(Top Banner Ad)
pungent smell
B2
Tính từ B2 Khứu giác/Miêu tả cảm quan

pungent smell

UK: /ˈpʌndʒənt/ • US: /ˈpʌndʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hăng mùi nồng mùi xộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a sharply strong taste or smell.

Vietnamese Meaning

Có mùi hoặc vị rất nồng, hắc, xộc thẳng vào mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was filled with the pungent smell of burning tires."

    "Không khí tràn ngập mùi hăng của lốp xe cháy."

  • "The pungent smell of garlic filled the kitchen."

    "Mùi hăng của tỏi tràn ngập bếp."

  • "A pungent smell of chemicals was coming from the laboratory."

    "Một mùi hóa chất hăng nồng bốc ra từ phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pungency Tính chất cay nồng, hăng; sự sắc bén
Adverb pungently Một cách cay nồng, hăng; một cách sắc bén
Verb smell Ngửi; có mùi
Adjective smelly Có mùi khó chịu, hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khứu giác/Miêu tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Latin
pungentem
English
pungent

Nguồn gốc từ sự châm chích

Từ 'pungent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'châm chích' hoặc 'làm đau'. Điều này phản ánh chính xác cảm giác mà một mùi 'pungent' mang lại: một cảm giác mạnh, sắc nét, như thể có gì đó đang châm vào mũi bạn. Nó thường được dùng để mô tả những mùi rất mạnh, có thể gây khó chịu hoặc rất đặc trưng.

Usage Note

Từ 'pungent' thường được dùng để miêu tả những mùi mạnh mẽ, thường là khó chịu, có thể gây kích ứng. Nó mạnh hơn 'strong-smelling' nhưng không hẳn là 'foul-smelling' (có mùi hôi thối). 'Pungent' ám chỉ một sự kích thích mạnh mẽ đến khứu giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả 'pungent smell'
  • distinctly distinctly pungent smell
    (mùi cay nồng rõ rệt)
  • sharp sharp pungent smell
    (mùi cay nồng, gắt)
  • unmistakably unmistakably pungent smell
    (mùi cay nồng không thể nhầm lẫn)
Động từ đi kèm với 'pungent smell'
  • emit emit a pungent smell
    (tỏa ra mùi cay nồng)
  • detect detect a pungent smell
    (phát hiện mùi cay nồng)
  • notice notice a pungent smell
    (nhận thấy mùi cay nồng)
Danh từ thường có 'pungent smell'
  • garlic's garlic's pungent smell
    (mùi cay nồng của tỏi)
  • ammonia's ammonia's pungent smell
    (mùi hăng nồng của amoniac)
  • vinegar's vinegar's pungent smell
    (mùi chua nồng của giấm)

Idioms

  • a pungent smell filled the air

    một mùi cay nồng tràn ngập không khí

    "When the chemicals mixed, a pungent smell filled the air, making everyone cough."

    (Khi các hóa chất trộn lẫn vào nhau, một mùi cay nồng tràn ngập không khí, khiến mọi người ho sặc sụa.)

  • a pungent smell wafted from...

    một mùi cay nồng bay thoang thoảng từ...

    "A pungent smell wafted from the kitchen, signaling that dinner was almost ready."

    (Một mùi cay nồng thoang thoảng bay ra từ nhà bếp, báo hiệu bữa tối sắp xong.)

  • an overpowering pungent smell

    một mùi cay nồng nồng nặc, áp đảo

    "The overpowering pungent smell of durian made it impossible for some to stay in the room."

    (Mùi sầu riêng cay nồng nồng nặc khiến một số người không thể ở lại trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pungent smell

Tính từ
Lật mặt

Có mùi hoặc vị rất nồng, hắc, xộc thẳng vào mũi.

"The air was filled with the pungent smell of burning tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the pungent smell beforehand, I would have brought a face mask.
Nếu tôi biết trước về mùi hăng, tôi đã mang theo khẩu trang.
Phủ định
If the chef had not used such pungent spices, the dish would not have been so overpowering.
Nếu đầu bếp không sử dụng quá nhiều gia vị hăng, món ăn đã không quá nồng như vậy.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the market if you had not been overwhelmed by the pungent smell of durian?
Bạn có thích khu chợ không nếu bạn không bị choáng ngợp bởi mùi hăng của sầu riêng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the kitchen hadn't had such a pungent smell this morning; it ruined my appetite.
Tôi ước gì nhà bếp đã không có mùi nồng nặc sáng nay; nó làm hỏng sự ngon miệng của tôi.
Phủ định
If only the pungent smell from the dumpster hadn't lingered in the air for so long.
Giá mà cái mùi hăng nồng từ thùng rác đã không ám ảnh trong không khí lâu như vậy.
Nghi vấn
If only someone would get rid of the pungent smell coming from the old cheese, wouldn't that be nice?
Ước gì ai đó sẽ loại bỏ cái mùi hăng nồng bốc ra từ miếng pho mát cũ, có phải là tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pungent smell".

Mùi hương đặc trưng trong ẩm thực

Mùi 'pungent' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những loại thực phẩm có mùi cay nồng, sắc nét như một số loại pho mát lâu năm (ví dụ: Roquefort, Blue Cheese) hay các món ăn lên men được coi là tinh hoa ẩm thực và rất được yêu thích. Chúng mang lại hương vị và trải nghiệm độc đáo.

Tín hiệu cảnh báo nguy hiểm

Trong nhiều trường hợp, mùi cay nồng còn đóng vai trò là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Ví dụ, mùi hăng của amoniac có thể cảnh báo sự hiện diện của hóa chất tẩy rửa mạnh, hoặc mùi lưu huỳnh nồng nặc (thường được thêm vào khí gas tự nhiên không mùi) là dấu hiệu rò rỉ gas, giúp mọi người nhận biết và phòng tránh nguy hiểm.