(Top Banner Ad)
suspect history
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm học, Điều tra

suspect history

UK: /səˈspɛkt ˈhɪstəri/ • US: /ˈsʌˌspɛkt ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử đáng ngờ tiểu sử đáng ngờ lý lịch có vấn đề quá khứ mờ ám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A past record or background that raises doubts or suspicion, suggesting potential involvement in illegal or unethical activities.

Vietnamese Meaning

Một lịch sử quá khứ hoặc lý lịch gây ra nghi ngờ, gợi ý về khả năng liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a suspect history of environmental violations."

    "Công ty có một lịch sử đáng ngờ về các vi phạm môi trường."

  • "Due to his suspect history, he was denied the loan."

    "Do lịch sử đáng ngờ của mình, anh ta đã bị từ chối khoản vay."

  • "The politician's suspect history is being investigated by the press."

    "Lịch sử đáng ngờ của chính trị gia đang bị báo chí điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspect Kẻ tình nghi, người bị tình nghi; nghi can
Verb suspect Nghi ngờ, nghi là; ngờ rằng
Adjective suspicious Đáng nghi, khả nghi; tỏ vẻ nghi ngờ
Noun suspicion Sự nghi ngờ, sự hoài nghi
Noun history Lịch sử; quá trình phát triển
Noun historian Nhà sử học
Adjective historic Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử
Adverb historically Theo lịch sử, về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspicere (to look up at, look at askance, mistrust)
Latin
suspectus (past participle of suspicere, meaning 'mistrusted')
Old French
suspect (as an adjective meaning 'mistrusted' or 'dubious')
Middle English
suspect (used as adjective, noun, and verb)
Ancient Greek
historia (meaning 'inquiry', 'knowledge gained from inquiry', or 'narrative')
Latin
historia (meaning 'narrative of past events', 'history')
Old French
estoire, histoire
Middle English
historie
English
suspect history (a modern collocation where 'suspect' functions as an adjective modifying 'history', implying a past that is dubious or questionable)

Nguồn gốc của 'Suspect'

Từ 'suspect' (nghi ngờ, đáng ngờ) bắt nguồn từ động từ 'suspicere' trong tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'sub-' (bên dưới) và 'specere' (nhìn). Ban đầu, 'suspicere' có thể có nghĩa là 'nhìn từ dưới lên' hoặc 'nhìn với ánh mắt nghi ngờ', ngụ ý một cái nhìn dò xét hoặc không tin tưởng vào điều gì đó hoặc ai đó. Khái niệm này đã phát triển để chỉ sự không chắc chắn hoặc có lý do để nghi ngờ về sự thật hay tính hợp lệ của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' (lịch sử) có nguồn gốc từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Historia' ban đầu có nghĩa là 'sự tìm hiểu', 'kiến thức thu được từ điều tra' hoặc 'kể chuyện'. Nó được gắn liền với hoạt động nghiên cứu, tìm kiếm thông tin và ghi lại các sự kiện một cách có hệ thống. Do đó, 'history' không chỉ là chuỗi các sự kiện đã qua mà còn là quá trình khám phá và giải thích chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, đánh giá rủi ro hoặc thẩm định lý lịch. 'Suspect history' ám chỉ rằng có những dấu hiệu hoặc sự kiện trong quá khứ của một người hoặc một tổ chức khiến người ta nghi ngờ về tính trung thực, đạo đức hoặc tuân thủ pháp luật của họ. So sánh với 'checkered past', 'suspect history' có thể mang tính chuyên môn và cụ thể hơn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì bị nghi ngờ. Ví dụ: 'He has a suspect history of fraud' nghĩa là 'Anh ta có một lịch sử đáng ngờ về gian lận'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspect history
  • long a long suspect history
    (một lịch sử đáng ngờ kéo dài)
  • dubious a dubious suspect history
    (một lịch sử đáng ngờ, không rõ ràng)
  • questionable a questionable suspect history
    (một lịch sử đáng ngờ, gây nhiều nghi vấn)
  • checkered a checkered suspect history
    (một lịch sử đầy thăng trầm và tai tiếng)
  • troubled a troubled suspect history
    (một lịch sử rắc rối, không yên ổn)
Verb + suspect history
  • have to have a suspect history
    (có một lịch sử đáng ngờ)
  • reveal to reveal a suspect history
    (tiết lộ một lịch sử đáng ngờ)
  • uncover to uncover a suspect history
    (khám phá, phát hiện một lịch sử đáng ngờ)
  • be associated with to be associated with a suspect history
    (có liên quan đến một lịch sử đáng ngờ)
  • investigate to investigate a suspect history
    (điều tra một lịch sử đáng ngờ)

Idioms

  • have a suspect history

    Có một quá khứ không trong sạch, có vấn đề hoặc đáng nghi ngờ.

    "The politician's opponent quickly pointed out that he has a suspect history of financial impropriety."

    (Đối thủ của chính trị gia đó nhanh chóng chỉ ra rằng ông ta có một lịch sử đáng ngờ về sự sai phạm tài chính.)

  • be plagued by a suspect history

    Bị ám ảnh hoặc gặp nhiều rắc rối do một quá khứ đáng ngờ.

    "The new startup continued to be plagued by a suspect history of failed ventures from its founder."

    (Công ty khởi nghiệp mới tiếp tục bị ám ảnh bởi lịch sử đáng ngờ về các dự án thất bại từ người sáng lập của nó.)

  • carry a suspect history

    Mang theo một quá khứ đáng ngờ; quá khứ đó vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.

    "Any company that carries a suspect history of data breaches will struggle to gain consumer trust."

    (Bất kỳ công ty nào mang theo lịch sử đáng ngờ về vi phạm dữ liệu sẽ gặp khó khăn trong việc giành được lòng tin của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspect history

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lịch sử quá khứ hoặc lý lịch gây ra nghi ngờ, gợi ý về khả năng liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

"The company has a suspect history of environmental violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His history of suspect behavior made it difficult to trust him.
Lịch sử hành vi đáng ngờ của anh ta khiến người khác khó tin tưởng anh ta.
Phủ định
They don't have a suspect history, so we should give them a chance.
Họ không có lịch sử đáng ngờ, vì vậy chúng ta nên cho họ một cơ hội.
Nghi vấn
Does she know about his suspect history?
Cô ấy có biết về lịch sử đáng ngờ của anh ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are suspecting his involvement in the suspect history of the stolen painting.
Cảnh sát đang nghi ngờ sự liên quan của anh ta trong lịch sử đáng ngờ của bức tranh bị đánh cắp.
Phủ định
The museum curator is not suspecting any foul play regarding the suspect history of the artifact.
Người phụ trách bảo tàng không nghi ngờ bất kỳ hành vi ám muội nào liên quan đến lịch sử đáng ngờ của hiện vật.
Nghi vấn
Are they suspecting that the document's suspect history is being deliberately hidden?
Họ có đang nghi ngờ rằng lịch sử đáng ngờ của tài liệu đang bị cố tình che giấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspect history".

Tầm quan trọng của danh tiếng và độ tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức được xây dựng dựa trên lịch sử hoạt động và hành vi trong quá khứ. Một 'suspect history' (lịch sử đáng ngờ) có thể phá vỡ lòng tin, gây khó khăn cho việc thiết lập các mối quan hệ mới, hợp tác kinh doanh, hoặc thậm chí cản trở cơ hội nghề nghiệp. Điều này phản ánh giá trị cao của tính minh bạch, sự liêm chính và trách nhiệm giải trình trong xã hội.

Kiểm tra lý lịch và sự minh bạch trong kinh doanh/tuyển dụng

Khái niệm 'suspect history' đặc biệt liên quan đến quá trình kiểm tra lý lịch (background checks) trong tuyển dụng, các giao dịch tài chính hoặc hợp tác kinh doanh. Các tổ chức thường rất cẩn trọng khi xem xét lý lịch của đối tác hoặc ứng viên để phát hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào từ quá khứ. Việc che giấu thông tin hoặc có một 'suspect history' nghiêm trọng thường dẫn đến việc bị từ chối hoặc mất cơ hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công khai và trung thực về quá khứ.