interim solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary solution or measure adopted until a permanent solution can be established.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được áp dụng cho đến khi có thể thiết lập một giải pháp lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee proposed an interim solution to address the immediate budget shortfall."
"Ủy ban đã đề xuất một giải pháp tạm thời để giải quyết tình trạng thiếu hụt ngân sách trước mắt."
-
"As an interim solution, we will outsource the work to a third-party company."
"Như một giải pháp tạm thời, chúng tôi sẽ thuê ngoài công việc cho một công ty bên thứ ba."
-
"The board implemented an interim solution until a permanent CEO could be found."
"Hội đồng quản trị đã thực hiện một giải pháp tạm thời cho đến khi có thể tìm được một CEO chính thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'interim solution' nhấn mạnh tính chất tạm thời và thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng nhưng chưa thể đưa ra giải pháp cuối cùng. Nó khác với 'temporary solution' ở chỗ 'interim' thường mang ý nghĩa chính thức hơn, được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc quản lý dự án. Nó cũng khác 'stopgap measure,' which is a less formal, often makeshift, solution.
Prepositions
'Interim solution as': được sử dụng khi giải pháp tạm thời được xem như một bước đệm để đạt được mục tiêu cuối cùng. 'Interim solution for': được sử dụng khi giải pháp tạm thời được đưa ra để giải quyết một vấn đề cụ thể trước khi có giải pháp lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary interim solution (một giải pháp tạm thời)
-
short-term a short-term interim solution (một giải pháp tạm thời ngắn hạn)
-
provisional a provisional interim solution (một giải pháp tạm thời mang tính dự phòng)
-
practical a practical interim solution (một giải pháp tạm thời thiết thực)
-
provide to provide an interim solution (cung cấp một giải pháp tạm thời)
-
find to find an interim solution (tìm ra một giải pháp tạm thời)
-
implement to implement an interim solution (thực hiện/triển khai một giải pháp tạm thời)
-
propose to propose an interim solution (đề xuất một giải pháp tạm thời)
-
settle for to settle for an interim solution (chấp nhận một giải pháp tạm thời (vì chưa có giải pháp tốt hơn))
Idioms
-
an interim solution to the problem
một giải pháp tạm thời cho vấn đề
"They offered an interim solution to the problem while waiting for the final decision."
(Họ đưa ra một giải pháp tạm thời cho vấn đề trong khi chờ đợi quyết định cuối cùng.)
-
adopt an interim solution
áp dụng một giải pháp tạm thời
"We had to adopt an interim solution to keep the project moving forward."
(Chúng tôi đã phải áp dụng một giải pháp tạm thời để giữ cho dự án tiếp tục tiến triển.)
-
serve as an interim solution
đóng vai trò như một giải pháp tạm thời
"The new policy will serve as an interim solution until a more comprehensive plan is developed."
(Chính sách mới sẽ đóng vai trò là một giải pháp tạm thời cho đến khi một kế hoạch toàn diện hơn được phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interim solution
Danh từ ghép (adjective + noun)Một giải pháp hoặc biện pháp tạm thời được áp dụng cho đến khi có thể thiết lập một giải pháp lâu dài.
"The committee proposed an interim solution to address the immediate budget shortfall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interim solution".
