purported reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Claimed or appeared to be true, but not necessarily so.
Vietnamese Meaning
Được cho là, được đồn là, có vẻ là (nhưng chưa chắc chắn hoặc có thể không đúng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The purported reason for his absence was illness."
"Lý do được cho là cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật."
-
"The purported benefits of the new drug are still under investigation."
"Những lợi ích được cho là của loại thuốc mới vẫn đang được điều tra."
-
"She resigned from her position for purported health reasons."
"Cô ấy từ chức vì lý do sức khỏe được cho là."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purport | Ý nghĩa chính, mục đích |
| Verb | purport | Có ý nghĩa, ám chỉ |
| Adverb | purportedly | Được cho là, theo như lời đồn |
| Noun | reason | Lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | Lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | Hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | Một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasoning | Sự lập luận, quá trình suy luận |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'purported' thường đi kèm với danh từ để chỉ một điều gì đó được khẳng định hoặc đồn đại là đúng, nhưng chưa được chứng minh hoặc có thể không có thật. Nó ngụ ý sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về tính xác thực của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a purported reason (đưa ra một lý do được cho là)
-
state state the purported reason (nêu lý do được cho là)
-
cite cite a purported reason (viện dẫn một lý do được cho là)
-
question question the purported reason (đặt câu hỏi về lý do được cho là)
-
doubt doubt the purported reason (nghi ngờ lý do được cho là)
-
for the purported reason for his absence (lý do được cho là cho sự vắng mặt của anh ấy)
-
behind the purported reason behind the decision (lý do được cho là đằng sau quyết định)
Idioms
-
The purported reason for X is Y.
Lý do được cho là cho điều X là Y (nhưng có thể không phải là sự thật).
"The purported reason for his sudden resignation was health issues, but many suspect financial problems."
(Lý do được cho là cho việc ông ấy đột ngột từ chức là vấn đề sức khỏe, nhưng nhiều người nghi ngờ là do vấn đề tài chính.)
-
To question/doubt the purported reason.
Đặt câu hỏi/nghi ngờ về lý do được đưa ra (ngụ ý không tin tưởng hoàn toàn).
"Journalists began to question the purported reason given by the government for the policy change."
(Các nhà báo bắt đầu đặt câu hỏi về lý do được chính phủ đưa ra cho sự thay đổi chính sách.)
-
Beyond the purported reason.
Vượt ra ngoài lý do bề ngoài, tìm kiếm sự thật ẩn giấu.
"Investigators looked beyond the purported reason for the accident, suspecting foul play."
(Các điều tra viên đã xem xét ngoài lý do được cho là cho vụ tai nạn, nghi ngờ có sự mưu toan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purported reason
Tính từĐược cho là, được đồn là, có vẻ là (nhưng chưa chắc chắn hoặc có thể không đúng).
"The purported reason for his absence was illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purported reason".
