prototype version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An early sample, model, or release of a product built to test a concept or process or to act as a thing to be replicated or learned from.
Vietnamese Meaning
Một mẫu, mô hình hoặc phiên bản phát hành sớm của một sản phẩm được xây dựng để kiểm tra một khái niệm hoặc quy trình hoặc để hoạt động như một thứ được sao chép hoặc học hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software company released a prototype version of their new app."
"Công ty phần mềm đã phát hành một phiên bản thử nghiệm của ứng dụng mới của họ."
-
"The company is seeking feedback on the prototype version before launching the final product."
"Công ty đang tìm kiếm phản hồi về phiên bản thử nghiệm trước khi tung ra sản phẩm cuối cùng."
-
"We identified several bugs in the prototype version."
"Chúng tôi đã xác định một vài lỗi trong phiên bản thử nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prototype | Nguyên mẫu, mẫu thử nghiệm ban đầu |
| Adjective | prototypical | Thuộc về nguyên mẫu, điển hình |
| Noun | version | Phiên bản, biến thể |
| Verb | version | Tạo phiên bản (thường dùng trong ngữ cảnh phần mềm, tài liệu) |
| Noun | prototyping | Quá trình tạo nguyên mẫu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'prototype version' nhấn mạnh rằng đây là một phiên bản đang trong giai đoạn thử nghiệm và chưa hoàn thiện. Khác với 'final version' (phiên bản cuối cùng) hoặc 'stable version' (phiên bản ổn định). Prototype thường được sử dụng để thu thập phản hồi và cải tiến sản phẩm.
Khi 'version' đi kèm với 'prototype', nó thường ám chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá trình phát triển của nguyên mẫu. Ví dụ, 'prototype version 2.0' biểu thị một bản cập nhật của nguyên mẫu ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a prototype version (phát triển một phiên bản nguyên mẫu)
-
create create a prototype version (tạo ra một phiên bản nguyên mẫu)
-
test test a prototype version (kiểm tra một phiên bản nguyên mẫu)
-
release release a prototype version (phát hành một phiên bản nguyên mẫu)
-
refine refine a prototype version (tinh chỉnh một phiên bản nguyên mẫu)
-
evaluate evaluate a prototype version (đánh giá một phiên bản nguyên mẫu)
-
early an early prototype version (một phiên bản nguyên mẫu ban đầu)
-
initial an initial prototype version (một phiên bản nguyên mẫu sơ khởi)
-
functional a functional prototype version (một phiên bản nguyên mẫu có chức năng)
-
working a working prototype version (một phiên bản nguyên mẫu hoạt động được)
-
crude a crude prototype version (một phiên bản nguyên mẫu thô sơ)
-
latest the latest prototype version (phiên bản nguyên mẫu mới nhất)
Idioms
-
in its prototype version
ở giai đoạn phiên bản nguyên mẫu
"The new software is currently in its prototype version and will be released next year."
(Phần mềm mới hiện đang ở giai đoạn phiên bản nguyên mẫu và sẽ được phát hành vào năm tới.)
-
move beyond the prototype version
vượt ra ngoài giai đoạn phiên bản nguyên mẫu (để phát triển tiếp)
"We need to gather more feedback to move beyond the prototype version and start mass production."
(Chúng ta cần thu thập thêm phản hồi để vượt ra ngoài giai đoạn phiên bản nguyên mẫu và bắt đầu sản xuất hàng loạt.)
-
a barebones prototype version
một phiên bản nguyên mẫu rất sơ khai/tối giản
"They only showed a barebones prototype version of the car at the exhibition."
(Họ chỉ trình diễn một phiên bản nguyên mẫu rất sơ khai của chiếc xe tại triển lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prototype version
Danh từMột mẫu, mô hình hoặc phiên bản phát hành sớm của một sản phẩm được xây dựng để kiểm tra một khái niệm hoặc quy trình hoặc để hoạt động như một thứ được sao chép hoặc học hỏi.
"The software company released a prototype version of their new app."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prototype version".
