(Top Banner Ad)
exemplary history
C1
adjective C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

exemplary history

UK: /ɪɡˈzempləri/ • US: /ɪɡˈzempləri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử mẫu mực lịch sử đáng tự hào quá trình phát triển gương mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as a desirable model; representing the best of its kind.

Vietnamese Meaning

Gương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His conduct was exemplary."

    "Hành vi của anh ấy thật gương mẫu."

  • "The school has an exemplary history of academic excellence."

    "Trường học có một lịch sử gương mẫu về thành tích học tập xuất sắc."

  • "The company boasts an exemplary history of innovation and customer satisfaction."

    "Công ty tự hào có một lịch sử mẫu mực về sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun example Ví dụ, tấm gương
Verb exemplify Làm gương, minh họa bằng ví dụ
Noun exemplification Sự minh họa, sự nêu gương
Noun history Lịch sử, môn sử
Noun historian Nhà sử học
Adjective historic Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử
Adverb historically Về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum (example, pattern)
Old French
exemplaire (serving as an example)
English
exemplary (mid-15th century)
Ancient Greek
historia (inquiry, narrative)
Latin
historia (record of events)
Old French
histoire (story, history)
English
history (early 13th century)

Nguồn gốc 'lịch sử đáng noi gương'

Từ 'exemplary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exemplum' nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'kiểu mẫu'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'exemplaire', nó mang ý nghĩa 'xứng đáng được noi theo' hoặc 'tạo thành một tấm gương tốt'. Từ 'history' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' ban đầu có nghĩa là 'sự điều tra' hoặc 'kiến thức thu được từ điều tra', sau đó phát triển thành 'bản ghi chép các sự kiện trong quá khứ'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'exemplary history' miêu tả một quá khứ hoặc một hồ sơ thành tích xuất sắc, đáng được ngưỡng mộ và học hỏi, thường là về đạo đức, thành công hay hành vi tốt đẹp.

Usage Note

Tính từ 'exemplary' nhấn mạnh đến sự xuất sắc và đáng để noi theo. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc thành tích đáng ngưỡng mộ. Khác với 'excellent' (xuất sắc) chỉ đơn thuần là có chất lượng rất cao, 'exemplary' mang ý nghĩa đạo đức và tính gương mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exemplary history
  • possess possess an exemplary history
    (sở hữu một lịch sử đáng noi gương)
  • maintain maintain an exemplary history
    (duy trì một lịch sử đáng noi gương)
  • establish establish an exemplary history
    (thiết lập một lịch sử đáng noi gương)
  • build build an exemplary history
    (xây dựng một lịch sử đáng noi gương)
  • boast boast an exemplary history
    (tự hào có một lịch sử đáng noi gương)
Adjective + exemplary history
  • a long a long exemplary history
    (một lịch sử đáng noi gương lâu dài)
  • an impressive an impressive exemplary history
    (một lịch sử đáng noi gương ấn tượng)
  • a consistent a consistent exemplary history
    (một lịch sử đáng noi gương nhất quán)

Idioms

  • an exemplary history of service/conduct/achievement

    Một lịch sử đáng noi gương về dịch vụ/hành vi/thành tích (nhấn mạnh lĩnh vực cụ thể)

    "The company has an exemplary history of customer service, always putting clients first."

    (Công ty có một lịch sử dịch vụ khách hàng đáng noi gương, luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.)

  • with an exemplary history

    Với một lịch sử đáng noi gương (dùng để mô tả người/tổ chức)

    "She was chosen for the award, having served the community with an exemplary history of dedication."

    (Cô ấy được chọn cho giải thưởng, đã phục vụ cộng đồng với một lịch sử cống hiến đáng noi gương.)

  • build/establish an exemplary history

    Xây dựng/thiết lập một lịch sử đáng noi gương (hành động tạo dựng)

    "Every employee contributes to building an exemplary history for our organization."

    (Mỗi nhân viên đều đóng góp vào việc xây dựng một lịch sử đáng noi gương cho tổ chức của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exemplary history

adjective
Lật mặt

Gương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.

"His conduct was exemplary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplary history".

Giá trị của danh tiếng và hồ sơ thành tích

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'danh tiếng' hay 'hồ sơ thành tích' (track record) cá nhân và tổ chức rất được coi trọng. Một 'exemplary history' (lịch sử đáng noi gương) chỉ ra rằng một người, một công ty, hoặc một tổ chức đã liên tục thể hiện các tiêu chuẩn cao về đạo đức, hiệu suất hoặc trách nhiệm. Điều này thường là yếu tố then chốt trong việc đánh giá sự đáng tin cậy, năng lực, và uy tín, đặc biệt trong các lĩnh vực như việc làm, kinh doanh, hoặc các vị trí lãnh đạo công cộng.

Ý nghĩa của việc làm gương cho tương lai

Việc có một 'exemplary history' không chỉ là về thành tích trong quá khứ mà còn mang ý nghĩa làm tấm gương, nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau hoặc cho những người khác. Nó khuyến khích các cá nhân và tổ chức không ngừng phấn đấu để tạo dựng một di sản tích cực, một 'lịch sử' mà họ có thể tự hào, đồng thời cũng là một chuẩn mực để người khác noi theo hoặc cố gắng đạt được.