purposeful individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a clear purpose.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very purposeful woman who knows exactly what she wants."
"Cô ấy là một người phụ nữ rất có mục đích, biết chính xác những gì mình muốn."
-
"A purposeful individual is more likely to succeed in their career."
"Một cá nhân có mục đích rõ ràng có nhiều khả năng thành công trong sự nghiệp của họ hơn."
-
"The company values purposeful individuals who are committed to achieving results."
"Công ty coi trọng những cá nhân có mục đích rõ ràng, những người cam kết đạt được kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | Mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | Có mục đích, có ý chí |
| Adverb | purposefully | Một cách có mục đích |
| Noun | individual | Cá nhân, người |
| Adjective | individualistic | Mang tính cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purposeful' nhấn mạnh đến việc có một mục tiêu cụ thể và hành động hướng tới mục tiêu đó. Nó khác với 'determined' (quyết tâm) ở chỗ 'determined' chỉ sự kiên trì, trong khi 'purposeful' chỉ sự có mục đích rõ ràng. 'Intentional' (cố ý) gần nghĩa nhưng nhấn mạnh đến việc hành động có chủ ý, trong khi 'purposeful' nhấn mạnh đến mục tiêu dài hạn.
Từ 'individual' chỉ một người duy nhất, nhấn mạnh đến tính độc lập và riêng biệt. Nó khác với 'person' (người) ở chỗ 'person' mang tính trung lập hơn, còn 'individual' thường được dùng để nhấn mạnh đến sự khác biệt và cá tính. 'Character' (nhân vật) chỉ một người có tính cách đặc biệt, còn 'individual' chỉ đơn thuần là một cá thể.
Prepositions
Ví dụ: 'Purposeful in their actions' (Có mục đích trong hành động của họ). 'Purposeful with their time' (Sử dụng thời gian có mục đích). 'Purposeful about achieving their goals' (Có mục đích trong việc đạt được mục tiêu của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly purposeful individual (Cá nhân vô cùng có mục đích)
-
Driven purposeful individual (Cá nhân đầy động lực và có mục đích)
-
Successful purposeful individual (Cá nhân thành công và có mục đích)
-
Become a purposeful individual (Trở thành một cá nhân có mục đích)
-
Develop as a purposeful individual (Phát triển như một cá nhân có mục đích)
-
Empower a purposeful individual (Trao quyền cho một cá nhân có mục đích)
Idioms
-
On purpose
Cố ý, có chủ đích
"He did it on purpose to annoy me."
(Anh ta làm điều đó một cách cố ý để chọc tức tôi.)
-
With a purpose
Với một mục đích rõ ràng
"She approached the task with a purpose."
(Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một mục đích rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful individual
Tính từCó hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.
"She is a very purposeful woman who knows exactly what she wants."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a purposeful individual who always achieves her goals. |
Cô ấy là một người có mục đích, luôn đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He is not a purposeful individual because he lacks clear direction. |
Anh ấy không phải là một người có mục đích vì anh ấy thiếu định hướng rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is she a purposeful individual or does she simply drift through life? |
Cô ấy có phải là một người có mục đích hay cô ấy chỉ đơn giản là trôi dạt qua cuộc đời? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is purposeful, they achieve their goals. |
Nếu ai đó có mục đích rõ ràng, họ sẽ đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | When a person is not purposeful, they do not make progress. |
Khi một người không có mục đích rõ ràng, họ không tiến bộ. |
| Nghi vấn | If someone is purposeful, do they inspire others? |
Nếu ai đó có mục đích rõ ràng, họ có truyền cảm hứng cho người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful individual".
