published works
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of books, articles, or other writings that have been made available to the public.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các cuốn sách, bài báo hoặc các tác phẩm viết khác đã được công bố rộng rãi cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor is known for his extensive published works on ancient history."
"Vị giáo sư nổi tiếng với các tác phẩm đã xuất bản rộng rãi về lịch sử cổ đại."
-
"Her published works include three novels and a collection of short stories."
"Các tác phẩm đã xuất bản của cô bao gồm ba cuốn tiểu thuyết và một tuyển tập truyện ngắn."
-
"The university library holds a vast collection of published works from around the world."
"Thư viện của trường đại học lưu giữ một bộ sưu tập lớn các tác phẩm đã được xuất bản từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publish | Xuất bản, công bố |
| Noun | publisher | Nhà xuất bản |
| Noun | publication | Sự xuất bản; ấn phẩm |
| Adjective | unpublished | Chưa xuất bản |
| Noun | work | Tác phẩm, công trình (dạng số ít của 'works') |
| Noun | artwork | Tác phẩm nghệ thuật |
| Noun | masterpiece | Kiệt tác, tác phẩm lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'published works' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp để chỉ những tác phẩm đã được xuất bản chính thức, có thể là sách, bài báo khoa học, truyện ngắn, thơ, hoặc các loại hình xuất bản khác. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và chính thức của các tác phẩm, khác với những tác phẩm chưa được xuất bản hoặc chỉ lưu hành nội bộ. So sánh với 'writings', 'published works' mang ý nghĩa hẹp hơn, chỉ những tác phẩm đã qua quá trình biên tập, duyệt và phát hành bởi một nhà xuất bản hoặc tổ chức có uy tín.
Prepositions
'- published works on [chủ đề]' chỉ các tác phẩm được xuất bản về một chủ đề cụ thể. '- published works by [tác giả/nhà xuất bản]' chỉ các tác phẩm được xuất bản bởi một tác giả hoặc nhà xuất bản cụ thể. Ví dụ: 'published works on climate change', 'published works by Oxford University Press'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major published works (các tác phẩm đã xuất bản chính, chủ yếu)
-
collected collected published works (tuyển tập các tác phẩm đã xuất bản)
-
scholarly scholarly published works (các công trình học thuật đã xuất bản)
-
digital digital published works (các tác phẩm số hóa đã xuất bản)
-
previously previously published works (các tác phẩm đã xuất bản trước đây)
-
cite cite published works (trích dẫn các tác phẩm đã xuất bản)
-
review review published works (đánh giá các tác phẩm đã xuất bản)
-
consult consult published works (tham khảo các tác phẩm đã xuất bản)
-
distribute distribute published works (phân phối các tác phẩm đã xuất bản)
-
collection a collection of published works (một bộ sưu tập các tác phẩm đã xuất bản)
-
body a body of published works (một khối lượng/tập hợp các tác phẩm đã xuất bản)
Idioms
-
A body of published works
Một khối lượng lớn/tập hợp các tác phẩm đã được xuất bản của một tác giả hoặc về một chủ đề.
"Dr. Lee has produced a substantial body of published works on climate change."
(Tiến sĩ Lee đã tạo ra một khối lượng lớn các tác phẩm đã xuất bản về biến đổi khí hậu.)
-
Referencing published works
Việc trích dẫn hoặc tham khảo các tác phẩm đã xuất bản để hỗ trợ cho lập luận hoặc cung cấp thông tin.
"Academic writing requires careful referencing of published works to avoid plagiarism."
(Viết học thuật đòi hỏi việc trích dẫn cẩn thận các tác phẩm đã xuất bản để tránh đạo văn.)
-
Canon of published works
Tuyển tập các tác phẩm được coi là kinh điển, quan trọng hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể.
"Shakespeare's plays form a central part of the English literary canon of published works."
(Các vở kịch của Shakespeare tạo thành một phần trung tâm của tuyển tập các tác phẩm văn học Anh kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
published works
Danh từMột tập hợp các cuốn sách, bài báo hoặc các tác phẩm viết khác đã được công bố rộng rãi cho công chúng.
"The professor is known for his extensive published works on ancient history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "published works".
