(Top Banner Ad)
public disorder
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học

public disorder

UK: /ˈpʌblɪk dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /ˈpʌblɪk dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn trật tự công cộng mất trật tự công cộng gây rối trật tự bạo loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that disrupts the peace or violates the standards of acceptable conduct in a public place.

Vietnamese Meaning

Hành vi gây rối trật tự, phá hoại sự yên bình hoặc vi phạm các tiêu chuẩn ứng xử chấp nhận được ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were called to deal with the public disorder caused by the football fans."

    "Cảnh sát được gọi đến để giải quyết tình trạng rối loạn trật tự công cộng do các cổ động viên bóng đá gây ra."

  • "The government has introduced new laws to combat public disorder."

    "Chính phủ đã ban hành luật mới để chống lại tình trạng rối loạn trật tự công cộng."

  • "The demonstration turned into public disorder when protesters started throwing rocks."

    "Cuộc biểu tình đã biến thành bạo loạn khi những người biểu tình bắt đầu ném đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity Sự công khai, sự quảng bá
Verb publish Xuất bản, công bố
Adverb publicly Công khai, một cách công cộng
Adjective disorderly Mất trật tự, hỗn loạn (tính từ)
Noun order Trật tự, mệnh lệnh (danh từ)
Verb order Ra lệnh, sắp xếp (động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old French
desordre
Middle English
disorder

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về nhân dân' hoặc 'của công chúng'. Nó liên quan đến từ 'populus' (người dân). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã giữ vững ý nghĩa chỉ những gì chung, thuộc về cộng đồng, không phải riêng tư.

Nguồn gốc của 'Disorder'

Từ 'disorder' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desordre', với 'des-' là tiền tố phủ định và 'ordre' nghĩa là 'trật tự'. Do đó, 'disorder' ban đầu có nghĩa là 'thiếu trật tự' hoặc 'sự lộn xộn, hỗn loạn'. Khi kết hợp với 'public', 'public disorder' diễn tả sự mất trật tự, hỗn loạn trong cộng đồng hoặc nơi công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành vi như gây ồn ào, đánh nhau, say xỉn ở nơi công cộng, biểu tình trái phép, hoặc bất kỳ hành động nào gây cản trở hoạt động bình thường của xã hội. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các quy tắc và chuẩn mực xã hội, ảnh hưởng đến sự an toàn và trật tự chung.

Prepositions

for in

'Public disorder for': ít phổ biến, thường ám chỉ lý do gây ra sự rối loạn. Ví dụ, 'prosecuted for public disorder'. 'Public disorder in': chỉ địa điểm xảy ra sự rối loạn. Ví dụ, 'public disorder in the streets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public disorder
  • serious serious public disorder
    (mất trật tự công cộng nghiêm trọng)
  • widespread widespread public disorder
    (mất trật tự công cộng lan rộng)
  • violent violent public disorder
    (mất trật tự công cộng bạo lực)
  • minor minor public disorder
    (mất trật tự công cộng nhỏ)
Verb + public disorder
  • cause cause public disorder
    (gây ra mất trật tự công cộng)
  • prevent prevent public disorder
    (ngăn chặn mất trật tự công cộng)
  • incite incite public disorder
    (kích động gây mất trật tự công cộng)
  • quell quell public disorder
    (dập tắt mất trật tự công cộng)
  • deal with deal with public disorder
    (giải quyết tình trạng mất trật tự công cộng)
Noun + of public disorder
  • risk risk of public disorder
    (nguy cơ mất trật tự công cộng)
  • acts acts of public disorder
    (những hành vi gây mất trật tự công cộng)

Idioms

  • incitement to public disorder

    Hành vi kích động gây mất trật tự công cộng (thường là một tội danh pháp lý)

    "The politician was accused of incitement to public disorder after his speech."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội kích động gây mất trật tự công cộng sau bài phát biểu của mình.)

  • a breakdown of public order

    Sự đổ vỡ của trật tự công cộng (tình trạng hỗn loạn, mất kiểm soát trong xã hội)

    "The protests escalated into a complete breakdown of public order."

    (Các cuộc biểu tình đã leo thang thành sự đổ vỡ hoàn toàn của trật tự công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public disorder

noun
Lật mặt

Hành vi gây rối trật tự, phá hoại sự yên bình hoặc vi phạm các tiêu chuẩn ứng xử chấp nhận được ở nơi công cộng.

"The police were called to deal with the public disorder caused by the football fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public disorder".

Quyền Tự do Biểu tình và An ninh Công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một sự cân bằng tinh tế giữa quyền tự do hội họp, biểu tình của công dân và việc duy trì an ninh, trật tự công cộng. 'Mất trật tự công cộng' thường được dùng để chỉ những hành vi vượt quá giới hạn biểu tình ôn hòa, có thể gây nguy hiểm cho người khác hoặc tài sản, và có thể dẫn đến sự can thiệp của pháp luật.

Phản ứng của Pháp luật

Pháp luật ở nhiều nước có các điều khoản cụ thể để xử lý các hành vi gây mất trật tự công cộng, từ những hành vi nhỏ như gây rối nơi công cộng đến những vụ việc nghiêm trọng hơn như bạo loạn. Các cơ quan thực thi pháp luật, như cảnh sát, có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn, kiểm soát và dập tắt các tình trạng mất trật tự này để bảo vệ an toàn cho cộng đồng.