testing the limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To discover the capabilities or boundaries of something by experimenting or pushing it to its breaking point.
Vietnamese Meaning
Khám phá khả năng hoặc giới hạn của một cái gì đó bằng cách thử nghiệm hoặc đẩy nó đến điểm giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers are testing the limits of the new engine."
"Các kỹ sư đang thử nghiệm giới hạn của động cơ mới."
-
"He was testing the limits of his strength by lifting heavier and heavier weights."
"Anh ấy đang thử thách giới hạn sức mạnh của mình bằng cách nâng tạ ngày càng nặng hơn."
-
"The government is testing the limits of public tolerance with these new policies."
"Chính phủ đang thử nghiệm giới hạn sự chịu đựng của công chúng với các chính sách mới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | bài kiểm tra, sự thử nghiệm |
| Noun | tester | người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | việc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Adjective | testable | có thể kiểm tra được |
| Adjective | untested | chưa được thử nghiệm |
| Noun | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | sự hạn chế, giới hạn |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Adjective | unlimited | không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc thử nghiệm các khả năng, độ bền, hoặc sự chịu đựng của một người, vật hoặc hệ thống. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tìm hiểu giới hạn để cải thiện) hoặc tiêu cực (đẩy mọi thứ đi quá xa, dẫn đến hậu quả xấu).
Prepositions
Khi 'of' được sử dụng, nó thường kết nối với đối tượng đang bị thử thách. Ví dụ: 'testing the limits of my patience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start testing the limits (bắt đầu thử thách giới hạn)
-
keep keep testing the limits (liên tục thử thách giới hạn)
-
continue continue testing the limits (tiếp tục thử thách giới hạn)
-
enjoy enjoy testing the limits (thích thú thử thách giới hạn)
-
avoid avoid testing the limits (tránh thử thách giới hạn)
-
constantly constantly testing the limits (liên tục thử thách giới hạn)
-
always always testing the limits (luôn luôn thử thách giới hạn)
-
deliberately deliberately testing the limits (cố ý thử thách giới hạn)
-
carefully carefully testing the limits (cẩn thận thử thách giới hạn)
Idioms
-
pushing the limits
Đẩy giới hạn, vượt qua ranh giới đã biết hoặc chấp nhận được.
"Athletes are always pushing the limits of human endurance to achieve new records."
(Các vận động viên luôn cố gắng đẩy giới hạn chịu đựng của con người để đạt được những kỷ lục mới.)
-
stretching the limits
Nới rộng giới hạn, cố gắng đạt đến mức tối đa hoặc vượt qua khả năng hiện có.
"The new AI software is stretching the limits of what computers can do in terms of creativity."
(Phần mềm AI mới đang nới rộng giới hạn về những gì máy tính có thể làm được trong lĩnh vực sáng tạo.)
-
going beyond the limits
Vượt ra ngoài giới hạn, làm điều gì đó mà trước đây được cho là không thể hoặc không được phép.
"His latest experiment is going beyond the limits of conventional science, exploring unknown territories."
(Thử nghiệm mới nhất của anh ấy đang vượt ra ngoài giới hạn của khoa học thông thường, khám phá những lãnh địa chưa biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testing the limits
Cụm động từKhám phá khả năng hoặc giới hạn của một cái gì đó bằng cách thử nghiệm hoặc đẩy nó đến điểm giới hạn.
"The engineers are testing the limits of the new engine."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have tested the limits of the existing laws. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã thử nghiệm giới hạn của các luật hiện hành. |
| Phủ định | By next year, the athletes won't have tested the limits of their endurance because of the shortened training schedule. |
Đến năm sau, các vận động viên sẽ không thử thách giới hạn sức bền của họ vì lịch trình tập luyện bị rút ngắn. |
| Nghi vấn | Will the engineers have tested the limits of the bridge's capacity before the grand opening? |
Liệu các kỹ sư đã kiểm tra giới hạn tải trọng của cây cầu trước lễ khai trương chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testing the limits".
