(Top Banner Ad)
railway crossing
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

railway crossing

UK: /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɒsɪŋ/ • US: /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm giao cắt đường sắt đường ngang chỗ giao nhau giữa đường bộ và đường sắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where a railway line crosses a road or path at the same level.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi đường ray xe lửa cắt ngang một con đường hoặc lối đi bộ ở cùng một độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car stopped at the railway crossing as the barrier lowered."

    "Chiếc xe dừng lại ở chỗ giao cắt đường sắt khi rào chắn hạ xuống."

  • "Drivers should exercise caution at railway crossings."

    "Người lái xe nên thận trọng tại các điểm giao cắt đường sắt."

  • "The railway crossing is equipped with flashing lights and a bell."

    "Điểm giao cắt đường sắt được trang bị đèn nháy và chuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail thanh ray, đường ray
Noun railway đường sắt, tuyến đường sắt
Verb cross băng qua, vượt qua, cắt ngang
Noun crossing chỗ giao cắt, sự băng qua
Noun level crossing giao lộ đường sắt (chỗ giao cắt đường bộ và đường sắt cùng mức, thường dùng ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
raille
Old English
rægel
English (14th century)
rail
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
English (9th century)
way
Old Norse
kross
Old English
cros
English (12th century)
cross
English (19th century)
railway crossing

Nguồn gốc 'Giao cắt đường sắt'

Cụm từ 'railway crossing' là sự kết hợp của 'railway' (đường sắt) và 'crossing' (nơi giao nhau). 'Railway' có nguồn gốc từ từ 'rail' (thanh ray) và 'way' (con đường), mô tả một con đường được làm từ các thanh ray. 'Crossing' xuất phát từ 'cross' (băng qua, cắt ngang). Khi đường sắt phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, nhu cầu về các điểm giao cắt an toàn với đường bộ trở nên cấp thiết, dẫn đến sự ra đời của khái niệm và thuật ngữ 'railway crossing' để chỉ những địa điểm này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một địa điểm giao cắt giữa đường sắt và đường bộ. Nó thường có các rào chắn, đèn tín hiệu hoặc chuông để cảnh báo người tham gia giao thông đường bộ khi có tàu đến. Cần phân biệt với 'railway bridge' (cầu đường sắt) nơi đường sắt vượt qua đường bộ ở một độ cao khác.

Prepositions

at near

'at a railway crossing' (tại một điểm giao cắt đường sắt): chỉ vị trí chính xác. 'near a railway crossing' (gần một điểm giao cắt đường sắt): chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway crossing
  • busy busy railway crossing
    (giao cắt đường sắt đông đúc)
  • unguarded unguarded railway crossing
    (giao cắt đường sắt không có rào chắn/người gác)
  • automatic automatic railway crossing
    (giao cắt đường sắt tự động)
Verb + railway crossing
  • approach approach a railway crossing
    (tiếp cận/đến gần giao cắt đường sắt)
  • stop at stop at a railway crossing
    (dừng lại ở giao cắt đường sắt)
  • pass pass a railway crossing
    (đi qua giao cắt đường sắt)
Noun + railway crossing
  • barrier railway crossing barrier
    (rào chắn giao cắt đường sắt)
  • signal railway crossing signal
    (tín hiệu giao cắt đường sắt)

Idioms

  • at the railway crossing

    ở chỗ giao cắt đường sắt

    "We had to wait at the railway crossing for the train to pass."

    (Chúng tôi phải chờ ở chỗ giao cắt đường sắt để tàu đi qua.)

  • Stop, Look, Listen (at a railway crossing)

    Dừng lại, nhìn, lắng nghe (khẩu hiệu an toàn tại giao cắt đường sắt)

    "Drivers are always reminded to Stop, Look, Listen before proceeding at a railway crossing."

    (Người lái xe luôn được nhắc nhở 'Dừng lại, nhìn, lắng nghe' trước khi đi qua giao cắt đường sắt.)

  • level crossing (British English synonym)

    giao cắt đường sắt (thuật ngữ phổ biến ở Anh)

    "In the UK, railway crossings are often called level crossings."

    (Ở Anh, các giao cắt đường sắt thường được gọi là 'level crossing'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway crossing

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi đường ray xe lửa cắt ngang một con đường hoặc lối đi bộ ở cùng một độ cao.

"The car stopped at the railway crossing as the barrier lowered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive too fast, you will miss the railway crossing.
Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn sẽ bỏ lỡ đường tàu.
Phủ định
If the railway crossing is not functioning properly, the train will not proceed.
Nếu đường tàu không hoạt động bình thường, tàu sẽ không đi tiếp.
Nghi vấn
Will the traffic stop if the railway crossing barriers are down?
Giao thông có dừng lại không nếu rào chắn đường tàu hạ xuống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway crossing".

An toàn là trên hết

Các giao cắt đường sắt tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, và an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu. Ở nhiều nước phương Tây, có các biển báo và chiến dịch truyền thông mạnh mẽ như 'Stop, Look, Listen' (Dừng lại, nhìn, lắng nghe) để nhắc nhở người đi đường phải cực kỳ cẩn thận khi tiếp cận và băng qua các điểm này. Việc bỏ qua các quy tắc an toàn có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.

Trải nghiệm chờ đợi

Việc chờ đợi tại giao cắt đường sắt khi rào chắn hạ xuống và tàu hỏa đi qua là một trải nghiệm phổ biến, đôi khi gây ra sự chậm trễ trong giao thông nhưng cũng có thể là khoảnh khắc yên tĩnh để ngắm nhìn tàu. Âm thanh còi tàu và tiếng đoàn tàu chạy qua tạo nên một khung cảnh đặc trưng, gợi nhớ về sự kết nối và hành trình, nhưng cũng cần kiên nhẫn và tuân thủ tín hiệu.