unblemished history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any stains, marks, or flaws; perfect or flawless.
Vietnamese Meaning
Không có bất kỳ vết nhơ, vết tích, hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo, không tì vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company boasts an unblemished safety record."
"Công ty tự hào về thành tích an toàn không tì vết."
-
"The candidate has an unblemished history of public service."
"Ứng cử viên có một lịch sử phục vụ cộng đồng không tì vết."
-
"The organization prides itself on its unblemished history of ethical conduct."
"Tổ chức tự hào về lịch sử hành vi đạo đức không tì vết của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử, quá trình, tiểu sử |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | historic | có ý nghĩa lịch sử, mang tính lịch sử (quan trọng) |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử (liên quan đến quá khứ) |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử, theo lịch sử |
| Noun | blemish | vết nhơ, khuyết điểm, tì vết |
| Verb | blemish | làm hoen ố, làm hỏng danh tiếng |
| Adjective | blemished | có vết nhơ, không hoàn hảo |
| Adjective | unblemished | không tì vết, trong sạch, hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unblemished' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị về mặt hình ảnh hoặc danh tiếng, ví dụ: 'unblemished reputation', 'unblemished record'. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, tinh khiết và không có bất kỳ điều gì làm tổn hại đến vẻ đẹp hoặc giá trị vốn có. So với 'perfect' (hoàn hảo) và 'flawless' (không tì vết), 'unblemished' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn văn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long unblemished history (một lịch sử lâu đời không tì vết)
-
spotless a spotless unblemished history (một lịch sử hoàn toàn trong sạch, không một vết nhơ)
-
impeccable an impeccable unblemished history (một lịch sử hoàn hảo không thể chê vào đâu được)
-
maintain to maintain an unblemished history (duy trì một lịch sử không tì vết)
-
boast to boast an unblemished history (tự hào có một lịch sử không tì vết)
-
have to have an unblemished history (có một lịch sử không tì vết)
Idioms
-
an unblemished history of [something positive]
một lịch sử không tì vết về [điều gì đó tích cực]
"The company has an unblemished history of customer satisfaction."
(Công ty có lịch sử làm hài lòng khách hàng một cách hoàn hảo.)
-
to have/maintain an unblemished history
có/duy trì một lịch sử không tì vết
"He prides himself on maintaining an unblemished history throughout his career."
(Anh ấy tự hào đã duy trì một lịch sử trong sạch suốt sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unblemished history
Tính từ (Adjective)Không có bất kỳ vết nhơ, vết tích, hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo, không tì vết.
"The company boasts an unblemished safety record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished history".
