(Top Banner Ad)
wrecking bar
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Công cụ

wrecking bar

UK: /ˈrɛkɪŋ bɑːr/ • US: /ˈrɛkɪŋ bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà beng đồ cạy mỏ cạy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal bar, usually with a flattened end, used for prying things apart, removing nails, or demolition work.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại, thường có một đầu dẹt, được sử dụng để cạy các vật ra, nhổ đinh hoặc cho công việc phá dỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction worker used a wrecking bar to remove the old boards."

    "Người công nhân xây dựng đã sử dụng xà beng để tháo những tấm ván cũ."

  • "He used the wrecking bar to open the crate."

    "Anh ta đã dùng xà beng để mở thùng hàng."

  • "The police used a wrecking bar to force the door open."

    "Cảnh sát đã dùng xà beng để phá cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wreck phá hủy, làm hỏng, gây ra tai nạn
Noun wreck sự phá hủy; đống đổ nát; người/vật bị kiệt sức
Noun wrecker người phá hoại; xe cứu hộ (kéo xe bị hỏng)
Noun wreckage mảnh vỡ, đống đổ nát (sau tai nạn/phá hủy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrecan (phá hủy, đẩy ra)
English
wreck (phá hoại, làm hỏng)
Old French
barre (thanh chắn, đòn bẩy)
English
bar (thanh, xà, đòn bẩy)
English
wrecking bar (xà beng phá dỡ)

Nguồn gốc tên gọi "Wrecking Bar"

Từ "wrecking bar" là một từ ghép tiếng Anh mô tả trực tiếp công dụng của nó. 'Wrecking' xuất phát từ động từ 'wreck', có nghĩa là phá hủy, làm hỏng hoặc gây ra đổ nát. Còn 'bar' có nghĩa là một thanh dài, cứng, thường làm bằng kim loại, được dùng làm đòn bẩy hoặc công cụ. Khi ghép lại, 'wrecking bar' trở thành một dụng cụ hình thanh dùng để phá dỡ, cạy hoặc tháo gỡ các cấu trúc.

Usage Note

Wrecking bar thường được làm bằng thép cứng và có hình dạng cong hoặc dẹt ở một hoặc cả hai đầu để tạo ra đòn bẩy tốt hơn. Nó khác với crowbar ở chỗ thường nhẹ hơn và có các chức năng chuyên biệt hơn như nhổ đinh. Đôi khi nó còn được gọi là 'pry bar' hoặc 'jemmy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrecking bar
  • heavy heavy wrecking bar
    (xà beng nặng)
  • long long wrecking bar
    (xà beng dài)
  • steel steel wrecking bar
    (xà beng thép)
  • sturdy sturdy wrecking bar
    (xà beng chắc chắn)
Verb + wrecking bar
  • use use a wrecking bar
    (sử dụng xà beng)
  • wield wield a wrecking bar
    (cầm/vung xà beng)
  • pry with pry with a wrecking bar
    (cạy bằng xà beng)
  • demolish with demolish with a wrecking bar
    (phá dỡ bằng xà beng)

Idioms

  • take a wrecking bar to something

    phá hủy, tháo dỡ cái gì đó một cách triệt để, mạnh bạo (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The new CEO took a wrecking bar to the old company structure, implementing radical changes."

    (CEO mới đã phá bỏ hoàn toàn cấu trúc cũ của công ty, thực hiện những thay đổi triệt để.)

  • feel like you've been hit by a wrecking bar

    cảm thấy cực kỳ mệt mỏi, đau nhức khắp người như bị đập bằng xà beng (sau một hoạt động vất vả)

    "After working 16 hours straight, I felt like I'd been hit by a wrecking bar."

    (Sau khi làm việc 16 tiếng liên tục, tôi cảm thấy mệt rã rời như bị xà beng đập vào người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrecking bar

Danh từ
Lật mặt

Một thanh kim loại, thường có một đầu dẹt, được sử dụng để cạy các vật ra, nhổ đinh hoặc cho công việc phá dỡ.

"The construction worker used a wrecking bar to remove the old boards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrecking bar".

Công cụ không thể thiếu trong xây dựng và cải tạo

Xà beng (wrecking bar) là một trong những dụng cụ cầm tay cơ bản và quan trọng nhất trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các công việc phá dỡ, sửa chữa và cải tạo nhà cửa. Nó được thiết kế để tạo lực đòn bẩy mạnh, giúp người dùng dễ dàng cạy ván gỗ, nhổ đinh, tháo gỡ các thanh cấu trúc hoặc phá vỡ những phần không mong muốn, là biểu tượng của sự 'lột xác' không gian.

Biểu tượng của sức mạnh thô sơ và sự quyết liệt

Ngoài đời thực, xà beng còn xuất hiện phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh đến trò chơi điện tử. Nó thường được khắc họa như một biểu tượng của sức mạnh thô sơ, khả năng phá hoại hoặc đôi khi là một vũ khí hiệu quả, đơn giản nhưng mạnh mẽ, trong tay các nhân vật cần hành động dứt khoát và quyết liệt để vượt qua chướng ngại vật hoặc đối phó với kẻ thù.