(Top Banner Ad)
unblemished history
C1
Tính từ (Adjective) C1 Lịch sử, Chính trị, Quan hệ công chúng

unblemished history

UK: /ˌʌnˈblemɪʃt/ • US: /ˌʌnˈblemɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử không tì vết lịch sử trong sạch lịch sử không vết nhơ quá khứ hoàn toàn trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any stains, marks, or flaws; perfect or flawless.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ vết nhơ, vết tích, hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo, không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company boasts an unblemished safety record."

    "Công ty tự hào về thành tích an toàn không tì vết."

  • "The candidate has an unblemished history of public service."

    "Ứng cử viên có một lịch sử phục vụ cộng đồng không tì vết."

  • "The organization prides itself on its unblemished history of ethical conduct."

    "Tổ chức tự hào về lịch sử hành vi đạo đức không tì vết của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử, quá trình, tiểu sử
Noun historian nhà sử học
Adjective historic có ý nghĩa lịch sử, mang tính lịch sử (quan trọng)
Adjective historical thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử (liên quan đến quá khứ)
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử
Noun blemish vết nhơ, khuyết điểm, tì vết
Verb blemish làm hoen ố, làm hỏng danh tiếng
Adjective blemished có vết nhơ, không hoàn hảo
Adjective unblemished không tì vết, trong sạch, hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
English
history
Frankish
*blaime
Old French
blemir
English
blemish
English
unblemished
English
unblemished history

Nguồn gốc 'History' - Từ sự Tìm Tòi

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự tìm tòi, điều tra' hoặc 'kiến thức có được từ sự điều tra'. Ban đầu, nó chỉ việc thu thập thông tin và kể lại những gì đã học được, nhấn mạnh tính khách quan và tìm hiểu sự thật. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'ghi chép về các sự kiện trong quá khứ'.

Nguồn gốc 'Blemish' - Vết Nhơ và Sự Hoàn Hảo

Từ 'blemish' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'blemir', có nghĩa là 'làm cho tái nhợt, làm tổn thương'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một vết bẩn, một khiếm khuyết vật lý trên bề mặt. Khi kết hợp với tiền tố 'un-', 'unblemished' có nghĩa là 'không có tì vết, hoàn hảo, trong sạch'. Do đó, 'unblemished history' ám chỉ một quá trình hoặc hồ sơ không có bất kỳ sai sót, vết nhơ hay điều tiếng nào.

Usage Note

Từ 'unblemished' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị về mặt hình ảnh hoặc danh tiếng, ví dụ: 'unblemished reputation', 'unblemished record'. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, tinh khiết và không có bất kỳ điều gì làm tổn hại đến vẻ đẹp hoặc giá trị vốn có. So với 'perfect' (hoàn hảo) và 'flawless' (không tì vết), 'unblemished' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unblemished history
  • long a long unblemished history
    (một lịch sử lâu đời không tì vết)
  • spotless a spotless unblemished history
    (một lịch sử hoàn toàn trong sạch, không một vết nhơ)
  • impeccable an impeccable unblemished history
    (một lịch sử hoàn hảo không thể chê vào đâu được)
Verb + unblemished history
  • maintain to maintain an unblemished history
    (duy trì một lịch sử không tì vết)
  • boast to boast an unblemished history
    (tự hào có một lịch sử không tì vết)
  • have to have an unblemished history
    (có một lịch sử không tì vết)

Idioms

  • an unblemished history of [something positive]

    một lịch sử không tì vết về [điều gì đó tích cực]

    "The company has an unblemished history of customer satisfaction."

    (Công ty có lịch sử làm hài lòng khách hàng một cách hoàn hảo.)

  • to have/maintain an unblemished history

    có/duy trì một lịch sử không tì vết

    "He prides himself on maintaining an unblemished history throughout his career."

    (Anh ấy tự hào đã duy trì một lịch sử trong sạch suốt sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblemished history

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không có bất kỳ vết nhơ, vết tích, hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo, không tì vết.

"The company boasts an unblemished safety record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished history".

Tầm quan trọng của Danh tiếng và Tính Chính trực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'unblemished history' (lịch sử không tì vết) – dù là của một cá nhân, một công ty hay một tổ chức – được coi là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, chính trực và độ tin cậy. Một hồ sơ trong sạch thường là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong sự nghiệp, kinh doanh hoặc trong các mối quan hệ xã hội.

Hồ sơ trong sạch trong Pháp luật và Tuyển dụng

Khái niệm 'unblemished history' đặc biệt có ý nghĩa trong lĩnh vực pháp luật và tuyển dụng. Một 'clean record' (hồ sơ không tiền án, tiền sự) là điều kiện tiên quyết cho nhiều vị trí công việc, đặc biệt là trong các ngành yêu cầu sự tin cậy cao như tài chính, y tế hoặc giáo dục. Trong hệ thống tư pháp, việc có một lịch sử trong sạch có thể ảnh hưởng đến các quyết định của tòa án.