railroad tie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transverse beam, typically made of wood, concrete, or steel, that supports railroad rails.
Vietnamese Meaning
Một thanh ngang, thường làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng để đỡ các đường ray xe lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train rumbled over the old railroad ties."
"Tàu hỏa ầm ầm chạy qua những thanh tà vẹt đường ray cũ."
-
"The crew replaced the rotten railroad ties."
"Đội bảo trì đã thay thế những thanh tà vẹt đường ray bị mục nát."
-
"Concrete railroad ties are more durable than wooden ones."
"Tà vẹt đường ray bằng bê tông bền hơn tà vẹt gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Railroad tie còn được gọi là sleeper (ở Anh). Chức năng chính của nó là giữ khoảng cách giữa các ray và truyền tải tải trọng từ ray xuống nền đường.
Prepositions
* on: The rails are placed *on* the railroad ties.
* under: The railroad ties are *under* the rails.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old railroad tie (tà vẹt cũ)
-
wooden wooden railroad tie (tà vẹt gỗ)
-
concrete concrete railroad tie (tà vẹt bê tông)
-
damaged damaged railroad tie (tà vẹt bị hư hỏng)
-
lay lay railroad ties (đặt/lắp tà vẹt)
-
replace replace railroad ties (thay thế tà vẹt)
-
inspect inspect railroad ties (kiểm tra tà vẹt)
-
railroad tie railroad tie fence (hàng rào làm từ tà vẹt)
-
railroad tie railroad tie garden bed (luống hoa/vườn rau làm từ tà vẹt (dùng tà vẹt làm viền))
Idioms
-
lay railroad ties
Đặt các thanh tà vẹt (trong xây dựng đường sắt)
"The construction crew worked tirelessly to lay railroad ties across the new track."
(Đội xây dựng đã làm việc không ngừng nghỉ để đặt các thanh tà vẹt dọc theo tuyến đường ray mới.)
-
replace old railroad ties
Thay thế các thanh tà vẹt cũ
"It's crucial to replace old railroad ties regularly to ensure track safety."
(Việc thay thế các thanh tà vẹt cũ thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn đường ray.)
-
made from railroad ties
Được làm từ tà vẹt (thường dùng trong bối cảnh tái sử dụng)
"Many people build rustic garden steps made from railroad ties."
(Nhiều người làm bậc thang sân vườn mộc mạc bằng tà vẹt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railroad tie
nounMột thanh ngang, thường làm bằng gỗ, bê tông hoặc thép, dùng để đỡ các đường ray xe lửa.
"The train rumbled over the old railroad ties."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crew replaced a railroad tie that was damaged. |
Đội đã thay thế một thanh tà vẹt đường ray bị hỏng. |
| Phủ định | There isn't a single rotten railroad tie on this section of the track. |
Không có một thanh tà vẹt đường ray mục nát nào trên đoạn đường ray này. |
| Nghi vấn | Are those railroad ties made of treated wood? |
Những thanh tà vẹt đường ray đó có được làm từ gỗ đã qua xử lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railroad tie".
