(Top Banner Ad)
quick assault
B2
Danh từ ghép B2 Quân sự/Bạo lực

quick assault

UK: /kwɪk əˈsɔlt/ • US: /kwɪk əˈsɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công chớp nhoáng đột kích nhanh tấn công thần tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid and sudden attack.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công nhanh chóng và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops launched a quick assault on the fortified position."

    "Quân đội đã phát động một cuộc tấn công nhanh chóng vào vị trí kiên cố."

  • "The rebels planned a quick assault on the capital city."

    "Quân nổi dậy đã lên kế hoạch cho một cuộc tấn công nhanh chóng vào thủ đô."

  • "The special forces team executed a quick assault, securing the hostages."

    "Đội đặc nhiệm đã thực hiện một cuộc tấn công nhanh chóng, giải cứu các con tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Adverb quickly một cách nhanh chóng
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb quicken làm nhanh hơn, thúc đẩy
Noun assault cuộc tấn công, sự công kích
Verb assault tấn công, công kích
Noun assaulter kẻ tấn công
Adjective assaultive có tính chất tấn công, gây hấn

Synonyms

rapid attack (tấn công nhanh)swift offensive (cuộc tấn công nhanh chóng)blitz (cuộc tấn công chớp nhoáng)

Antonyms

protracted siege (cuộc bao vây kéo dài)gradual advance (tiến công từ từ)

Related Words

Subject Area

Quân sự/Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gwigwos
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic
Middle English
quik
Modern English (quick)
quick
Latin
assalire
Vulgar Latin
assaltus
Old French
assaut
Middle English
assaute
Modern English (assault)
assault

Nguồn gốc của 'quick'

Từ 'quick' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cwic', ban đầu có nghĩa là 'sống động' hoặc 'còn sống'. Nó tiến hóa để chỉ sự nhanh nhẹn, tốc độ của các sinh vật sống. Ý nghĩa của sự nhanh chóng, cấp tốc mà chúng ta biết ngày nay là sự mở rộng tự nhiên từ khái niệm về sự sống động và phản ứng nhanh.

Nguồn gốc của 'assault'

Từ 'assault' đến từ tiếng Latin 'assalire', nghĩa là 'nhảy lên' hoặc 'lao vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'assaut', nó mang ý nghĩa của một cuộc tấn công bất ngờ và mạnh mẽ. Sự kết hợp của 'quick' (nhanh chóng) và 'assault' (tấn công) tạo nên một cụm từ mô tả một cuộc tấn công được thực hiện với tốc độ cao và sự bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bạo lực, nhấn mạnh vào tốc độ và sự bất ngờ của cuộc tấn công. Nó ngụ ý rằng cuộc tấn công được thực hiện một cách nhanh chóng để áp đảo đối phương trước khi họ có thể phản ứng hiệu quả. So sánh với 'blitzkrieg', một thuật ngữ quân sự chỉ một cuộc tấn công chớp nhoáng kết hợp không quân và bộ binh; 'quick assault' có thể là một phần của blitzkrieg hoặc một cuộc tấn công nhỏ hơn.

Prepositions

on against

Với 'on', 'quick assault on' mô tả mục tiêu hoặc đối tượng bị tấn công. Ví dụ: 'A quick assault on the enemy camp'. Với 'against', 'quick assault against' mô tả đối tượng hoặc lực lượng mà cuộc tấn công hướng tới. Ví dụ: 'A quick assault against the rebel forces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quick assault
  • launch launch a quick assault
    (phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng)
  • mount mount a quick assault
    (tiến hành một cuộc tấn công nhanh)
  • repel repel a quick assault
    (đẩy lùi một cuộc tấn công nhanh)
  • initiate initiate a quick assault
    (khởi xướng một cuộc tấn công nhanh)
  • conduct conduct a quick assault
    (thực hiện một cuộc tấn công nhanh)
Adjective + quick assault
  • decisive decisive quick assault
    (cuộc tấn công nhanh mang tính quyết định)
  • surprise surprise quick assault
    (cuộc tấn công nhanh bất ngờ)
  • successful successful quick assault
    (cuộc tấn công nhanh thành công)
  • brutal brutal quick assault
    (cuộc tấn công nhanh tàn bạo)
Noun/Prepositional Phrase + quick assault
  • target of target of a quick assault
    (mục tiêu của một cuộc tấn công nhanh)
  • with a with a quick assault
    (với một cuộc tấn công nhanh)
  • in a in a quick assault
    (trong một cuộc tấn công nhanh)

Idioms

  • launch a quick assault on the senses

    mở một cuộc tấn công mạnh mẽ vào các giác quan (gây ấn tượng mạnh hoặc choáng ngợp bằng âm thanh, màu sắc, mùi hương...)

    "The vibrant street market launched a quick assault on the senses with its array of exotic colors, smells, and sounds."

    (Khu chợ đường phố sống động đã mở một cuộc tấn công mạnh mẽ vào các giác quan với vô vàn màu sắc, mùi hương và âm thanh kỳ lạ của nó.)

  • make a quick assault on a problem/task

    nhanh chóng giải quyết một vấn đề/nhiệm vụ (với sự quyết đoán và hiệu quả)

    "We need to make a quick assault on the backlog of paperwork if we want to meet the deadline."

    (Chúng ta cần nhanh chóng giải quyết lượng công việc giấy tờ tồn đọng nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick assault

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cuộc tấn công nhanh chóng và bất ngờ.

"The troops launched a quick assault on the fortified position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick assault".

Chiến thuật Blitzkrieg (Chiến tranh chớp nhoáng)

Trong lịch sử quân sự phương Tây, 'quick assault' gắn liền với chiến thuật Blitzkrieg (tiếng Đức: 'chiến tranh chớp nhoáng'). Được phát triển bởi Đức Quốc xã trong Thế chiến II, chiến thuật này nhấn mạnh việc sử dụng tốc độ, sự bất ngờ và sự phối hợp đồng bộ giữa các lực lượng (xe tăng, bộ binh, không quân) để nhanh chóng xuyên phá phòng tuyến đối phương, gây hỗn loạn và làm sụp đổ hệ thống phòng thủ trước khi đối phương kịp phản ứng.

Tấn công nhanh trong cạnh tranh

Ngoài ngữ cảnh quân sự, khái niệm 'quick assault' còn được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cạnh tranh khác như kinh doanh và thể thao. Nó mô tả một chiến lược tấn công nhanh và quyết liệt nhằm giành lấy lợi thế, chiếm lĩnh thị trường mới, hoặc ghi điểm bất ngờ. Ví dụ, một công ty có thể 'thực hiện một cuộc tấn công nhanh' vào thị trường đối thủ bằng cách tung ra sản phẩm đột phá với giá cả cạnh tranh, hoặc một đội thể thao có thể dùng 'chiến thuật tấn công nhanh' để gây bất ngờ cho đối thủ.