quantitative literacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to understand and use quantitative information effectively.
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu và sử dụng thông tin định lượng một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quantitative literacy is essential for navigating the complexities of modern life."
"Khả năng định lượng là rất cần thiết để điều hướng sự phức tạp của cuộc sống hiện đại."
-
"Many colleges now require a quantitative literacy course for graduation."
"Nhiều trường cao đẳng hiện yêu cầu một khóa học về khả năng định lượng để tốt nghiệp."
-
"Understanding interest rates and inflation requires quantitative literacy."
"Hiểu về lãi suất và lạm phát đòi hỏi khả năng định lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantity | số lượng, lượng |
| Verb | quantify | định lượng, đo lường |
| Adverb | quantitatively | về mặt định lượng |
| Adjective | qualitative | định tính (liên quan đến chất lượng) |
| Adjective | literate | biết chữ, có học |
| Adjective | illiterate | mù chữ |
| Noun | illiteracy | tình trạng mù chữ |
| Noun | digital literacy | năng lực số, khả năng sử dụng công nghệ số |
| Noun | financial literacy | năng lực tài chính, khả năng quản lý tài chính cá nhân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quantitative literacy (QL), còn được gọi là numerical literacy (khả năng đọc viết số) hoặc numeracy (sự am hiểu về số), không chỉ đơn thuần là kiến thức toán học. Nó bao gồm khả năng áp dụng các khái niệm toán học vào các tình huống thực tế, phân tích dữ liệu, hiểu biểu đồ và bảng biểu, và đưa ra các quyết định sáng suốt dựa trên thông tin số. Nó khác với 'mathematical literacy', cái tập trung nhiều hơn vào kiến thức toán học thuần túy, trong khi QL tập trung vào ứng dụng thực tế của toán học.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể mà khả năng định lượng được áp dụng. Ví dụ: "Quantitative literacy in finance".
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho việc cần thiết khả năng định lượng. Ví dụ: "Quantitative literacy for making informed decisions".
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong quantitative literacy (năng lực định lượng vững chắc)
-
basic basic quantitative literacy (năng lực định lượng cơ bản)
-
excellent excellent quantitative literacy (năng lực định lượng xuất sắc)
-
poor poor quantitative literacy (năng lực định lượng kém)
-
develop develop quantitative literacy (phát triển năng lực định lượng)
-
assess assess quantitative literacy (đánh giá năng lực định lượng)
-
improve improve quantitative literacy (cải thiện năng lực định lượng)
-
foster foster quantitative literacy (nuôi dưỡng, thúc đẩy năng lực định lượng)
-
importance the importance of quantitative literacy (tầm quan trọng của năng lực định lượng)
-
development the development of quantitative literacy (sự phát triển năng lực định lượng)
-
levels levels of quantitative literacy (các cấp độ năng lực định lượng)
Idioms
-
to cultivate quantitative literacy skills
trau dồi các kỹ năng định lượng
"Universities aim to cultivate quantitative literacy skills in all students, regardless of their major."
(Các trường đại học hướng tới việc trau dồi các kỹ năng định lượng cho tất cả sinh viên, bất kể chuyên ngành của họ.)
-
a foundation in quantitative literacy
một nền tảng vững chắc về năng lực định lượng
"A strong foundation in quantitative literacy is crucial for success in many modern careers."
(Một nền tảng vững chắc về năng lực định lượng rất quan trọng để thành công trong nhiều ngành nghề hiện đại.)
-
to bridge the quantitative literacy gap
thu hẹp khoảng cách về năng lực định lượng
"Educational programs are designed to bridge the quantitative literacy gap among different student groups."
(Các chương trình giáo dục được thiết kế để thu hẹp khoảng cách về năng lực định lượng giữa các nhóm học sinh khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantitative literacy
nounKhả năng hiểu và sử dụng thông tin định lượng một cách hiệu quả.
"Quantitative literacy is essential for navigating the complexities of modern life."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students generally need quantitative literacy to succeed in STEM fields. |
Học sinh thường cần khả năng đọc viết định lượng để thành công trong các lĩnh vực STEM. |
| Phủ định | Seldom have students needed quantitative literacy more than they do now in this data-driven world. |
Hiếm khi nào học sinh cần khả năng đọc viết định lượng hơn bây giờ trong thế giới hướng dữ liệu này. |
| Nghi vấn | Should students improve their quantitative literacy, they will greatly enhance their career prospects. |
Nếu học sinh cải thiện khả năng đọc viết định lượng của mình, họ sẽ nâng cao đáng kể triển vọng nghề nghiệp của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative literacy".
