wrecking bar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal bar, usually with a flattened end, used for prying things apart, removing nails, or demolition work.
Vietnamese Meaning
Một thanh kim loại, thường có một đầu dẹt, được sử dụng để cạy các vật ra, nhổ đinh hoặc cho công việc phá dỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction worker used a wrecking bar to remove the old boards."
"Người công nhân xây dựng đã sử dụng xà beng để tháo những tấm ván cũ."
-
"He used the wrecking bar to open the crate."
"Anh ta đã dùng xà beng để mở thùng hàng."
-
"The police used a wrecking bar to force the door open."
"Cảnh sát đã dùng xà beng để phá cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wrecking bar thường được làm bằng thép cứng và có hình dạng cong hoặc dẹt ở một hoặc cả hai đầu để tạo ra đòn bẩy tốt hơn. Nó khác với crowbar ở chỗ thường nhẹ hơn và có các chức năng chuyên biệt hơn như nhổ đinh. Đôi khi nó còn được gọi là 'pry bar' hoặc 'jemmy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy wrecking bar (xà beng nặng)
-
long long wrecking bar (xà beng dài)
-
steel steel wrecking bar (xà beng thép)
-
sturdy sturdy wrecking bar (xà beng chắc chắn)
-
use use a wrecking bar (sử dụng xà beng)
-
wield wield a wrecking bar (cầm/vung xà beng)
-
pry with pry with a wrecking bar (cạy bằng xà beng)
-
demolish with demolish with a wrecking bar (phá dỡ bằng xà beng)
Idioms
-
take a wrecking bar to something
phá hủy, tháo dỡ cái gì đó một cách triệt để, mạnh bạo (nghĩa đen hoặc bóng)
"The new CEO took a wrecking bar to the old company structure, implementing radical changes."
(CEO mới đã phá bỏ hoàn toàn cấu trúc cũ của công ty, thực hiện những thay đổi triệt để.)
-
feel like you've been hit by a wrecking bar
cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, đau nhức khắp người như bị đập bằng xà beng (sau một hoạt động vất vả)
"After working 16 hours straight, I felt like I'd been hit by a wrecking bar."
(Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi cảm thấy mệt rã rời như bị xà beng đập vào người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrecking bar
Danh từMột thanh kim loại, thường có một đầu dẹt, được sử dụng để cạy các vật ra, nhổ đinh hoặc cho công việc phá dỡ.
"The construction worker used a wrecking bar to remove the old boards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecking bar".
