(Top Banner Ad)
government policy
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp, Xã hội

government policy

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/ • US: /ˈɡʌvərmənt ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách của chính phủ chính sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of action or a set of principles that a government adopts to achieve certain objectives within a specific area or sector.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động hoặc một tập hợp các nguyên tắc mà một chính phủ thông qua để đạt được các mục tiêu nhất định trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new economic policy aims to boost growth and reduce unemployment."

    "Chính sách kinh tế mới của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng và giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The government policy on education has been criticized for its lack of funding."

    "Chính sách của chính phủ về giáo dục đã bị chỉ trích vì thiếu kinh phí."

  • "The new government policy is expected to have a significant impact on the healthcare system."

    "Chính sách mới của chính phủ dự kiến sẽ có tác động đáng kể đến hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh)
Noun governance sự quản trị, cơ chế quản lý
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun policy chính sách
Noun politician chính trị gia
Noun politics chính trị
Adjective political thuộc về chính trị
Verb politicize chính trị hóa

Synonyms

governmental strategy (chiến lược của chính phủ)state policy (chính sách nhà nước)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernā́ō)
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
Ancient Greek
πόλις (polis)
Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
police
English
policy

Nguồn gốc của 'Government'

'Government' (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernā́ō', mang ý nghĩa 'lái thuyền' hoặc 'chỉ huy'. Ý tưởng về việc 'lái con thuyền của nhà nước' để dẫn dắt người dân đã hình thành từ đây, sau đó trải qua tiếng Latin 'gubernare' và tiếng Pháp cổ 'governement' trước khi trở thành 'government' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Policy'

'Policy' (chính sách) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'thành bang'. Từ đó phát triển thành 'politeia' (việc quản lý thành phố, công dân), sau đó là tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police'. Ban đầu nó chỉ việc quản lý nhà nước, sau này thu hẹp lại thành các kế hoạch hoặc nguyên tắc hành động cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc quy định được chính phủ ban hành để giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như chính sách kinh tế, chính sách đối ngoại, chính sách y tế, chính sách giáo dục, v.v. 'Policy' có thể đề cập đến một tài liệu chính thức, một hướng dẫn không chính thức, hoặc một cách tiếp cận chung.

Prepositions

on towards regarding

- 'Policy on': Chính sách về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'The government's policy on climate change is controversial.'
- 'Policy towards': Chính sách đối với một quốc gia, một nhóm người, hoặc một vấn đề. Ví dụ: 'The government's policy towards immigration has been tightened.'
- 'Policy regarding': Chính sách liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The new policy regarding data privacy will affect all businesses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government policy
  • new new government policy
    (chính sách mới của chính phủ)
  • strict strict government policy
    (chính sách nghiêm ngặt của chính phủ)
  • economic economic government policy
    (chính sách kinh tế của chính phủ)
  • foreign foreign government policy
    (chính sách đối ngoại của chính phủ)
  • environmental environmental government policy
    (chính sách môi trường của chính phủ)
Verb + government policy
  • implement implement government policy
    (thực hiện chính sách của chính phủ)
  • adopt adopt a government policy
    (thông qua một chính sách của chính phủ)
  • formulate formulate government policy
    (đề ra/xây dựng chính sách của chính phủ)
  • review review government policy
    (xem xét lại chính sách của chính phủ)
  • criticize criticize government policy
    (chỉ trích chính sách của chính phủ)
Government policy + Verb
  • affects government policy affects...
    (chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến...)
  • aims to government policy aims to...
    (chính sách của chính phủ nhằm mục đích...)
Prepositional Phrases
  • in line with in line with government policy
    (phù hợp với/theo đúng chính sách của chính phủ)

Idioms

  • a matter of government policy

    một vấn đề thuộc về chính sách của chính phủ (đã được quyết định chính thức)

    "The decision to increase public spending is a matter of government policy."

    (Quyết định tăng chi tiêu công là một vấn đề thuộc chính sách của chính phủ.)

  • in line with government policy

    phù hợp với/theo đúng chính sách của chính phủ

    "All new infrastructure projects must be in line with government policy on sustainable development."

    (Tất cả các dự án cơ sở hạ tầng mới phải phù hợp với chính sách của chính phủ về phát triển bền vững.)

  • shift in government policy

    sự thay đổi trong chính sách của chính phủ

    "A sudden shift in government policy could have significant economic consequences."

    (Một sự thay đổi đột ngột trong chính sách của chính phủ có thể gây ra những hệ quả kinh tế đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government policy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động hoặc một tập hợp các nguyên tắc mà một chính phủ thông qua để đạt được các mục tiêu nhất định trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.

"The government's new economic policy aims to boost growth and reduce unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been continuously evaluating its policy on climate change.
Chính phủ đã liên tục đánh giá chính sách của mình về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The opposition party hasn't been supporting the government's policy on immigration.
Đảng đối lập đã không ủng hộ chính sách của chính phủ về vấn đề nhập cư.
Nghi vấn
Has the government been implementing its new economic policy effectively?
Chính phủ đã thực hiện chính sách kinh tế mới một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government policy".

Chính sách: Công cụ định hình xã hội

Chính sách của chính phủ không chỉ là những quy tắc hay luật lệ, mà còn là công cụ mạnh mẽ phản ánh và định hình các giá trị, ưu tiên của một xã hội. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến mọi mặt đời sống, từ giáo dục, y tế, kinh tế cho đến môi trường và quyền tự do cá nhân, thể hiện cách một quốc gia vận hành và phát triển.

Minh bạch và sự tham gia của công chúng

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, việc xây dựng chính sách của chính phủ thường thông qua quá trình tham vấn rộng rãi với công chúng, các chuyên gia và các nhóm lợi ích. Tính minh bạch trong việc ban hành và giải trình chính sách là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tín nhiệm và trách nhiệm của chính phủ đối với người dân, khuyến khích sự tham gia dân chủ.