(Top Banner Ad)
purposeful individual
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

purposeful individual

UK: /ˈpɜːrpəsfl ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˈpɜːrpəsfl ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân có mục đích người có mục tiêu rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a clear purpose.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very purposeful woman who knows exactly what she wants."

    "Cô ấy là một người phụ nữ rất có mục đích, biết chính xác những gì mình muốn."

  • "A purposeful individual is more likely to succeed in their career."

    "Một cá nhân có mục đích rõ ràng có nhiều khả năng thành công trong sự nghiệp của họ hơn."

  • "The company values purposeful individuals who are committed to achieving results."

    "Công ty coi trọng những cá nhân có mục đích rõ ràng, những người cam kết đạt được kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose Mục đích, ý định
Adjective purposeful Có mục đích, có ý chí
Adverb purposefully Một cách có mục đích
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individualistic Mang tính cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
purposeful
English
individual

Nguồn gốc của 'Purposeful'

Từ 'purposeful' xuất phát từ việc kết hợp từ 'purpose' (mục đích) và hậu tố '-ful' (đầy). Nó mang ý nghĩa là 'đầy mục đích' hoặc 'có mục đích rõ ràng'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'người có ý chí'.

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt'. Nó nhấn mạnh tính duy nhất và riêng biệt của mỗi cá nhân. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cá nhân' hoặc 'người'.

Usage Note

Từ 'purposeful' nhấn mạnh đến việc có một mục tiêu cụ thể và hành động hướng tới mục tiêu đó. Nó khác với 'determined' (quyết tâm) ở chỗ 'determined' chỉ sự kiên trì, trong khi 'purposeful' chỉ sự có mục đích rõ ràng. 'Intentional' (cố ý) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh đến việc hành động có chủ ý, trong khi 'purposeful' nhấn mạnh đến mục tiêu dài hạn.
Từ 'individual' chỉ một người duy nhất, nhấn mạnh đến tính độc lập và riêng biệt. Nó khác với 'person' (người) ở chỗ 'person' mang tính trung lập hơn, còn 'individual' thường được dùng để nhấn mạnh đến sự khác biệt và cá tính. 'Character' (nhân vật) chỉ một người có tính cách đặc biệt, còn 'individual' chỉ đơn thuần là một cá thể.

Prepositions

in with about

Ví dụ: 'Purposeful in their actions' (Có mục đích trong hành động của họ). 'Purposeful with their time' (Sử dụng thời gian có mục đích). 'Purposeful about achieving their goals' (Có mục đích trong việc đạt được mục tiêu của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposeful individual
  • Highly purposeful individual
    (Cá nhân vô cùng có mục đích)
  • Driven purposeful individual
    (Cá nhân đầy động lực và có mục đích)
  • Successful purposeful individual
    (Cá nhân thành công và có mục đích)
Verb + purposeful individual
  • Become a purposeful individual
    (Trở thành một cá nhân có mục đích)
  • Develop as a purposeful individual
    (Phát triển như một cá nhân có mục đích)
  • Empower a purposeful individual
    (Trao quyền cho một cá nhân có mục đích)

Idioms

  • On purpose

    Cố ý, có chủ đích

    "He did it on purpose to annoy me."

    (Anh ta làm điều đó một cách cố ý để chọc tức tôi.)

  • With a purpose

    Với một mục đích rõ ràng

    "She approached the task with a purpose."

    (Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một mục đích rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful individual

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.

"She is a very purposeful woman who knows exactly what she wants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a purposeful individual who always achieves her goals.
Cô ấy là một người có mục đích, luôn đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
He is not a purposeful individual because he lacks clear direction.
Anh ấy không phải là một người có mục đích vì anh ấy thiếu định hướng rõ ràng.
Nghi vấn
Is she a purposeful individual or does she simply drift through life?
Cô ấy có phải là một người có mục đích hay cô ấy chỉ đơn giản là trôi dạt qua cuộc đời?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is purposeful, they achieve their goals.
Nếu ai đó có mục đích rõ ràng, họ sẽ đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
When a person is not purposeful, they do not make progress.
Khi một người không có mục đích rõ ràng, họ không tiến bộ.
Nghi vấn
If someone is purposeful, do they inspire others?
Nếu ai đó có mục đích rõ ràng, họ có truyền cảm hứng cho người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful individual".

Giá trị của sự chủ động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính chủ động và khả năng tự định hướng được đánh giá cao. Một 'purposeful individual' thường được xem là người có khả năng đạt được thành công trong cuộc sống và sự nghiệp. Họ được khuyến khích xác định mục tiêu và nỗ lực để đạt được chúng.

Chủ nghĩa cá nhân

Chủ nghĩa cá nhân (individualism) là một giá trị quan trọng trong nhiều xã hội phương Tây. Nó đề cao quyền tự do cá nhân và sự độc lập. Một 'purposeful individual' thường là người có ý thức mạnh mẽ về bản thân và có khả năng tự quyết định cuộc đời mình.