(Top Banner Ad)
quest for meaning
C1
Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

quest for meaning

UK: /kwɛst fɔː ˈmiːnɪŋ/ • US: /kwɛst fɔːr ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc truy tìm ý nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search or pursuit of significance, purpose, or understanding in life or existence.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tìm kiếm hoặc theo đuổi ý nghĩa, mục đích hoặc sự hiểu biết trong cuộc sống hoặc sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His life became a quest for meaning after the tragic loss of his family."

    "Cuộc đời anh trở thành một cuộc tìm kiếm ý nghĩa sau mất mát bi thảm của gia đình."

  • "Many people embark on a quest for meaning in their careers."

    "Nhiều người bắt đầu cuộc tìm kiếm ý nghĩa trong sự nghiệp của họ."

  • "The philosopher dedicated his life to the quest for meaning and truth."

    "Nhà triết học đã cống hiến cuộc đời mình cho việc tìm kiếm ý nghĩa và sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quest Sự tìm kiếm, cuộc hành trình tìm kiếm (thường là dài và khó khăn hoặc để đạt được điều gì đó đặc biệt)
Verb quest (for) Đi tìm kiếm, truy tìm
Noun question Câu hỏi, vấn đề
Verb question Hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Noun request Lời yêu cầu, thỉnh cầu
Verb request Yêu cầu, thỉnh cầu
Verb mean Có nghĩa là, ám chỉ; có ý định
Adjective meaningful Có ý nghĩa, quan trọng, giá trị
Adjective meaningless Vô nghĩa, không có giá trị
Adverb meaningfully Một cách có ý nghĩa

Synonyms

search for purpose (tìm kiếm mục đích)pursuit of significance (theo đuổi ý nghĩa)journey for understanding (hành trình tìm kiếm sự hiểu biết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere (to seek)
Old French
queste (search, inquiry)
Middle English
queste
English
quest
Old English
mǣnan (to intend, signify)
Middle English
mening
English
meaning

Nguồn gốc 'Quest'

Từ 'quest' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quaerere' (tìm kiếm) và tiếng Pháp cổ 'queste' (sự tìm kiếm, điều tra). Nó gợi lên hình ảnh một hành trình dài và khó khăn để đạt được một mục tiêu quan trọng, thường là trong các câu chuyện hiệp sĩ và những cuộc phiêu lưu vĩ đại.

Nguồn gốc 'Meaning'

Từ 'meaning' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mǣnan', có nghĩa là 'có ý nghĩa', 'ám chỉ' hoặc 'có mục đích'. Nó liên quan đến việc giải thích, hiểu biết và tìm ra giá trị cốt lõi của một điều gì đó. Khi ghép lại, 'quest for meaning' trở thành một hành trình tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống, một mục đích lớn lao hơn bản thân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, tâm lý học và văn học. Nó diễn tả một hành trình nội tâm hoặc bên ngoài để tìm ra lý do tồn tại hoặc giá trị của cuộc sống. 'Quest' nhấn mạnh tính chất chủ động và khó khăn của việc tìm kiếm, trong khi 'meaning' đề cập đến một ý nghĩa sâu sắc, vượt lên trên những điều hiển nhiên. Khác với việc chỉ 'tìm kiếm' (search for), 'quest for' mang ý nghĩa trang trọng và có chiều sâu hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây chỉ mục đích của cuộc tìm kiếm, tức là 'tìm kiếm *cho* ý nghĩa'. Nó kết nối hành động 'quest' với đối tượng 'meaning', làm rõ rằng mục tiêu của cuộc tìm kiếm là để đạt được hoặc hiểu được ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quest for meaning
  • lifelong a lifelong quest for meaning
    (một hành trình tìm kiếm ý nghĩa cả đời)
  • spiritual a spiritual quest for meaning
    (một hành trình tìm kiếm ý nghĩa tâm linh)
  • existential an existential quest for meaning
    (một hành trình tìm kiếm ý nghĩa hiện sinh)
  • personal a personal quest for meaning
    (một hành trình tìm kiếm ý nghĩa cá nhân)
  • profound a profound quest for meaning
    (một hành trình tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc)
Verb + quest for meaning
  • embark on to embark on a quest for meaning
    (bắt đầu một hành trình tìm kiếm ý nghĩa)
  • pursue to pursue a quest for meaning
    (theo đuổi một hành trình tìm kiếm ý nghĩa)
  • begin to begin a quest for meaning
    (bắt đầu một hành trình tìm kiếm ý nghĩa)
  • undertake to undertake a quest for meaning
    (thực hiện một hành trình tìm kiếm ý nghĩa)

Idioms

  • the human quest for meaning

    khát vọng/hành trình tìm kiếm ý nghĩa của con người

    "Throughout history, the human quest for meaning has driven art, philosophy, and religion."

    (Xuyên suốt lịch sử, khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người đã thúc đẩy nghệ thuật, triết học và tôn giáo.)

  • a lifelong quest for meaning

    một hành trình tìm kiếm ý nghĩa cả đời

    "Many believe that personal growth is part of a lifelong quest for meaning."

    (Nhiều người tin rằng sự phát triển cá nhân là một phần của hành trình tìm kiếm ý nghĩa cả đời.)

  • to be on a quest for meaning

    đang trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa

    "After her divorce, she felt she was on a quest for meaning in her life."

    (Sau khi ly hôn, cô cảm thấy mình đang trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quest for meaning

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tìm kiếm hoặc theo đuổi ý nghĩa, mục đích hoặc sự hiểu biết trong cuộc sống hoặc sự tồn tại.

"His life became a quest for meaning after the tragic loss of his family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quest for meaning".

Triết học Hiện sinh và Ý nghĩa

Khái niệm 'quest for meaning' gắn liền với triết học hiện sinh (Existentialism) của các nhà tư tưởng như Jean-Paul Sartre hay Albert Camus, những người cho rằng con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình trong một thế giới vô nghĩa. Nó cũng là trọng tâm trong liệu pháp ý nghĩa (Logotherapy) của Viktor Frankl, người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra mục đích sống ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.

Hành trình Tự khám phá

'Quest for meaning' thường được liên tưởng đến hành trình tự khám phá bản thân (self-discovery) và phát triển cá nhân. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đây là một phần thiết yếu của tuổi trưởng thành và sự trưởng thành về tinh thần, khi cá nhân tìm cách hiểu vị trí của mình trong thế giới, giá trị cốt lõi và cách thức đóng góp của mình cho xã hội.