(Top Banner Ad)
public forum
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

public forum

UK: /ˈpʌblɪk ˈfɔːrəm/ • US: /ˈpʌblɪk ˈfɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn công cộng diễn đàn mở nơi tranh luận công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or platform, either physical or virtual, where matters of public interest can be discussed openly.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc nền tảng, dù là vật lý hay ảo, nơi các vấn đề được công chúng quan tâm có thể được thảo luận một cách cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university provides a public forum for students to debate important social issues."

    "Trường đại học cung cấp một diễn đàn công khai cho sinh viên tranh luận về các vấn đề xã hội quan trọng."

  • "The internet has become a global public forum for the exchange of ideas."

    "Internet đã trở thành một diễn đàn công cộng toàn cầu cho việc trao đổi ý tưởng."

  • "Citizens used the public forum to voice their concerns about the new policy."

    "Công dân đã sử dụng diễn đàn công khai để bày tỏ mối quan ngại của họ về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Noun publication sự xuất bản; ấn phẩm
Verb publish xuất bản; công bố
Noun publicity sự công khai; quảng bá
Noun forum diễn đàn; công trường (nơi công cộng để thảo luận)

Synonyms

Antonyms

private discussion (thảo luận riêng tư)closed meeting (cuộc họp kín)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Latin
forum
English
public forum

Nguồn gốc của 'public forum'

Cụm từ 'public forum' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Public' bắt nguồn từ 'publicus', nghĩa là 'của công chúng' hay 'thuộc về mọi người'. 'Forum' là từ La-tinh cổ, chỉ quảng trường hoặc chợ ở thành phố La Mã, nơi mọi người tụ tập để buôn bán, thảo luận các vấn đề chính trị, pháp lý. Vì vậy, 'public forum' mang ý nghĩa là một không gian mở cho công chúng thảo luận và trao đổi ý kiến.

Usage Note

Cụm từ 'public forum' thường được sử dụng để chỉ các cuộc tranh luận công khai, hội thảo, diễn đàn trực tuyến, hoặc bất kỳ không gian nào mà mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến về các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh tính chất mở và dân chủ của cuộc thảo luận. Phân biệt với 'private discussion' (thảo luận riêng tư), 'closed meeting' (cuộc họp kín) nơi chỉ một số người nhất định được tham gia.

Prepositions

in at on

‘in’ thường dùng để chỉ sự tham gia: 'to participate in a public forum'. ‘at’ có thể dùng để chỉ địa điểm tổ chức: 'The forum was held at the community center'. ‘on’ thường được dùng khi nói về chủ đề được thảo luận: 'The forum focused on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public forum
  • open an open public forum
    (một diễn đàn công khai mở)
  • lively a lively public forum
    (một diễn đàn công khai sôi nổi)
  • heated a heated public forum
    (một diễn đàn công khai nóng bỏng/gay gắt)
  • online an online public forum
    (một diễn đàn công khai trực tuyến)
  • designated a designated public forum
    (một diễn đàn công cộng được chỉ định (có quy định))
Verb + public forum
  • hold to hold a public forum
    (tổ chức một diễn đàn công khai)
  • provide to provide a public forum
    (cung cấp một diễn đàn công khai)
  • create to create a public forum
    (tạo ra một diễn đàn công khai)
  • serve as to serve as a public forum
    (đóng vai trò như một diễn đàn công khai)
  • participate in to participate in a public forum
    (tham gia vào một diễn đàn công khai)

Idioms

  • Take something to a public forum

    Đưa một vấn đề ra thảo luận công khai

    "They decided to take their concerns to a public forum to get wider feedback."

    (Họ quyết định đưa những mối lo ngại của mình ra một diễn đàn công khai để nhận được phản hồi rộng rãi hơn.)

  • A platform for public forum

    Một nền tảng/không gian cho các cuộc thảo luận công khai

    "Social media can serve as a powerful platform for public forum, allowing diverse voices to be heard."

    (Mạng xã hội có thể đóng vai trò như một nền tảng mạnh mẽ cho các diễn đàn công khai, cho phép nhiều tiếng nói khác nhau được lắng nghe.)

  • Freedom of speech in a public forum

    Quyền tự do ngôn luận tại một diễn đàn công khai

    "The First Amendment protects freedom of speech in a public forum."

    (Tu chính án thứ nhất bảo vệ quyền tự do ngôn luận tại một diễn đàn công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public forum

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc nền tảng, dù là vật lý hay ảo, nơi các vấn đề được công chúng quan tâm có thể được thảo luận một cách cởi mở.

"The university provides a public forum for students to debate important social issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public forum".

Tự do ngôn luận và Dân chủ

Ở các nước dân chủ, 'public forum' được coi là một không gian thiết yếu để công dân thực hiện quyền tự do ngôn luận và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai về các vấn đề xã hội, chính trị. Đây là nền tảng để xã hội phát triển và người dân thể hiện quan điểm.

Sự phát triển của Diễn đàn trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'public forum' đã mở rộng ra các nền tảng trực tuyến như mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến và các trang web bình luận. Những không gian ảo này cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới trao đổi ý kiến và thảo luận các vấn đề, tạo nên một 'ngôi làng toàn cầu' của tư tưởng.