(Top Banner Ad)
railroad tie
B1
noun B1 Kỹ thuật xây dựng, Đường sắt

railroad tie

UK: /ˈreɪlrəʊd taɪ/ • US: /ˈreɪlˌroʊd taɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tà vẹt đường ray thanh tà vẹt thanh ngang đường ray
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transverse beam, typically made of wood, concrete, or steel, that supports railroad rails.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang, thường làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng để đỡ các đường ray xe lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train rumbled over the old railroad ties."

    "Tàu hỏa ầm ầm chạy qua những thanh tà vẹt đường ray cũ."

  • "The crew replaced the rotten railroad ties."

    "Đội bảo trì đã thay thế những thanh tà vẹt đường ray bị mục nát."

  • "Concrete railroad ties are more durable than wooden ones."

    "Tà vẹt đường ray bằng bê tông bền hơn tà vẹt gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railroad Đường sắt, hệ thống đường ray
Verb railroad Vận chuyển bằng đường sắt; áp đặt, thúc ép ai làm gì
Noun tie Cà vạt, dây buộc; mối liên kết, sự gắn bó
Verb tie Buộc, cột; gắn kết
Noun railroader Người làm việc trong ngành đường sắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

English
rail
English
road
English
railroad
English
tie
English
railroad tie

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'railroad tie' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Railroad' nghĩa là 'đường sắt' hoặc 'tuyến đường ray', và 'tie' có nghĩa là 'buộc, cột' hoặc 'thanh giằng'. Đúng như tên gọi, 'railroad tie' (mà tiếng Việt gọi là tà vẹt) là những thanh ngang được đặt vuông góc dưới đường ray để 'buộc' hoặc 'cột' hai thanh ray lại với nhau, giữ chúng cố định ở một khoảng cách nhất định và phân phối trọng lượng của tàu xuống nền đất. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì sự ổn định và an toàn cho đường sắt.

Usage Note

Railroad tie còn được gọi là sleeper (ở Anh). Chức năng chính của nó là giữ khoảng cách giữa các ray và truyền tải tải trọng từ ray xuống nền đường.

Prepositions

on under

* on: The rails are placed *on* the railroad ties.
* under: The railroad ties are *under* the rails.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railroad tie
  • old old railroad tie
    (tà vẹt cũ)
  • wooden wooden railroad tie
    (tà vẹt gỗ)
  • concrete concrete railroad tie
    (tà vẹt bê tông)
  • damaged damaged railroad tie
    (tà vẹt bị hư hỏng)
Verb + railroad tie
  • lay lay railroad ties
    (đặt/lắp tà vẹt)
  • replace replace railroad ties
    (thay thế tà vẹt)
  • inspect inspect railroad ties
    (kiểm tra tà vẹt)
Noun (as modifier) + railroad tie
  • railroad tie railroad tie fence
    (hàng rào làm từ tà vẹt)
  • railroad tie railroad tie garden bed
    (luống hoa/vườn rau làm từ tà vẹt (dùng tà vẹt làm viền))

Idioms

  • lay railroad ties

    Đặt các thanh tà vẹt (trong xây dựng đường sắt)

    "The construction crew worked tirelessly to lay railroad ties across the new track."

    (Đội xây dựng đã làm việc không ngừng nghỉ để đặt các thanh tà vẹt dọc theo tuyến đường ray mới.)

  • replace old railroad ties

    Thay thế các thanh tà vẹt cũ

    "It's crucial to replace old railroad ties regularly to ensure track safety."

    (Việc thay thế các thanh tà vẹt cũ thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn đường ray.)

  • made from railroad ties

    Được làm từ tà vẹt (thường dùng trong bối cảnh tái sử dụng)

    "Many people build rustic garden steps made from railroad ties."

    (Nhiều người làm bậc thang sân vườn mộc mạc bằng tà vẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railroad tie

noun
Lật mặt

Một thanh ngang, thường làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng để đỡ các đường ray xe lửa.

"The train rumbled over the old railroad ties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crew replaced a railroad tie that was damaged.
Đội đã thay thế một thanh tà vẹt đường ray bị hỏng.
Phủ định
There isn't a single rotten railroad tie on this section of the track.
Không có một thanh tà vẹt đường ray mục nát nào trên đoạn đường ray này.
Nghi vấn
Are those railroad ties made of treated wood?
Những thanh tà vẹt đường ray đó có được làm từ gỗ đã qua xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad tie".

Tái sử dụng tà vẹt gỗ cũ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tà vẹt gỗ cũ (old railroad ties) thường được tái sử dụng rộng rãi trong các dự án cảnh quan sân vườn hoặc xây dựng nông thôn. Chúng được dùng làm hàng rào, bậc thang, viền luống hoa hoặc tường chắn đất nhờ độ bền chắc và vẻ ngoài mộc mạc, cổ điển. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhiều tà vẹt cũ đã được xử lý bằng creosote, một chất bảo quản gỗ có thể gây hại cho sức khỏe và môi trường, nên cần thận trọng khi sử dụng.

Biểu tượng của sự kết nối và phát triển

Tà vẹt, dù là một bộ phận nhỏ, nhưng lại là nền tảng vật lý của đường sắt, biểu tượng cho sự kết nối giữa các vùng miền và thúc đẩy phát triển kinh tế, công nghiệp. Việc xây dựng mạng lưới đường sắt rộng lớn ở Mỹ vào thế kỷ 19, với hàng triệu thanh tà vẹt được đặt xuống, đã đóng vai trò then chốt trong sự mở rộng về phía Tây và thống nhất đất nước, trở thành một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa.