã trong thời kỳ Cải cách.

"He was raised in the Protestant faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new church is built, they will have been practicing their Protestant faith for over a century.
Vào thời điểm nhà thờ mới được xây dựng, họ sẽ đã thực hành đức tin Tin Lành của mình hơn một thế kỷ.
Phủ định
He won't have been adhering to the Protestant faith his entire life; he converted later in adulthood.
Ông ấy sẽ không tuân thủ đức tin Tin Lành toàn bộ cuộc đời mình; ông ấy đã cải đạo sau này khi trưởng thành.
Nghi vấn
Will they have been questioning the core tenets of their Protestant faith before deciding to leave the church?
Liệu họ đã nghi vấn những nguyên tắc cốt lõi của đức tin Tin Lành trước khi quyết định rời khỏi nhà thờ hay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been raised in the Protestant faith.
Tôi ước gì mình đã được nuôi dưỡng trong đạo Tin Lành.
Phủ định
If only they hadn't abandoned their Protestant faith.
Giá như họ không từ bỏ đức tin Tin Lành của họ.
Nghi vấn
Do you wish you had a stronger Protestant faith?
Bạn có ước mình có một đức tin Tin Lành mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protestant faith".

Cải cách Tin lành và Ảnh hưởng Xã hội

Phong trào Cải cách Tin lành (Protestant Reformation) vào thế kỷ 16, do Martin Luther khởi xướng, đã không chỉ thay đổi cục diện tôn giáo châu Âu mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến các khía cạnh chính trị, kinh tế và xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa cá nhân, tinh thần tự do tư tưởng, và được cho là có mối liên hệ với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản (theo lý thuyết của Max Weber).

Các Nguyên tắc Cơ bản của Đức tin Tin lành

Đức tin Tin lành nhấn mạnh một số nguyên tắc cốt lõi, bao gồm 'Sola Scriptura' (Chỉ Kinh thánh là thẩm quyền tối cao), 'Sola Fide' (Chỉ bởi đức tin mà được cứu rỗi), và 'Priesthood of all believers' (Tất cả tín đồ đều là thầy tế lễ). Những nguyên tắc này khác biệt đáng kể so với truyền thống Công giáo, đặt nền tảng cho sự đa dạng trong các giáo phái Tin lành hiện đại.