exemplary history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as a desirable model; representing the best of its kind.
Vietnamese Meaning
Gương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His conduct was exemplary."
"Hành vi của anh ấy thật gương mẫu."
-
"The school has an exemplary history of academic excellence."
"Trường học có một lịch sử gương mẫu về thành tích học tập xuất sắc."
-
"The company boasts an exemplary history of innovation and customer satisfaction."
"Công ty tự hào có một lịch sử mẫu mực về sự đổi mới và sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | example | Ví dụ, tấm gương |
| Verb | exemplify | Làm gương, minh họa bằng ví dụ |
| Noun | exemplification | Sự minh họa, sự nêu gương |
| Noun | history | Lịch sử, môn sử |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | historic | Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử |
| Adverb | historically | Về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exemplary' nhấn mạnh đến sự xuất sắc và đáng để noi theo. Nó thường được dùng để mô tả hành vi, phẩm chất hoặc thành tích đáng ngưỡng mộ. Khác với 'excellent' (xuất sắc) chỉ đơn thuần là có chất lượng rất cao, 'exemplary' mang ý nghĩa đạo đức và tính gương mẫu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
possess possess an exemplary history (sở hữu một lịch sử đáng noi gương)
-
maintain maintain an exemplary history (duy trì một lịch sử đáng noi gương)
-
establish establish an exemplary history (thiết lập một lịch sử đáng noi gương)
-
build build an exemplary history (xây dựng một lịch sử đáng noi gương)
-
boast boast an exemplary history (tự hào có một lịch sử đáng noi gương)
-
a long a long exemplary history (một lịch sử đáng noi gương lâu dài)
-
an impressive an impressive exemplary history (một lịch sử đáng noi gương ấn tượng)
-
a consistent a consistent exemplary history (một lịch sử đáng noi gương nhất quán)
Idioms
-
an exemplary history of service/conduct/achievement
Một lịch sử đáng noi gương về dịch vụ/hành vi/thành tích (nhấn mạnh lĩnh vực cụ thể)
"The company has an exemplary history of customer service, always putting clients first."
(Công ty có một lịch sử dịch vụ khách hàng đáng noi gương, luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.)
-
with an exemplary history
Với một lịch sử đáng noi gương (dùng để mô tả người/tổ chức)
"She was chosen for the award, having served the community with an exemplary history of dedication."
(Cô ấy được chọn cho giải thưởng, đã phục vụ cộng đồng với một lịch sử cống hiến đáng noi gương.)
-
build/establish an exemplary history
Xây dựng/thiết lập một lịch sử đáng noi gương (hành động tạo dựng)
"Every employee contributes to building an exemplary history for our organization."
(Mỗi nhân viên đều đóng góp vào việc xây dựng một lịch sử đáng noi gương cho tổ chức của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exemplary history
adjectiveGương mẫu, mẫu mực; tiêu biểu, xuất sắc.
"His conduct was exemplary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exemplary history".
