(Top Banner Ad)
short-term fix
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giải quyết vấn đề

short-term fix

UK: /ˌʃɔːt tɜːm fɪks/ • US: /ˌʃɔːrt tɜːrm fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp tình thế chữa cháy giải pháp ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary solution to a problem that is intended to work only for a short period.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tạm thời cho một vấn đề, chỉ có tác dụng trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increasing the budget is only a short-term fix; we need a long-term strategy."

    "Tăng ngân sách chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần một chiến lược dài hạn."

  • "The government's tax cuts are seen as a short-term fix to stimulate the economy."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ được xem là một giải pháp ngắn hạn để kích thích nền kinh tế."

  • "Using credit cards to pay off other debts is usually just a short-term fix."

    "Sử dụng thẻ tín dụng để trả các khoản nợ khác thường chỉ là một giải pháp ngắn hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fix sự sửa chữa, giải pháp (tạm thời)
Verb fix sửa chữa, khắc phục
Adjective fixed đã được sửa chữa, cố định
Noun solution giải pháp
Adjective temporary tạm thời
Adjective permanent lâu dài, vĩnh viễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
English
short
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
Latin
figere
Old French
ficher
English
fix

Nguồn gốc 'Giải pháp tạm thời'

Cụm từ 'short-term fix' là một cách diễn đạt trực tiếp, ghép nối các từ tiếng Anh có từ lâu đời. 'Short' (ngắn) và 'term' (kỳ hạn) cùng nhau tạo thành tính từ 'short-term' (ngắn hạn). 'Fix' (sửa chữa, khắc phục) ở đây được dùng như một danh từ mang nghĩa 'giải pháp' hoặc 'cách sửa chữa'. Cụm từ này mô tả một giải pháp được thực hiện nhanh chóng, chỉ để xử lý vấn đề trước mắt mà không quan tâm đến hậu quả lâu dài hoặc gốc rễ của vấn đề. Nó phản ánh xu hướng giải quyết vấn đề bằng cách 'chữa cháy' thay vì đầu tư vào các phương án bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng vấn đề gốc rễ không được giải quyết và giải pháp chỉ mang tính chất tạm thời, có thể gây ra vấn đề lớn hơn trong tương lai. Thường được sử dụng để chỉ trích các biện pháp đối phó ngắn hạn mà bỏ qua các vấn đề hệ thống hoặc dài hạn.

Prepositions

for

"short-term fix for [problem]" (giải pháp tạm thời cho [vấn đề]). Ví dụ: "This is just a short-term fix for a much larger problem."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short-term fix
  • provide provide a short-term fix
    (cung cấp một giải pháp tạm thời)
  • implement implement a short-term fix
    (thực hiện một giải pháp tạm thời)
  • seek seek a short-term fix
    (tìm kiếm một giải pháp tạm thời)
  • rely on rely on a short-term fix
    (dựa vào một giải pháp tạm thời)
  • offer offer a short-term fix
    (đề xuất một giải pháp tạm thời)
Adjective + short-term fix
  • quick a quick short-term fix
    (một giải pháp tạm thời nhanh chóng)
  • mere a mere short-term fix
    (chỉ là một giải pháp tạm thời đơn thuần)
  • costly a costly short-term fix
    (một giải pháp tạm thời tốn kém)
  • stopgap a stopgap short-term fix
    (một giải pháp tạm thời mang tính 'chữa cháy')

Idioms

  • be nothing more than a short-term fix

    chẳng qua chỉ là một giải pháp tạm thời

    "This new policy is nothing more than a short-term fix; it doesn't address the root cause."

    (Chính sách mới này chẳng qua chỉ là một giải pháp tạm thời; nó không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ.)

  • resort to a short-term fix

    phải dùng đến/đành dùng đến một giải pháp tạm thời

    "Facing budget cuts, the company had to resort to a short-term fix by laying off some staff."

    (Đối mặt với cắt giảm ngân sách, công ty đã phải dùng đến một giải pháp tạm thời bằng cách sa thải một số nhân viên.)

  • avoid short-term fixes

    tránh các giải pháp tạm thời

    "To achieve sustainable growth, we must avoid short-term fixes and focus on long-term strategies."

    (Để đạt được tăng trưởng bền vững, chúng ta phải tránh các giải pháp tạm thời và tập trung vào các chiến lược dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term fix

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp tạm thời cho một vấn đề, chỉ có tác dụng trong một khoảng thời gian ngắn.

"Increasing the budget is only a short-term fix; we need a long-term strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term fix".

Tâm lý 'chữa cháy' và sự đối lập với bền vững

'Short-term fix' phản ánh một tâm lý phổ biến trong quản lý, kinh doanh hay thậm chí chính trị, nơi các vấn đề cấp bách thường được giải quyết bằng những biện pháp nhanh chóng để tạm thời xoa dịu tình hình. Điều này thường đối lập với tư duy 'long-term solution' (giải pháp lâu dài) hoặc 'sustainable strategy' (chiến lược bền vững). Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, đôi khi bị chỉ trích vì quá tập trung vào lợi nhuận quý này qua quý khác, dẫn đến việc ưu tiên các 'short-term fixes' thay vì đầu tư vào các giải pháp toàn diện và bền vững hơn.

Ví dụ trong đời sống: 'Giải pháp băng bó'

Khái niệm 'short-term fix' tương tự như cách dùng 'band-aid solution' (giải pháp băng bó) trong tiếng Anh, tức là chỉ che đi vết thương chứ không chữa lành nó tận gốc. Trong đời sống hàng ngày, việc dùng keo dán để sửa một chiếc ghế gãy tạm thời thay vì đóng lại chắc chắn là một 'short-term fix'. Nó mang lại hiệu quả tức thì nhưng không đảm bảo độ bền lâu.