(Top Banner Ad)
quick expansion
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Kinh doanh, Khoa học

quick expansion

UK: /kwɪk ɪkˈspænʃən/ • US: /kwɪk ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng nhanh chóng sự phát triển nhanh sự tăng trưởng nhanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid or accelerated increase in size, volume, extent, or scope.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng nhanh chóng hoặc tăng trưởng nhanh về quy mô, khối lượng, phạm vi hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a quick expansion of its market share after launching the new product."

    "Công ty đã trải qua sự mở rộng nhanh chóng thị phần của mình sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The quick expansion of the internet has transformed communication."

    "Sự mở rộng nhanh chóng của internet đã thay đổi cách giao tiếp."

  • "The city's quick expansion led to housing shortages."

    "Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb quickly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, tốc độ
Verb expand mở rộng, giãn nở, bành trướng
Adjective expansive có khả năng mở rộng; rộng lớn, bao quát
Noun expander dụng cụ/người làm mở rộng

Synonyms

rapid growth (tăng trưởng nhanh chóng)swift increase (sự tăng nhanh)fast development (phát triển nhanh)

Antonyms

slow contraction (sự co lại chậm chạp)gradual decline (suy giảm dần dần)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*gʷih₃wos (alive)
Proto-Germanic
*kwikwaz (alive, lively)
Old English
cwic (living, agile)
Middle English
quik (lively, fast)
Modern English
quick

Nguồn gốc của 'Quick'

'Quick' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *gʷih₃wos, mang nghĩa 'sống, còn sống'. Qua tiếng Proto-Germanic *kwikwaz (sống động) và tiếng Anh cổ 'cwic' (sống, nhanh nhẹn), từ này dần phát triển nghĩa thành 'nhanh' như ngày nay. Ban đầu, nó còn có thể được dùng để chỉ những gì sống động, có sức sống mãnh liệt.

Nguồn gốc của 'Expansion' và cụm từ

'Expansion' bắt nguồn từ động từ 'expandere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trải rộng, lan ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh hiện đại. Cụm 'quick expansion' là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'quick' (nhanh chóng) và danh từ 'expansion' (sự mở rộng) trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả một quá trình tăng trưởng hoặc phát triển diễn ra với tốc độ cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng trong kinh doanh, dân số, lãnh thổ, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Nó nhấn mạnh tốc độ của sự mở rộng hơn là bản chất của sự mở rộng đó. Phân biệt với 'steady growth' (tăng trưởng ổn định) hoặc 'gradual expansion' (mở rộng dần dần).

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị mở rộng (e.g., quick expansion of the market). 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà sự mở rộng diễn ra (e.g., quick expansion in technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quick expansion
  • rapid rapid quick expansion
    (sự mở rộng nhanh chóng, cấp tốc)
  • sudden sudden quick expansion
    (sự mở rộng nhanh đột ngột)
  • dramatic dramatic quick expansion
    (sự mở rộng nhanh ấn tượng/mạnh mẽ)
  • unprecedented unprecedented quick expansion
    (sự mở rộng nhanh chưa từng có)
Verb + quick expansion
  • undergo undergo a quick expansion
    (trải qua một sự mở rộng nhanh chóng)
  • experience experience a quick expansion
    (trải nghiệm/chứng kiến một sự mở rộng nhanh)
  • facilitate facilitate quick expansion
    (tạo điều kiện/thúc đẩy sự mở rộng nhanh)
  • drive drive quick expansion
    (thúc đẩy/gây ra sự mở rộng nhanh)
Noun phrase + quick expansion
  • a period of a period of quick expansion
    (một giai đoạn mở rộng nhanh chóng)
  • the potential for the potential for quick expansion
    (tiềm năng cho sự mở rộng nhanh)

Idioms

  • a period of quick expansion

    một giai đoạn tăng trưởng hoặc mở rộng nhanh chóng

    "The company experienced a period of quick expansion after launching its new product line."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn mở rộng nhanh chóng sau khi ra mắt dòng sản phẩm mới.)

  • to embark on a quick expansion strategy

    bắt đầu/thực hiện một chiến lược mở rộng nhanh chóng

    "They decided to embark on a quick expansion strategy to gain market share rapidly."

    (Họ quyết định thực hiện một chiến lược mở rộng nhanh chóng để nhanh chóng giành thị phần.)

  • fueling quick expansion

    thúc đẩy, tiếp sức cho sự mở rộng nhanh

    "New technology is fueling quick expansion in the e-commerce sector."

    (Công nghệ mới đang thúc đẩy sự mở rộng nhanh chóng trong lĩnh vực thương mại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quick expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng nhanh chóng hoặc tăng trưởng nhanh về quy mô, khối lượng, phạm vi hoặc mức độ.

"The company experienced a quick expansion of its market share after launching the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quick expansion".

Văn hóa khởi nghiệp và 'Tăng trưởng nhanh'

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, khái niệm 'quick expansion' (mở rộng nhanh chóng) được coi là một yếu tố then chốt. Nhiều công ty khởi nghiệp được khuyến khích 'move fast and break things' (hành động nhanh và chấp nhận rủi ro) để đạt được sự tăng trưởng người dùng hoặc thị phần nhanh nhất có thể, thường ưu tiên tốc độ hơn sự hoàn hảo ban đầu.

Bong bóng kinh tế và sự mở rộng nhanh chóng

Lịch sử kinh tế phương Tây đã chứng kiến nhiều 'bong bóng' kinh tế (economic bubbles), nơi các ngành công nghiệp hoặc thị trường trải qua 'quick expansion' (mở rộng nhanh chóng) một cách không bền vững. Ví dụ điển hình là bong bóng Dot-com cuối những năm 1990, khi các công ty internet phát triển thần tốc nhưng sau đó sụp đổ do định giá quá cao và thiếu nền tảng vững chắc.