pubs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of pub: a public house; an establishment for the sale of beer and other drinks, and sometimes food.
Vietnamese Meaning
số nhiều của pub: quán rượu; một cơ sở kinh doanh bán bia và các loại đồ uống khác, đôi khi có cả đồ ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to several pubs during our trip to London."
"Chúng tôi đã đến vài quán rượu trong chuyến đi Luân Đôn."
-
"The pubs in this town are very popular."
"Các quán rượu ở thị trấn này rất nổi tiếng."
-
"Many pubs offer traditional British food."
"Nhiều quán rượu phục vụ các món ăn truyền thống của Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pub' là viết tắt của 'public house' và là một phần quan trọng của văn hóa Anh, Ireland và các quốc gia khác. Các quán rượu thường là trung tâm của cộng đồng địa phương, nơi mọi người tụ tập để uống, ăn uống, trò chuyện và giao lưu. 'Pubs' ngụ ý nhiều quán rượu, có thể ám chỉ một khu vực có nhiều quán rượu hoặc việc ghé thăm nhiều quán rượu khác nhau.
Prepositions
*at the pubs*: Thường được sử dụng để chỉ hoạt động đến các quán rượu (ví dụ: "Let's go at the pubs tonight!").
*in the pubs*: Thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó diễn ra bên trong các quán rượu (ví dụ: "There was a live band in the pubs.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local pubs (các quán rượu địa phương, quán ruột (quán quen thuộc gần nhà))
-
traditional traditional pubs (các quán rượu truyền thống)
-
cosy cosy pubs (các quán rượu ấm cúng)
-
go to go to pubs (đi đến các quán rượu)
-
meet friends at meet friends at pubs (gặp bạn bè ở quán rượu)
-
have a drink in have a drink in pubs (uống vài ly trong quán rượu)
Idioms
-
pub crawl
đi nhậu nhiều quán, đi từ quán rượu này sang quán rượu khác để uống
"They decided to go on a pub crawl to celebrate his birthday."
(Họ quyết định đi nhậu nhiều quán để mừng sinh nhật anh ấy.)
-
down the pub
ở quán rượu (chỉ địa điểm hoặc hành động đang đi đến quán rượu)
"You'll find him down the pub watching the football match."
(Bạn sẽ tìm thấy anh ấy ở quán rượu đang xem trận bóng đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pubs
danh từsố nhiều của pub: quán rượu; một cơ sở kinh doanh bán bia và các loại đồ uống khác, đôi khi có cả đồ ăn.
"We went to several pubs during our trip to London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pubs".
