(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ public secret
C1

public secret

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết chuyện ai cũng tường bí mật công khai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Public secret'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thông tin được cho là bí mật nhưng lại được biết đến rộng rãi.

Definition (English Meaning)

Information that is supposedly secret but is widely known.

Ví dụ Thực tế với 'Public secret'

  • "It's a public secret that they are planning to merge."

    "Ai cũng biết chuyện họ đang lên kế hoạch sáp nhập."

  • "The affair was a public secret within the company."

    "Chuyện ngoại tình là một bí mật công khai trong công ty."

  • "Her struggles with addiction were a public secret."

    "Những khó khăn của cô ấy với chứng nghiện ngập là một bí mật công khai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Public secret'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: public secret (danh từ)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

open secret(bí mật ai cũng biết)
poorly kept secret(bí mật được giữ gìn kém)

Trái nghĩa (Antonyms)

closely guarded secret(bí mật được bảo vệ chặt chẽ)
confidential information(thông tin mật)

Từ liên quan (Related Words)

rumor(tin đồn)
gossip(chuyện tầm phào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Public secret'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "public secret" là một oxymoron (từ ghép tương phản), chỉ một sự thật hoặc thông tin mà trên lý thuyết là bí mật, nhưng trên thực tế, rất nhiều người đã biết về nó. Mức độ 'bí mật' ở đây rất thấp, gần như không còn tính bí mật. Nó thường được dùng để chỉ những bí mật được che giấu kém hoặc những tin đồn lan truyền nhanh chóng. Điểm khác biệt so với tin đồn đơn thuần là "public secret" thường ám chỉ một sự thật không muốn công khai rộng rãi, trong khi tin đồn có thể chỉ là suy đoán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

"public secret about/of [chủ đề]": ám chỉ bí mật công khai về chủ đề đó. Ví dụ: "The public secret about the CEO's health is affecting the company's stock price." (Bí mật công khai về sức khỏe của CEO đang ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Public secret'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)