state assets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Property (tangible or intangible) owned by a government or governmental organization.
Vietnamese Meaning
Tài sản (hữu hình hoặc vô hình) thuộc sở hữu của chính phủ hoặc tổ chức chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is planning to privatize some of its state assets."
"Chính phủ đang lên kế hoạch tư nhân hóa một số tài sản nhà nước."
-
"The management of state assets is crucial for economic development."
"Việc quản lý tài sản nhà nước là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế."
-
"The report detailed the extent of the country's state assets."
"Báo cáo trình bày chi tiết quy mô tài sản nhà nước của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | quốc gia, nhà nước, bang; tình trạng, trạng thái |
| Noun | asset | tài sản, của cải (dạng số ít) |
| Noun | assets | tài sản, của cải (dạng số nhiều, mang nghĩa chung) |
| Verb | state | tuyên bố, nêu rõ, phát biểu |
| Verb | assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá, sự định giá |
| Noun | statement | bản tuyên bố, báo cáo, lời phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'state assets' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và pháp luật để chỉ các nguồn lực, tài sản mà nhà nước sở hữu và quản lý. Nó bao gồm nhiều loại tài sản khác nhau, từ đất đai, cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống, bệnh viện, trường học), doanh nghiệp nhà nước, tài nguyên thiên nhiên (mỏ khoáng sản, rừng) đến các tài sản tài chính (cổ phần, trái phiếu, tiền tệ dự trữ). Việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản nhà nước là một vấn đề quan trọng đối với sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia. So với 'public assets', 'state assets' nhấn mạnh đến quyền sở hữu và quản lý trực tiếp của nhà nước, trong khi 'public assets' có thể bao gồm cả tài sản thuộc sở hữu của các tổ chức công cộng khác, không nhất thiết phải là nhà nước trung ương.
Prepositions
'State assets of' thường được dùng để chỉ các loại tài sản cụ thể thuộc sở hữu nhà nước (ví dụ: state assets of a country). 'State assets for' có thể được dùng để chỉ mục đích sử dụng tài sản nhà nước (ví dụ: state assets for infrastructure development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable state assets (tài sản nhà nước có giá trị)
-
strategic strategic state assets (tài sản nhà nước chiến lược)
-
non-performing non-performing state assets (tài sản nhà nước kém hiệu quả/không sinh lời)
-
manage manage state assets (quản lý tài sản nhà nước)
-
privatize privatize state assets (cổ phần hóa/tư nhân hóa tài sản nhà nước)
-
sell off sell off state assets (bán tháo tài sản nhà nước)
-
safeguard safeguard state assets (bảo vệ tài sản nhà nước)
-
privatization of privatization of state assets (quá trình tư nhân hóa tài sản nhà nước)
-
management of management of state assets (công tác quản lý tài sản nhà nước)
-
misappropriation of misappropriation of state assets (hành vi biển thủ tài sản nhà nước)
Idioms
-
privatization of state assets
Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản từ nhà nước sang tư nhân hoặc các tổ chức độc lập.
"The government announced a new plan for the extensive privatization of state assets to boost economic efficiency."
(Chính phủ đã công bố kế hoạch mới về tư nhân hóa sâu rộng tài sản nhà nước để thúc đẩy hiệu quả kinh tế.)
-
misappropriation of state assets
Hành vi chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích hoặc không đúng luật pháp các tài sản thuộc sở hữu nhà nước.
"The former minister was prosecuted for serious charges of misappropriation of state assets."
(Cựu bộ trưởng đã bị truy tố với các cáo buộc nghiêm trọng về hành vi biển thủ tài sản nhà nước.)
-
valuation of state assets
Quá trình xác định giá trị kinh tế của tài sản nhà nước, thường được thực hiện trước khi bán, sáp nhập hoặc để báo cáo tài chính.
"Accurate valuation of state assets is crucial for transparent accounting and preventing corruption."
(Việc định giá tài sản nhà nước chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch trong kế toán và ngăn chặn tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state assets
Danh từTài sản (hữu hình hoặc vô hình) thuộc sở hữu của chính phủ hoặc tổ chức chính phủ.
"The government is planning to privatize some of its state assets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state assets".
