(Top Banner Ad)
testing the limits
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

testing the limits

UK: /ˈtɛstɪŋ ðə ˈlɪmɪts/ • US: /ˈtɛstɪŋ ðə ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách giới hạn kiểm tra giới hạn vượt qua giới hạn đẩy đến giới hạn thử sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover the capabilities or boundaries of something by experimenting or pushing it to its breaking point.

Vietnamese Meaning

Khám phá khả năng hoặc giới hạn của một cái gì đó bằng cách thử nghiệm hoặc đẩy nó đến điểm giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are testing the limits of the new engine."

    "Các kỹ sư đang thử nghiệm giới hạn của động cơ mới."

  • "He was testing the limits of his strength by lifting heavier and heavier weights."

    "Anh ấy đang thử thách giới hạn sức mạnh của mình bằng cách nâng tạ ngày càng nặng hơn."

  • "The government is testing the limits of public tolerance with these new policies."

    "Chính phủ đang thử nghiệm giới hạn sự chịu đựng của công chúng với các chính sách mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Noun tester người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra
Noun testing việc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Adjective untested chưa được thử nghiệm
Noun limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn

Synonyms

pushing the boundaries (mở rộng ranh giới)challenging the boundaries (thách thức ranh giới)stretching the limits (kéo dài giới hạn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teks- (gốc của 'test' - dệt, chế tạo)
Latin
limes (gốc của 'limit' - ranh giới, đường biên)
Latin
testum (chậu đất nung, nồi nấu kim loại)
Old French
test (nồi nấu, hành động thử nghiệm kim loại)
Old French
limite (biên giới, ranh giới)
Middle English
test (kiểm tra, thử nghiệm)
Middle English
limit (giới hạn, sự hạn chế)
Modern English
testing the limits (cụm từ hình thành với ý nghĩa kết hợp)

Nguồn gốc 'Test' từ Kim loại học

Từ 'test' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'testum', dùng để chỉ một loại chậu đất nung hoặc nồi nấu kim loại, hay còn gọi là chén nung (crucible). Thợ kim loại dùng nó để 'thử nghiệm' (test) quặng hoặc kim loại quý, nhằm kiểm tra độ tinh khiết. Hành động 'thử nghiệm' này dần mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ quá trình kiểm tra, đánh giá khả năng, chất lượng, hoặc giới hạn của một vật hay người nào đó.

Ranh giới và Sự Vượt Qua

Từ 'limit' xuất phát từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới', 'đường biên', hoặc 'con đường giữa các cánh đồng'. Nó biểu trưng cho một đường phân chia vật lý hay một điểm cuối. Khi kết hợp với 'testing' (thử nghiệm), cụm từ 'testing the limits' mang ý nghĩa khám phá, đẩy hoặc tìm cách vượt qua những ranh giới này, cả về mặt vật lý, tinh thần lẫn xã hội, để xem điều gì là có thể hoặc được chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm các khả năng, độ bền, hoặc sự chịu đựng của một người, vật hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tìm hiểu giới hạn để cải thiện) hoặc tiêu cực (đẩy mọi thứ đi quá xa, dẫn đến hậu quả xấu).

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng, nó thường kết nối với đối tượng đang bị thử thách. Ví dụ: 'testing the limits of my patience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + testing the limits
  • start start testing the limits
    (bắt đầu thử thách giới hạn)
  • keep keep testing the limits
    (liên tục thử thách giới hạn)
  • continue continue testing the limits
    (tiếp tục thử thách giới hạn)
  • enjoy enjoy testing the limits
    (thích thú thử thách giới hạn)
  • avoid avoid testing the limits
    (tránh thử thách giới hạn)
Adverbs + testing the limits
  • constantly constantly testing the limits
    (liên tục thử thách giới hạn)
  • always always testing the limits
    (luôn luôn thử thách giới hạn)
  • deliberately deliberately testing the limits
    (cố ý thử thách giới hạn)
  • carefully carefully testing the limits
    (cẩn thận thử thách giới hạn)

Idioms

  • pushing the limits

    Đẩy giới hạn, vượt qua ranh giới đã biết hoặc chấp nhận được.

    "Athletes are always pushing the limits of human endurance to achieve new records."

    (Các vận động viên luôn cố gắng đẩy giới hạn chịu đựng của con người để đạt được những kỷ lục mới.)

  • stretching the limits

    Nới rộng giới hạn, cố gắng đạt đến mức tối đa hoặc vượt qua khả năng hiện có.

    "The new AI software is stretching the limits of what computers can do in terms of creativity."

    (Phần mềm AI mới đang nới rộng giới hạn về những gì máy tính có thể làm được trong lĩnh vực sáng tạo.)

  • going beyond the limits

    Vượt ra ngoài giới hạn, làm điều gì đó mà trước đây được cho là không thể hoặc không được phép.

    "His latest experiment is going beyond the limits of conventional science, exploring unknown territories."

    (Thử nghiệm mới nhất của anh ấy đang vượt ra ngoài giới hạn của khoa học thông thường, khám phá những lãnh địa chưa biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testing the limits

Cụm động từ
Lật mặt

Khám phá khả năng hoặc giới hạn của một cái gì đó bằng cách thử nghiệm hoặc đẩy nó đến điểm giới hạn.

"The engineers are testing the limits of the new engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have tested the limits of the existing laws.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã thử nghiệm giới hạn của các luật hiện hành.
Phủ định
By next year, the athletes won't have tested the limits of their endurance because of the shortened training schedule.
Đến năm sau, các vận động viên sẽ không thử thách giới hạn sức bền của họ vì lịch trình tập luyện bị rút ngắn.
Nghi vấn
Will the engineers have tested the limits of the bridge's capacity before the grand opening?
Liệu các kỹ sư đã kiểm tra giới hạn tải trọng của cây cầu trước lễ khai trương chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testing the limits".

Tinh thần Đổi mới và Khám phá

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'testing the limits' thường được coi là động lực cốt lõi cho sự đổi mới và tiến bộ. Từ khoa học, công nghệ đến nghệ thuật và thể thao, việc dám thử nghiệm, vượt qua những gì đã biết là chìa khóa để đạt được những thành tựu mới và mở rộng hiểu biết của con người. Nó thúc đẩy tư duy phản biện và khao khát vươn tới sự hoàn hảo.

Phát triển Bản thân và Khả năng Chịu đựng

Cụm từ này cũng liên quan mật thiết đến phát triển cá nhân. Nhiều người tin rằng để thực sự trưởng thành và phát huy hết tiềm năng, họ phải 'thử thách giới hạn' của bản thân – cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này được thể hiện rõ trong các môn thể thao khắc nghiệt, các thử thách học tập khó khăn, hay việc đối mặt với nỗi sợ hãi để vượt qua và khám phá khả năng tiềm ẩn của mình.

Thách thức Quy tắc và Quyền lực

Đôi khi, 'testing the limits' còn mang ý nghĩa thách thức các quy tắc, luật lệ, hoặc quyền lực xã hội. Điều này có thể xuất hiện trong các phong trào xã hội đòi quyền bình đẳng, trong nghệ thuật tiên phong phá vỡ các chuẩn mực truyền thống, hoặc đơn giản là hành vi nổi loạn của tuổi trẻ để khám phá ranh giới của sự chấp nhận và tự do cá nhân.