(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pubs
A2

pubs

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các quán rượu nhiều quán rượu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pubs'

Giải nghĩa Tiếng Việt

số nhiều của pub: quán rượu; một cơ sở kinh doanh bán bia và các loại đồ uống khác, đôi khi có cả đồ ăn.

Definition (English Meaning)

plural of pub: a public house; an establishment for the sale of beer and other drinks, and sometimes food.

Ví dụ Thực tế với 'Pubs'

  • "We went to several pubs during our trip to London."

    "Chúng tôi đã đến vài quán rượu trong chuyến đi Luân Đôn."

  • "The pubs in this town are very popular."

    "Các quán rượu ở thị trấn này rất nổi tiếng."

  • "Many pubs offer traditional British food."

    "Nhiều quán rượu phục vụ các món ăn truyền thống của Anh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pubs'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pubs
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bars(quán bar)
taverns(quán rượu (kiểu cũ))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Pubs'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pub' là viết tắt của 'public house' và là một phần quan trọng của văn hóa Anh, Ireland và các quốc gia khác. Các quán rượu thường là trung tâm của cộng đồng địa phương, nơi mọi người tụ tập để uống, ăn uống, trò chuyện và giao lưu. 'Pubs' ngụ ý nhiều quán rượu, có thể ám chỉ một khu vực có nhiều quán rượu hoặc việc ghé thăm nhiều quán rượu khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

*at the pubs*: Thường được sử dụng để chỉ hoạt động đến các quán rượu (ví dụ: "Let's go at the pubs tonight!").
*in the pubs*: Thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó diễn ra bên trong các quán rượu (ví dụ: "There was a live band in the pubs.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pubs'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)