suspect history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A past record or background that raises doubts or suspicion, suggesting potential involvement in illegal or unethical activities.
Vietnamese Meaning
Một lịch sử quá khứ hoặc lý lịch gây ra nghi ngờ, gợi ý về khả năng liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a suspect history of environmental violations."
"Công ty có một lịch sử đáng ngờ về các vi phạm môi trường."
-
"Due to his suspect history, he was denied the loan."
"Do lịch sử đáng ngờ của mình, anh ta đã bị từ chối khoản vay."
-
"The politician's suspect history is being investigated by the press."
"Lịch sử đáng ngờ của chính trị gia đang bị báo chí điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suspect | Kẻ tình nghi, người bị tình nghi; nghi can |
| Verb | suspect | Nghi ngờ, nghi là; ngờ rằng |
| Adjective | suspicious | Đáng nghi, khả nghi; tỏ vẻ nghi ngờ |
| Noun | suspicion | Sự nghi ngờ, sự hoài nghi |
| Noun | history | Lịch sử; quá trình phát triển |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | historic | Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử |
| Adverb | historically | Theo lịch sử, về mặt lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, đánh giá rủi ro hoặc thẩm định lý lịch. 'Suspect history' ám chỉ rằng có những dấu hiệu hoặc sự kiện trong quá khứ của một người hoặc một tổ chức khiến người ta nghi ngờ về tính trung thực, đạo đức hoặc tuân thủ pháp luật của họ. So sánh với 'checkered past', 'suspect history' có thể mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì bị nghi ngờ. Ví dụ: 'He has a suspect history of fraud' nghĩa là 'Anh ta có một lịch sử đáng ngờ về gian lận'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long suspect history (một lịch sử đáng ngờ kéo dài)
-
dubious a dubious suspect history (một lịch sử đáng ngờ, không rõ ràng)
-
questionable a questionable suspect history (một lịch sử đáng ngờ, gây nhiều nghi vấn)
-
checkered a checkered suspect history (một lịch sử đầy thăng trầm và tai tiếng)
-
troubled a troubled suspect history (một lịch sử rắc rối, không yên ổn)
-
have to have a suspect history (có một lịch sử đáng ngờ)
-
reveal to reveal a suspect history (tiết lộ một lịch sử đáng ngờ)
-
uncover to uncover a suspect history (khám phá, phát hiện một lịch sử đáng ngờ)
-
be associated with to be associated with a suspect history (có liên quan đến một lịch sử đáng ngờ)
-
investigate to investigate a suspect history (điều tra một lịch sử đáng ngờ)
Idioms
-
have a suspect history
Có một quá khứ không trong sạch, có vấn đề hoặc đáng nghi ngờ.
"The politician's opponent quickly pointed out that he has a suspect history of financial impropriety."
(Đối thủ của chính trị gia đó nhanh chóng chỉ ra rằng ông ta có một lịch sử đáng ngờ về sự sai phạm tài chính.)
-
be plagued by a suspect history
Bị ám ảnh hoặc gặp nhiều rắc rối do một quá khứ đáng ngờ.
"The new startup continued to be plagued by a suspect history of failed ventures from its founder."
(Công ty khởi nghiệp mới tiếp tục bị ám ảnh bởi lịch sử đáng ngờ về các dự án thất bại từ người sáng lập của nó.)
-
carry a suspect history
Mang theo một quá khứ đáng ngờ; quá khứ đó vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.
"Any company that carries a suspect history of data breaches will struggle to gain consumer trust."
(Bất kỳ công ty nào mang theo lịch sử đáng ngờ về vi phạm dữ liệu sẽ gặp khó khăn trong việc giành được lòng tin của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspect history
Cụm danh từMột lịch sử quá khứ hoặc lý lịch gây ra nghi ngờ, gợi ý về khả năng liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
"The company has a suspect history of environmental violations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His history of suspect behavior made it difficult to trust him. |
Lịch sử hành vi đáng ngờ của anh ta khiến người khác khó tin tưởng anh ta. |
| Phủ định | They don't have a suspect history, so we should give them a chance. |
Họ không có lịch sử đáng ngờ, vì vậy chúng ta nên cho họ một cơ hội. |
| Nghi vấn | Does she know about his suspect history? |
Cô ấy có biết về lịch sử đáng ngờ của anh ta không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are suspecting his involvement in the suspect history of the stolen painting. |
Cảnh sát đang nghi ngờ sự liên quan của anh ta trong lịch sử đáng ngờ của bức tranh bị đánh cắp. |
| Phủ định | The museum curator is not suspecting any foul play regarding the suspect history of the artifact. |
Người phụ trách bảo tàng không nghi ngờ bất kỳ hành vi ám muội nào liên quan đến lịch sử đáng ngờ của hiện vật. |
| Nghi vấn | Are they suspecting that the document's suspect history is being deliberately hidden? |
Họ có đang nghi ngờ rằng lịch sử đáng ngờ của tài liệu đang bị cố tình che giấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspect history".
