quick expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid or accelerated increase in size, volume, extent, or scope.
Vietnamese Meaning
Sự mở rộng nhanh chóng hoặc tăng trưởng nhanh về quy mô, khối lượng, phạm vi hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced a quick expansion of its market share after launching the new product."
"Công ty đã trải qua sự mở rộng nhanh chóng thị phần của mình sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"The quick expansion of the internet has transformed communication."
"Sự mở rộng nhanh chóng của internet đã thay đổi cách giao tiếp."
-
"The city's quick expansion led to housing shortages."
"Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng trong kinh doanh, dân số, lãnh thổ, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự mở rộng hơn là bản chất của sự mở rộng đó. Phân biệt với 'steady growth' (tăng trưởng ổn định) hoặc 'gradual expansion' (mở rộng dần dần).
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị mở rộng (e.g., quick expansion of the market). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự mở rộng diễn ra (e.g., quick expansion in technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid quick expansion (sự mở rộng nhanh chóng, cấp tốc)
-
sudden sudden quick expansion (sự mở rộng nhanh đột ngột)
-
dramatic dramatic quick expansion (sự mở rộng nhanh ấn tượng/mạnh mẽ)
-
unprecedented unprecedented quick expansion (sự mở rộng nhanh chưa từng có)
-
undergo undergo a quick expansion (trải qua một sự mở rộng nhanh chóng)
-
experience experience a quick expansion (trải nghiệm/chứng kiến một sự mở rộng nhanh)
-
facilitate facilitate quick expansion (tạo điều kiện/thúc đẩy sự mở rộng nhanh)
-
drive drive quick expansion (thúc đẩy/gây ra sự mở rộng nhanh)
-
a period of a period of quick expansion (một giai đoạn mở rộng nhanh chóng)
-
the potential for the potential for quick expansion (tiềm năng cho sự mở rộng nhanh)
Idioms
-
a period of quick expansion
một giai đoạn tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng
"The company experienced a period of quick expansion after launching its new product line."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn mở rộng nhanh chóng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.)
-
to embark on a quick expansion strategy
bắt đầu/thực hiện một chiến lược mở rộng nhanh chóng
"They decided to embark on a quick expansion strategy to gain market share rapidly."
(Họ quyết định thực hiện một chiến lược mở rộng nhanh chóng để nhanh chóng giành thị phần.)
-
fueling quick expansion
thúc đẩy, tiếp sức cho sự mở rộng nhanh
"New technology is fueling quick expansion in the e-commerce sector."
(Công nghệ mới đang thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng trong lĩnh vực thương mại điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quick expansion
Danh từSự mở rộng nhanh chóng hoặc tăng trưởng nhanh về quy mô, khối lượng, phạm vi hoặc mức độ.
"The company experienced a quick expansion of its market share after launching the new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick expansion".
