(Top Banner Ad)
arouse controversy
C1
Động từ (trong cụm 'arouse controversy') C1 Xã hội, Chính trị, Truyền thông

arouse controversy

UK: /əˈraʊz ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /əˈraʊz ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra tranh cãi khơi dậy tranh cãi dấy lên tranh cãi tạo ra tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause controversy or disagreement; to provoke strong public reaction or debate.

Vietnamese Meaning

Gây ra tranh cãi, bất đồng; khơi gợi phản ứng mạnh mẽ hoặc cuộc tranh luận công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's remarks about immigration aroused considerable controversy."

    "Những phát biểu của chính trị gia về vấn đề nhập cư đã gây ra tranh cãi đáng kể."

  • "The new law is likely to arouse controversy among environmental groups."

    "Luật mới có khả năng gây ra tranh cãi trong các nhóm bảo vệ môi trường."

  • "His latest film aroused controversy due to its graphic depiction of violence."

    "Bộ phim mới nhất của anh ấy đã gây ra tranh cãi vì những cảnh bạo lực được miêu tả một cách trần trụi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arouse khơi dậy, đánh thức (cảm xúc, sự chú ý)
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi
Adverb controversially một cách đầy tranh cãi
Noun arousal sự đánh thức, sự hưng phấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
reuo- (to move) + wer- (to turn)
Latin
arousare + controversia
Old French
controversie
Middle English
arousen + controversie

Nguồn gốc từ sự trỗi dậy và đối đầu

Từ 'arouse' bắt nguồn từ việc đánh thức hoặc làm trỗi dậy cảm xúc, trong khi 'controversy' đến từ tiếng Latin 'controversia', kết hợp giữa 'contra' (chống lại) và 'versus' (xoay chuyển). Khi kết hợp lại, cụm từ này mang hình ảnh về một vấn đề khiến mọi người phải 'ngoảnh lại' và bắt đầu tranh luận gay gắt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một hành động, tuyên bố, hoặc sự kiện tạo ra sự bất đồng quan điểm sâu sắc và rộng rãi trong xã hội. 'Arouse' trong ngữ cảnh này mạnh hơn 'raise' hoặc 'bring up', ngụ ý một tác động kích động, đánh động dư luận. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn việc chỉ đơn thuần đề cập đến một vấn đề gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversy
  • considerable arouse considerable controversy
    (khơi dậy sự tranh cãi đáng kể)
  • fierce arouse fierce controversy
    (gây ra sự tranh cãi dữ dội)
  • political arouse political controversy
    (gây ra tranh cãi về mặt chính trị)
Adverb + arouse
  • inevitably inevitably arouse controversy
    (chắc chắn sẽ gây ra tranh cãi)
  • immediately immediately arouse controversy
    (ngay lập tức khơi mào tranh cãi)

Idioms

  • stir up a hornet's nest

    chọc gậy bánh xe / khơi mào cho một sự tranh cãi dữ dội

    "His comments about the new law really stirred up a hornet's nest and aroused controversy across the country."

    (Những nhận xét của ông về luật mới thực sự đã khơi mào cho một sự tranh cãi dữ dội khắp cả nước.)

  • a bone of contention

    vấn đề gây tranh cãi, căn nguyên của sự bất hòa

    "The ownership of the land remains a bone of contention and continues to arouse controversy."

    (Quyền sở hữu mảnh đất vẫn là một vấn đề gây tranh cãi và tiếp tục gây ra những cuộc thảo luận gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arouse controversy

Động từ (trong cụm 'arouse controversy')
Lật mặt

Gây ra tranh cãi, bất đồng; khơi gợi phản ứng mạnh mẽ hoặc cuộc tranh luận công khai.

"The politician's remarks about immigration aroused considerable controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arouse controversy".

Văn hóa tranh biện phương Tây

Trong xã hội phương Tây, việc 'arouse controversy' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Nó thường được xem là chất xúc tác cho sự thay đổi xã hội và tiến bộ, nơi các quan điểm đối lập được đưa ra ánh sáng để thảo luận công khai.

Tự do ngôn luận và Trách nhiệm

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quyền tự do ngôn luận (Free Speech). Những hành động gây tranh cãi thường thách thức các chuẩn mực xã hội hiện tại, buộc cộng đồng phải định nghĩa lại các ranh giới về đạo đức và pháp lý.