public forum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or platform, either physical or virtual, where matters of public interest can be discussed openly.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc nền tảng, dù là vật lý hay ảo, nơi các vấn đề được công chúng quan tâm có thể được thảo luận một cách cởi mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university provides a public forum for students to debate important social issues."
"Trường đại học cung cấp một diễn đàn công khai cho sinh viên tranh luận về các vấn đề xã hội quan trọng."
-
"The internet has become a global public forum for the exchange of ideas."
"Internet đã trở thành một diễn đàn công cộng toàn cầu cho việc trao đổi ý tưởng."
-
"Citizens used the public forum to voice their concerns about the new policy."
"Công dân đã sử dụng diễn đàn công khai để bày tỏ mối quan ngại của họ về chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public forum' thường được sử dụng để chỉ các cuộc tranh luận công khai, hội thảo, diễn đàn trực tuyến, hoặc bất kỳ không gian nào mà mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến về các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh tính chất mở và dân chủ của cuộc thảo luận. Phân biệt với 'private discussion' (thảo luận riêng tư), 'closed meeting' (cuộc họp kín) nơi chỉ một số người nhất định được tham gia.
Prepositions
‘in’ thường dùng để chỉ sự tham gia: 'to participate in a public forum'. ‘at’ có thể dùng để chỉ địa điểm tổ chức: 'The forum was held at the community center'. ‘on’ thường được dùng khi nói về chủ đề được thảo luận: 'The forum focused on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open an open public forum (một diễn đàn công khai mở)
-
lively a lively public forum (một diễn đàn công khai sôi nổi)
-
heated a heated public forum (một diễn đàn công khai nóng bỏng/gay gắt)
-
online an online public forum (một diễn đàn công khai trực tuyến)
-
designated a designated public forum (một diễn đàn công cộng được chỉ định (có quy định))
-
hold to hold a public forum (tổ chức một diễn đàn công khai)
-
provide to provide a public forum (cung cấp một diễn đàn công khai)
-
create to create a public forum (tạo ra một diễn đàn công khai)
-
serve as to serve as a public forum (đóng vai trò như một diễn đàn công khai)
-
participate in to participate in a public forum (tham gia vào một diễn đàn công khai)
Idioms
-
Take something to a public forum
Đưa một vấn đề ra thảo luận công khai
"They decided to take their concerns to a public forum to get wider feedback."
(Họ quyết định đưa những mối lo ngại của mình ra một diễn đàn công khai để nhận được phản hồi rộng rãi hơn.)
-
A platform for public forum
Một nền tảng/không gian cho các cuộc thảo luận công khai
"Social media can serve as a powerful platform for public forum, allowing diverse voices to be heard."
(Mạng xã hội có thể đóng vai trò như một nền tảng mạnh mẽ cho các diễn đàn công khai, cho phép nhiều tiếng nói khác nhau được lắng nghe.)
-
Freedom of speech in a public forum
Quyền tự do ngôn luận tại một diễn đàn công khai
"The First Amendment protects freedom of speech in a public forum."
(Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận tại một diễn đàn công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public forum
nounMột địa điểm hoặc nền tảng, dù là vật lý hay ảo, nơi các vấn đề được công chúng quan tâm có thể được thảo luận một cách cởi mở.
"The university provides a public forum for students to debate important social issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public forum".
