radiant complexion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tỏa sáng, rạng rỡ, lấp lánh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a radiant smile."
"Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ."
-
"She used a new cream to achieve a radiant complexion."
"Cô ấy đã sử dụng một loại kem mới để có được làn da rạng rỡ."
-
"A healthy diet contributes to a radiant complexion."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh góp phần tạo nên một làn da rạng rỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'radiant' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi tắn, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống. Nó không chỉ đơn thuần là 'bright' mà còn mang ý nghĩa về sự tỏa sáng từ bên trong, thường liên quan đến sức khỏe và hạnh phúc. Khác với 'glowing' có thể ám chỉ sự phát sáng nhẹ nhàng, 'radiant' mạnh mẽ và thu hút hơn.
Từ 'complexion' chỉ nước da, sắc da, đặc biệt là da mặt. Nó bao gồm màu sắc, độ mịn màng và tình trạng tổng thể của da. Cần phân biệt với 'skin', là từ chỉ da nói chung trên toàn cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a radiant complexion (có một làn da rạng rỡ)
-
maintain maintain a radiant complexion (duy trì làn da rạng rỡ)
-
achieve achieve a radiant complexion (đạt được/có được làn da rạng rỡ)
-
boast boast a radiant complexion (tự hào có một làn da rạng rỡ)
-
reveal reveal a radiant complexion (để lộ/tiết lộ một làn da rạng rỡ)
-
naturally naturally radiant complexion (làn da rạng rỡ một cách tự nhiên)
-
exceptionally exceptionally radiant complexion (làn da đặc biệt rạng rỡ)
-
truly truly radiant complexion (làn da thực sự rạng rỡ)
-
secrets to secrets to a radiant complexion (bí quyết để có làn da rạng rỡ)
-
key to the key to a radiant complexion (chìa khóa để có làn da rạng rỡ)
Idioms
-
To sport a radiant complexion
Sở hữu/phô diễn một làn da rạng rỡ
"After her spa weekend, she was sporting a radiant complexion."
(Sau cuối tuần đi spa, cô ấy sở hữu một làn da rạng rỡ.)
-
A picture of radiant complexion
Một hình ảnh của làn da rạng rỡ, vẻ đẹp da hoàn hảo
"Despite her long journey, she arrived looking a picture of radiant complexion."
(Dù đã trải qua chuyến đi dài, cô ấy đến nơi với vẻ ngoài của một làn da rạng rỡ.)
-
Achieve/Maintain a radiant complexion
Đạt được/Duy trì một làn da rạng rỡ
"Eating nutritious food and getting enough sleep helps achieve a radiant complexion."
(Ăn uống đủ chất và ngủ đủ giấc giúp đạt được làn da rạng rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radiant complexion
adjectivetỏa sáng, rạng rỡ, lấp lánh
"She has a radiant smile."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she uses sunscreen daily, she will maintain a radiant complexion. |
Nếu cô ấy sử dụng kem chống nắng hàng ngày, cô ấy sẽ duy trì được làn da rạng rỡ. |
| Phủ định | If you don't drink enough water, you won't have a radiant complexion. |
Nếu bạn không uống đủ nước, bạn sẽ không có làn da rạng rỡ. |
| Nghi vấn | Will she achieve a radiant complexion if she follows a healthy diet? |
Liệu cô ấy có đạt được làn da rạng rỡ nếu cô ấy theo một chế độ ăn uống lành mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiant complexion".
