(Top Banner Ad)
public secret
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

public secret

UK: /ˈpʌblɪk ˈsiːkrɪt/ • US: /ˈpʌblɪk ˈsiːkrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết chuyện ai cũng tường bí mật công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is supposedly secret but is widely known.

Vietnamese Meaning

Thông tin được cho là bí mật nhưng lại được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a public secret that they are planning to merge."

    "Ai cũng biết chuyện họ đang lên kế hoạch sáp nhập."

  • "The affair was a public secret within the company."

    "Chuyện ngoại tình là một bí mật công khai trong công ty."

  • "Her struggles with addiction were a public secret."

    "Những khó khăn của cô ấy với chứng nghiện ngập là một bí mật công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công khai, thuộc về công chúng
N public công chúng, quần chúng
Adv publicly một cách công khai
V publicize công bố, quảng bá
N publicity sự công khai, sự chú ý của công chúng
Adj secret bí mật, kín đáo
N secret bí mật
Adv secretly một cách bí mật
N secrecy sự giữ bí mật, tính bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
secretus
Old French
secret
English
secret

Nguồn gốc 'bí mật công khai'

Cụm từ 'public secret' (bí mật công khai) là một sự kết hợp nghịch lý của hai từ đối lập. Nó thường được dùng để mô tả một điều mà mọi người đều biết đến nhưng lại giả vờ không biết hoặc không được chính thức thừa nhận. Khái niệm này có nguồn gốc từ các cụm từ tương tự trong các ngôn ngữ khác như 'secret de Polichinelle' (bí mật của Polichinelle) trong tiếng Pháp, hay 'öffentliches Geheimnis' trong tiếng Đức, đều ám chỉ một sự thật hiển nhiên nhưng không được nói ra công khai. Trong tiếng Anh, cụm từ 'open secret' (bí mật mở) phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Cụm từ "public secret" là một oxymoron (từ ghép tương phản), chỉ một sự thật hoặc thông tin mà trên lý thuyết là bí mật, nhưng trên thực tế, rất nhiều người đã biết về nó. Mức độ 'bí mật' ở đây rất thấp, gần như không còn tính bí mật. Nó thường được dùng để chỉ những bí mật được che giấu kém hoặc những tin đồn lan truyền nhanh chóng. Điểm khác biệt so với tin đồn đơn thuần là "public secret" thường ám chỉ một sự thật không muốn công khai rộng rãi, trong khi tin đồn có thể chỉ là suy đoán.

Prepositions

about of

"public secret about/of [chủ đề]": ám chỉ bí mật công khai về chủ đề đó. Ví dụ: "The public secret about the CEO's health is affecting the company's stock price." (Bí mật công khai về sức khỏe của CEO đang ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public secret
  • widely known a widely known public secret
    (một bí mật công khai mà ai cũng biết rộng rãi)
  • notorious a notorious public secret
    (một bí mật công khai tai tiếng)
  • common a common public secret
    (một bí mật công khai phổ biến)
Verb + public secret
  • become become a public secret
    (trở thành một bí mật công khai)
  • treat (as) treat something as a public secret
    (xem/đối xử điều gì đó như một bí mật công khai)
  • maintain maintain a public secret
    (duy trì một bí mật công khai (giả vờ không biết))

Idioms

  • A public secret

    Một bí mật công khai; một điều mà ai cũng biết nhưng không ai chính thức thừa nhận hoặc nói ra.

    "His affair with his assistant was a public secret in the office for months before he finally resigned."

    (Chuyện anh ta ngoại tình với trợ lý là một bí mật công khai trong văn phòng suốt mấy tháng trước khi anh ta cuối cùng phải từ chức.)

  • It's a public secret that...

    Là một bí mật công khai rằng...; Ai cũng biết rằng... (dù không được nói ra một cách chính thức).

    "It's a public secret that the company is struggling financially, even though they deny it in official statements."

    (Là một bí mật công khai rằng công ty đang gặp khó khăn tài chính, mặc dù họ phủ nhận điều đó trong các tuyên bố chính thức.)

  • To keep something a public secret

    Giữ điều gì đó như một bí mật công khai; biết rõ nhưng giả vờ không nói ra hoặc thừa nhận.

    "Everyone in the family knew about his gambling problem, but they all tried to keep it a public secret from outsiders."

    (Mọi người trong gia đình đều biết về vấn đề cờ bạc của anh ấy, nhưng tất cả đều cố gắng giữ nó như một bí mật công khai với người ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public secret

Danh từ
Lật mặt

Thông tin được cho là bí mật nhưng lại được biết đến rộng rãi.

"It's a public secret that they are planning to merge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public secret".

The Emperor's New Clothes (Bộ quần áo mới của Hoàng đế)

Câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' của Hans Christian Andersen là một minh họa hoàn hảo cho khái niệm 'bí mật công khai'. Mọi người đều biết hoàng đế không mặc gì, nhưng không ai dám nói ra sự thật vì sợ bị coi là ngu ngốc, cho đến khi một đứa trẻ ngây thơ chỉ ra điều đó. Câu chuyện này phản ánh việc trong xã hội, đôi khi có những sự thật rõ ràng mà mọi người đều sợ hãi hoặc không muốn thừa nhận công khai vì áp lực xã hội hoặc các động cơ khác.

Social Etiquette and Unspoken Truths (Quy tắc xã giao và những sự thật không nói ra)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có những quy tắc xã giao ngầm khiến người ta không nói ra những sự thật 'nhạy cảm' hoặc 'khó xử' dù ai cũng biết. Ví dụ, việc biết một đồng nghiệp có thói quen làm việc kém hiệu quả nhưng không trực tiếp đề cập đến, hoặc tình trạng hôn nhân không hạnh phúc của một người bạn mà không ai hỏi thẳng. Những điều này trở thành 'bí mật công khai' được duy trì để giữ hòa khí, tránh gây khó chịu hoặc duy trì vẻ ngoài lịch sự.