(Top Banner Ad)
provoke controversy
C1
Verb (động từ) C1 Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

provoke controversy

UK: /prəˈvəʊk ˈkɒntrəˌvɜːsi/ • US: /prəˈvoʊk ˈkɑːntrəˌvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra tranh cãi kích động tranh cãi khơi mào tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause controversy; to incite a strong disagreement or public discussion.

Vietnamese Meaning

Gây ra tranh cãi; kích động một sự bất đồng gay gắt hoặc cuộc thảo luận công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's remarks provoked widespread controversy."

    "Những lời nhận xét của chính trị gia đã gây ra tranh cãi rộng rãi."

  • "The company's advertising campaign provoked a major controversy."

    "Chiến dịch quảng cáo của công ty đã gây ra một tranh cãi lớn."

  • "The new law is expected to provoke considerable controversy."

    "Luật mới được kỳ vọng sẽ gây ra tranh cãi đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke gây ra, khiêu khích
Noun provocation sự khiêu khích, sự chọc tức
Adjective provocative có tính khiêu khích, gợi tình, gây tranh cãi
Noun controversy sự tranh cãi, sự bất đồng
Adjective controversial gây tranh cãi, gây tranh luận
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provoquer
English
provoke
Latin
controversia
Old French
controversie
English
controversy

Nguồn gốc từ 'provoke'

Từ 'provoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', ghép từ 'pro-' (hướng về phía trước) và 'vocare' (gọi). Ban đầu nó có nghĩa là 'gọi ra, thách thức' hoặc 'kêu gọi sự chú ý'. Từ đó, nghĩa 'khiêu khích, gây ra' dần hình thành.

Nguồn gốc từ 'controversy'

'Controversy' có gốc từ tiếng Latin 'controversia', được tạo thành từ 'contro-' (chống lại) và 'vertere' (quay, xoay). Nghĩa đen là 'sự quay lưng chống lại', từ đó phát triển thành 'tranh cãi, bất đồng ý kiến'.

Ý nghĩa kết hợp của 'provoke controversy'

Khi ghép lại, 'provoke controversy' mang ý nghĩa là 'khơi dậy, gây ra một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng', thường là do một hành động, lời nói gây sốc, thách thức quan điểm thông thường hoặc tạo ra sự bất hòa trong dư luận.

Usage Note

Cụm từ 'provoke controversy' thường được sử dụng khi một hành động, phát ngôn hoặc sự kiện nào đó tạo ra phản ứng mạnh mẽ và chia rẽ dư luận. 'Provoke' nhấn mạnh hành động chủ động gây ra tranh cãi, khác với 'spark' (gây ra một cách vô tình) hay 'fuel' (thúc đẩy tranh cãi đã có).

Prepositions

about over

'Provoke controversy about/over' được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà tranh cãi xoay quanh. Ví dụ: 'The new policy provoked controversy about its potential impact on the environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Controversy (Mức độ của tranh cãi)
  • much provoke much controversy
    (gây nhiều tranh cãi)
  • widespread provoke widespread controversy
    (gây tranh cãi rộng rãi)
  • considerable provoke considerable controversy
    (gây tranh cãi đáng kể)
  • fierce provoke fierce controversy
    (gây tranh cãi dữ dội)
  • intense provoke intense controversy
    (gây tranh cãi gay gắt)
Verb (Đồng nghĩa với 'provoke') + Controversy
  • spark spark controversy
    (châm ngòi tranh cãi)
  • generate generate controversy
    (tạo ra tranh cãi)
  • cause cause controversy
    (gây ra tranh cãi)
  • stir up stir up controversy
    (khuấy động tranh cãi)
  • fuel fuel controversy
    (đổ thêm dầu vào tranh cãi, châm ngòi tranh cãi)
Adverb + Provoke Controversy (Cách thức gây tranh cãi)
  • deliberately deliberately provoke controversy
    (cố tình gây tranh cãi)
  • intentionally intentionally provoke controversy
    (cố ý gây tranh cãi)
  • inevitably inevitably provoke controversy
    (chắc chắn gây tranh cãi)

Idioms

  • provoke controversy

    gây ra tranh cãi, khơi mào tranh cãi

    "The politician's bold statement was sure to provoke controversy."

    (Tuyên bố táo bạo của vị chính trị gia chắc chắn sẽ gây ra tranh cãi.)

  • deliberately provoke controversy

    cố tình gây tranh cãi, cố ý khơi mào tranh cãi

    "The artist's latest work seemed designed to deliberately provoke controversy."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ dường như được thiết kế để cố tình gây tranh cãi.)

  • avoid provoking controversy

    tránh gây tranh cãi, không khơi mào tranh cãi

    "She always tries to avoid provoking controversy in her public speeches."

    (Cô ấy luôn cố gắng tránh gây tranh cãi trong các bài phát biểu trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provoke controversy

Verb (động từ)
Lật mặt

Gây ra tranh cãi; kích động một sự bất đồng gay gắt hoặc cuộc thảo luận công khai.

"The politician's remarks provoked widespread controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke controversy".

Tranh cãi như chất xúc tác cho sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa, tranh cãi không chỉ là sự bất đồng mà còn có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi xã hội, nghệ thuật và khoa học. Những ý tưởng gây tranh cãi thường buộc xã hội phải suy nghĩ lại, thảo luận và đôi khi dẫn đến những tiến bộ mới hoặc sự điều chỉnh quan điểm.

Chiến lược gây tranh cãi trong truyền thông

Trong lĩnh vực quảng cáo và quan hệ công chúng (PR), việc 'provoke controversy' đôi khi được sử dụng như một chiến lược có chủ ý để thu hút sự chú ý của công chúng và truyền thông, tăng mức độ nhận diện cho một sản phẩm, thương hiệu hoặc cá nhân. Tuy nhiên, chiến lược này cũng tiềm ẩn rủi ro cao về hình ảnh và danh tiếng.