provisional solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể sẽ được thay đổi sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is only a provisional solution until we find a better one."
"Đây chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi chúng ta tìm được một giải pháp tốt hơn."
-
"The government has offered a provisional solution to the trade dispute."
"Chính phủ đã đưa ra một giải pháp tạm thời cho tranh chấp thương mại."
-
"We have a provisional solution in place while we develop a long-term strategy."
"Chúng tôi có một giải pháp tạm thời trong khi chúng tôi phát triển một chiến lược dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provision | sự dự phòng, sự cung cấp, điều khoản |
| Adverb | provisionally | một cách tạm thời, có điều kiện |
| Verb | provide | cung cấp, dự trữ, chuẩn bị |
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solver | người giải quyết vấn đề |
| Adjective | soluble | có thể hòa tan, có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'provisional' nhấn mạnh tính chất tạm thời, không dứt khoát, và có thể được thay thế bằng một giải pháp khác tốt hơn. Nó khác với 'temporary' ở chỗ 'provisional' thường mang ý nghĩa về một bước đệm hướng tới một giải pháp cuối cùng, trong khi 'temporary' chỉ đơn thuần là tạm thời mà không nhất thiết hướng tới một giải pháp khác.
Prepositions
* **provisional of:** Ít phổ biến, thường dùng để chỉ tính chất tạm thời của một cái gì đó liên quan đến cái gì khác. Ví dụ: 'The agreement is provisional of further negotiations.'
* **provisional for:** Phổ biến hơn, dùng để chỉ mục đích tạm thời của cái gì đó. Ví dụ: 'This license is provisional for one month.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
acceptable an acceptable provisional solution (một giải pháp tạm thời có thể chấp nhận được)
-
interim an interim provisional solution (một giải pháp tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp)
-
short-term a short-term provisional solution (một giải pháp tạm thời ngắn hạn)
-
find find a provisional solution (tìm ra một giải pháp tạm thời)
-
propose propose a provisional solution (đề xuất một giải pháp tạm thời)
-
implement implement a provisional solution (thực hiện một giải pháp tạm thời)
-
adopt adopt a provisional solution (áp dụng một giải pháp tạm thời)
-
serves as A provisional solution serves as... (Một giải pháp tạm thời đóng vai trò là...)
-
proves to be The provisional solution proves to be... (Giải pháp tạm thời hóa ra là/chứng tỏ là...)
Idioms
-
A provisional solution for the time being
Một giải pháp tạm thời trong lúc này/hiện tại
"We need a provisional solution for the time being until we can develop a more comprehensive plan."
(Chúng ta cần một giải pháp tạm thời trong lúc này cho đến khi có thể phát triển một kế hoạch toàn diện hơn.)
-
Provisional solution until a permanent one is found
Giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài
"This budget cut is just a provisional solution until a permanent one is found to address the deficit."
(Việc cắt giảm ngân sách này chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài để giải quyết thâm hụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provisional solution
Tính từ (Adjective)Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể sẽ được thay đổi sau.
"This is only a provisional solution until we find a better one."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee offered a provisional solution to the budget crisis. |
Ủy ban đã đưa ra một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng ngân sách. |
| Phủ định | They didn't accept the provisional solution because it wasn't sustainable. |
Họ đã không chấp nhận giải pháp tạm thời vì nó không bền vững. |
| Nghi vấn | What provisional solution did the negotiators propose? |
Giải pháp tạm thời nào mà các nhà đàm phán đã đề xuất? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be implementing a provisional solution while they work on a permanent fix. |
Nhóm sẽ đang triển khai một giải pháp tạm thời trong khi họ làm việc để sửa chữa vĩnh viễn. |
| Phủ định | They won't be relying on a provisional solution for much longer; the final version is almost ready. |
Họ sẽ không còn dựa vào một giải pháp tạm thời lâu hơn nữa; phiên bản cuối cùng gần như đã sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Will they be using a provisional solution until the new system is fully tested? |
Liệu họ sẽ sử dụng một giải pháp tạm thời cho đến khi hệ thống mới được kiểm tra đầy đủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional solution".
