(Top Banner Ad)
radiant complexion
B2
adjective B2 Chăm sóc da và làm đẹp

radiant complexion

UK: /ˈreɪdiənt/ • US: /ˈreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

làn da rạng rỡ nước da tươi tắn da dẻ hồng hào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

emitting rays of light; shining or glowing brightly.

Vietnamese Meaning

tỏa sáng, rạng rỡ, lấp lánh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a radiant smile."

    "Cô ấy có một nụ cười rạng rỡ."

  • "She used a new cream to achieve a radiant complexion."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại kem mới để có được làn da rạng rỡ."

  • "A healthy diet contributes to a radiant complexion."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh góp phần tạo nên một làn da rạng rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiance Sự rạng rỡ, vẻ chói lọi
Verb radiate Tỏa ra, phát ra; rạng rỡ (nét mặt)
Adverb radiantly Một cách rạng rỡ, tươi sáng
Adjective complexioned Có nước da, có vẻ mặt (thường dùng trong các cụm từ ghép như 'dark-complexioned' - người có làn da sẫm màu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da và làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radiare
Latin
radians
Old French
radiant
English
radiant
Latin
complexio
Old French
complexion
Middle English
complexion
English
complexion

Nguồn gốc của 'Radiant'

Từ 'radiant' có gốc từ tiếng Latin 'radiare', có nghĩa là 'phát ra tia sáng' hoặc 'tỏa sáng'. Ban đầu, nó mô tả những thứ phát sáng mạnh mẽ như mặt trời. Sau này, từ này được dùng rộng rãi để diễn tả vẻ đẹp tươi sáng, rạng rỡ của một người, thường đi kèm với cảm giác hạnh phúc và sức sống tràn đầy.

Nguồn gốc của 'Complexion'

Từ 'complexion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complexio', ban đầu mang nghĩa 'sự kết hợp' hoặc 'thể chất'. Trong y học cổ đại, nó ám chỉ sự cân bằng của các 'yếu tố thể dịch' bên trong cơ thể, được cho là quyết định tính cách và sức khỏe. Mãi đến thế kỷ 17, nghĩa của từ mới chuyển sang chỉ màu sắc và vẻ ngoài của làn da bên ngoài.

Usage Note

Từ 'radiant' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi tắn, khỏe mạnh, tràn đầy sức sống. Nó không chỉ đơn thuần là 'bright' mà còn mang ý nghĩa về sự tỏa sáng từ bên trong, thường liên quan đến sức khỏe và hạnh phúc. Khác với 'glowing' có thể ám chỉ sự phát sáng nhẹ nhàng, 'radiant' mạnh mẽ và thu hút hơn.
Từ 'complexion' chỉ nước da, sắc da, đặc biệt là da mặt. Nó bao gồm màu sắc, độ mịn màng và tình trạng tổng thể của da. Cần phân biệt với 'skin', là từ chỉ da nói chung trên toàn cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'radiant complexion'
  • have have a radiant complexion
    (có một làn da rạng rỡ)
  • maintain maintain a radiant complexion
    (duy trì làn da rạng rỡ)
  • achieve achieve a radiant complexion
    (đạt được/có được làn da rạng rỡ)
  • boast boast a radiant complexion
    (tự hào có một làn da rạng rỡ)
  • reveal reveal a radiant complexion
    (để lộ/tiết lộ một làn da rạng rỡ)
Adverbs describing 'radiant' in 'radiant complexion'
  • naturally naturally radiant complexion
    (làn da rạng rỡ một cách tự nhiên)
  • exceptionally exceptionally radiant complexion
    (làn da đặc biệt rạng rỡ)
  • truly truly radiant complexion
    (làn da thực sự rạng rỡ)
Nouns/Phrases associated with 'radiant complexion'
  • secrets to secrets to a radiant complexion
    (bí quyết để có làn da rạng rỡ)
  • key to the key to a radiant complexion
    (chìa khóa để có làn da rạng rỡ)

Idioms

  • To sport a radiant complexion

    Sở hữu/phô diễn một làn da rạng rỡ

    "After her spa weekend, she was sporting a radiant complexion."

    (Sau cuối tuần đi spa, cô ấy sở hữu một làn da rạng rỡ.)

  • A picture of radiant complexion

    Một hình ảnh của làn da rạng rỡ, vẻ đẹp da hoàn hảo

    "Despite her long journey, she arrived looking a picture of radiant complexion."

    (Dù đã trải qua chuyến đi dài, cô ấy đến nơi với vẻ ngoài của một làn da rạng rỡ.)

  • Achieve/Maintain a radiant complexion

    Đạt được/Duy trì một làn da rạng rỡ

    "Eating nutritious food and getting enough sleep helps achieve a radiant complexion."

    (Ăn uống đủ chất và ngủ đủ giấc giúp đạt được làn da rạng rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiant complexion

adjective
Lật mặt

tỏa sáng, rạng rỡ, lấp lánh

"She has a radiant smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she uses sunscreen daily, she will maintain a radiant complexion.
Nếu cô ấy sử dụng kem chống nắng hàng ngày, cô ấy sẽ duy trì được làn da rạng rỡ.
Phủ định
If you don't drink enough water, you won't have a radiant complexion.
Nếu bạn không uống đủ nước, bạn sẽ không có làn da rạng rỡ.
Nghi vấn
Will she achieve a radiant complexion if she follows a healthy diet?
Liệu cô ấy có đạt được làn da rạng rỡ nếu cô ấy theo một chế độ ăn uống lành mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiant complexion".

Biểu tượng của Sức khỏe và Vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, một 'làn da rạng rỡ' (radiant complexion) được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sức khỏe tốt, tuổi trẻ và vẻ đẹp lý tưởng. Nó thường được liên kết với lối sống lành mạnh, sự chăm sóc bản thân đúng cách và trạng thái tinh thần hạnh phúc.

Ảnh hưởng đến Ngành Công nghiệp Mỹ phẩm

Khát vọng có được làn da rạng rỡ là một trong những động lực chính thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, và mặt nạ thường được quảng cáo với lời hứa mang lại 'vẻ rạng rỡ' cho làn da, phản ánh mong muốn phổ biến của người tiêu dùng về một vẻ ngoài tươi tắn và tràn đầy sức sống.