(Top Banner Ad)
provisional solution
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

provisional solution

UK: /prəˈvɪʒənəl/ • US: /prəˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời giải pháp lâm thời giải pháp trước mắt phương án tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể sẽ được thay đổi sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is only a provisional solution until we find a better one."

    "Đây chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi chúng ta tìm được một giải pháp tốt hơn."

  • "The government has offered a provisional solution to the trade dispute."

    "Chính phủ đã đưa ra một giải pháp tạm thời cho tranh chấp thương mại."

  • "We have a provisional solution in place while we develop a long-term strategy."

    "Chúng tôi có một giải pháp tạm thời trong khi chúng tôi phát triển một chiến lược dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự dự phòng, sự cung cấp, điều khoản
Adverb provisionally một cách tạm thời, có điều kiện
Verb provide cung cấp, dự trữ, chuẩn bị
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver người giải quyết vấn đề
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōvidēre
Latin
prōvīsiō
Medieval Latin
prōvīsiōnālis
English
provisional

Nguồn gốc 'Giải pháp tạm thời': Từ sự 'dự phòng' đến 'phương án chữa cháy'

Từ 'provisional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōvidēre' (có nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị cho tương lai') và 'prōvīsiō' (sự dự phòng, sự cung cấp). Khi kết hợp với 'solution' (giải pháp, xuất phát từ tiếng Latin 'solvere' - tháo gỡ, hóa giải), cụm từ này mang ý nghĩa một giải pháp được đưa ra để 'dự phòng' hoặc xử lý một vấn đề cấp bách trong 'thời gian tạm thời', trước khi có thể tìm thấy một giải pháp lâu dài và triệt để hơn. Nó thường ám chỉ một phương án linh hoạt, không vĩnh viễn.

Usage Note

Tính từ 'provisional' nhấn mạnh tính chất tạm thời, không dứt khoát, và có thể được thay thế bằng một giải pháp khác tốt hơn. Nó khác với 'temporary' ở chỗ 'provisional' thường mang ý nghĩa về một bước đệm hướng tới một giải pháp cuối cùng, trong khi 'temporary' chỉ đơn thuần là tạm thời mà không nhất thiết hướng tới một giải pháp khác.

Prepositions

of for

* **provisional of:** Ít phổ biến, thường dùng để chỉ tính chất tạm thời của một cái gì đó liên quan đến cái gì khác. Ví dụ: 'The agreement is provisional of further negotiations.'
* **provisional for:** Phổ biến hơn, dùng để chỉ mục đích tạm thời của cái gì đó. Ví dụ: 'This license is provisional for one month.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional solution
  • acceptable an acceptable provisional solution
    (một giải pháp tạm thời có thể chấp nhận được)
  • interim an interim provisional solution
    (một giải pháp tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp)
  • short-term a short-term provisional solution
    (một giải pháp tạm thời ngắn hạn)
Verb + provisional solution
  • find find a provisional solution
    (tìm ra một giải pháp tạm thời)
  • propose propose a provisional solution
    (đề xuất một giải pháp tạm thời)
  • implement implement a provisional solution
    (thực hiện một giải pháp tạm thời)
  • adopt adopt a provisional solution
    (áp dụng một giải pháp tạm thời)
Provisional solution + Verb
  • serves as A provisional solution serves as...
    (Một giải pháp tạm thời đóng vai trò là...)
  • proves to be The provisional solution proves to be...
    (Giải pháp tạm thời hóa ra là/chứng tỏ là...)

Idioms

  • A provisional solution for the time being

    Một giải pháp tạm thời trong lúc này/hiện tại

    "We need a provisional solution for the time being until we can develop a more comprehensive plan."

    (Chúng ta cần một giải pháp tạm thời trong lúc này cho đến khi có thể phát triển một kế hoạch toàn diện hơn.)

  • Provisional solution until a permanent one is found

    Giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài

    "This budget cut is just a provisional solution until a permanent one is found to address the deficit."

    (Việc cắt giảm ngân sách này chỉ là một giải pháp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài để giải quyết thâm hụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional solution

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể sẽ được thay đổi sau.

"This is only a provisional solution until we find a better one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee offered a provisional solution to the budget crisis.
Ủy ban đã đưa ra một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng ngân sách.
Phủ định
They didn't accept the provisional solution because it wasn't sustainable.
Họ đã không chấp nhận giải pháp tạm thời vì nó không bền vững.
Nghi vấn
What provisional solution did the negotiators propose?
Giải pháp tạm thời nào mà các nhà đàm phán đã đề xuất?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be implementing a provisional solution while they work on a permanent fix.
Nhóm sẽ đang triển khai một giải pháp tạm thời trong khi họ làm việc để sửa chữa vĩnh viễn.
Phủ định
They won't be relying on a provisional solution for much longer; the final version is almost ready.
Họ sẽ không còn dựa vào một giải pháp tạm thời lâu hơn nữa; phiên bản cuối cùng gần như đã sẵn sàng.
Nghi vấn
Will they be using a provisional solution until the new system is fully tested?
Liệu họ sẽ sử dụng một giải pháp tạm thời cho đến khi hệ thống mới được kiểm tra đầy đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional solution".

Giải pháp tạm thời trong chính trị và quản lý

Cụm từ 'provisional solution' thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực chính trị, quản lý dự án và kinh doanh. Nó chỉ ra một cách tiếp cận thực dụng để giải quyết các vấn đề cấp bách, cho phép các bên liên quan có thêm thời gian để cân nhắc và xây dựng một kế hoạch bền vững hơn. Ví dụ, một 'chính phủ lâm thời' (provisional government) là một giải pháp tạm thời để điều hành đất nước trước khi có một cuộc bầu cử chính thức.

Sự cân bằng giữa tạm thời và vĩnh viễn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, có một sự đánh giá cao đối với khả năng tìm ra 'giải pháp tạm thời' nhanh chóng để tiếp tục tiến độ, thay vì chờ đợi một 'giải pháp vĩnh viễn' hoàn hảo nhưng tốn nhiều thời gian. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và linh hoạt, chấp nhận 'đủ tốt' cho hiện tại để đạt được mục tiêu lớn hơn, mặc dù cũng tiềm ẩn rủi ro rằng giải pháp tạm thời có thể trở thành 'vĩnh viễn' ngoài ý muốn.