(Top Banner Ad)
interim solution
B2
Danh từ ghép (adjective + noun) B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

interim solution

UK: /ˈɪntərɪm səˈluːʃən/ • US: /ˈɪntərɪm səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tạm thời biện pháp tạm thời giải pháp tình thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary solution or measure adopted until a permanent solution can be established.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được áp dụng cho đến khi có thể thiết lập một giải pháp lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee proposed an interim solution to address the immediate budget shortfall."

    "Ủy ban đã đề xuất một giải pháp tạm thời để giải quyết tình trạng thiếu hụt ngân sách trước mắt."

  • "As an interim solution, we will outsource the work to a third-party company."

    "Như một giải pháp tạm thời, chúng tôi sẽ thuê ngoài công việc cho một công ty bên thứ ba."

  • "The board implemented an interim solution until a permanent CEO could be found."

    "Hội đồng quản trị đã thực hiện một giải pháp tạm thời cho đến khi có thể tìm được một CEO chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interim giai đoạn tạm thời; giải pháp tạm thời
Adjective interim tạm thời, lâm thời
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution sự giải quyết, giải pháp; dung dịch
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

contingency plan (kế hoạch dự phòng)transition period (giai đoạn chuyển tiếp)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interim
Latin
solutio
English
interim solution

Nguồn gốc của 'Interim Solution'

Cụm từ 'interim solution' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Interim' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interim', có nghĩa là 'trong lúc chờ đợi', 'tạm thời'. 'Solution' (giải pháp) lại đến từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự gỡ rối'. Khi ghép lại, 'interim solution' mô tả một giải pháp tạm thời, được đưa ra để giải quyết một vấn đề cấp bách trong khi chờ đợi một giải pháp lâu dài và triệt để hơn.

Usage Note

Cụm từ 'interim solution' nhấn mạnh tính chất tạm thời và thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng nhưng chưa thể đưa ra giải pháp cuối cùng. Nó khác với 'temporary solution' ở chỗ 'interim' thường mang ý nghĩa chính thức hơn, được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc quản lý dự án. Nó cũng khác 'stopgap measure,' which is a less formal, often makeshift, solution.

Prepositions

as for

'Interim solution as': được sử dụng khi giải pháp tạm thời được xem như một bước đệm để đạt được mục tiêu cuối cùng. 'Interim solution for': được sử dụng khi giải pháp tạm thời được đưa ra để giải quyết một vấn đề cụ thể trước khi có giải pháp lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interim solution
  • temporary a temporary interim solution
    (một giải pháp tạm thời)
  • short-term a short-term interim solution
    (một giải pháp tạm thời ngắn hạn)
  • provisional a provisional interim solution
    (một giải pháp tạm thời mang tính dự phòng)
  • practical a practical interim solution
    (một giải pháp tạm thời thiết thực)
Verb + interim solution
  • provide to provide an interim solution
    (cung cấp một giải pháp tạm thời)
  • find to find an interim solution
    (tìm ra một giải pháp tạm thời)
  • implement to implement an interim solution
    (thực hiện/triển khai một giải pháp tạm thời)
  • propose to propose an interim solution
    (đề xuất một giải pháp tạm thời)
  • settle for to settle for an interim solution
    (chấp nhận một giải pháp tạm thời (vì chưa có giải pháp tốt hơn))

Idioms

  • an interim solution to the problem

    một giải pháp tạm thời cho vấn đề

    "They offered an interim solution to the problem while waiting for the final decision."

    (Họ đưa ra một giải pháp tạm thời cho vấn đề trong khi chờ đợi quyết định cuối cùng.)

  • adopt an interim solution

    áp dụng một giải pháp tạm thời

    "We had to adopt an interim solution to keep the project moving forward."

    (Chúng tôi đã phải áp dụng một giải pháp tạm thời để giữ cho dự án tiếp tục tiến triển.)

  • serve as an interim solution

    đóng vai trò như một giải pháp tạm thời

    "The new policy will serve as an interim solution until a more comprehensive plan is developed."

    (Chính sách mới sẽ đóng vai trò là một giải pháp tạm thời cho đến khi một kế hoạch toàn diện hơn được phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interim solution

Danh từ ghép (adjective + noun)
Lật mặt

Một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được áp dụng cho đến khi có thể thiết lập một giải pháp lâu dài.

"The committee proposed an interim solution to address the immediate budget shortfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim solution".

Văn hóa 'Band-Aid Fix'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, khái niệm 'interim solution' thường đi kèm với cách nghĩ về 'Band-Aid fix' (giải pháp băng cá nhân). Điều này ám chỉ một biện pháp khắc phục tạm thời, thường là nhanh chóng và dễ thực hiện, nhằm giải quyết một vấn đề cấp bách mà không nhất thiết phải giải quyết tận gốc rễ. Nó cho phép các tổ chức 'mua thêm thời gian' để tìm kiếm một giải pháp lâu dài và bền vững hơn.

Giải pháp tạm thời trong Quản lý dự án

Trong lĩnh vực quản lý dự án và phát triển sản phẩm, 'interim solution' là một phần quan trọng của quy trình. Các đội ngũ thường xuyên phải đưa ra các giải pháp tạm thời để vượt qua những trở ngại không lường trước hoặc để giữ cho dự án đúng tiến độ trong khi chờ đợi các thành phần phức tạp hơn được hoàn thiện. Nó phản ánh sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong việc giải quyết vấn đề thực tế.