rare charm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít xảy ra; không phổ biến; hiếm có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A rare opportunity presented itself."
"Một cơ hội hiếm có đã xuất hiện."
-
"Her rare charm captivated the audience."
"Vẻ quyến rũ hiếm có của cô ấy đã chinh phục khán giả."
-
"The antique had a rare charm that attracted collectors."
"Đồ cổ có một vẻ quyến rũ hiếm có thu hút các nhà sưu tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rare" nhấn mạnh vào sự khan hiếm, độc đáo và giá trị do sự khan hiếm đó mang lại. Nó thường được dùng để mô tả những thứ quý giá, độc nhất vô nhị. Sự khan hiếm có thể do nhiều yếu tố, ví dụ như nguồn cung hạn chế, quá trình tạo ra phức tạp, hoặc do những điều kiện đặc biệt cần thiết để tạo ra nó.
"Charm" chỉ đến một phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hấp dẫn và lôi cuốn. Nó có thể là vẻ đẹp, sự thông minh, sự hài hước, hoặc một sự kết hợp của nhiều yếu tố. Charm thường mang lại cảm giác dễ chịu và tích cực cho những người xung quanh.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phẩm chất đặc biệt khiến ai đó hoặc điều gì đó nổi bật và thu hút hơn so với những người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh vào sự độc đáo và hiếm có của vẻ quyến rũ đó. "Rare charm" hàm ý rằng vẻ quyến rũ này không dễ tìm thấy và có giá trị cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
possess possess a rare charm (sở hữu một vẻ đẹp hiếm có)
-
have have a rare charm (có một sức hút đặc biệt)
-
exude exude a rare charm (toát ra vẻ quyến rũ độc đáo)
-
radiate radiate a rare charm (tỏa ra một nét duyên ngầm hiếm thấy)
-
find find a rare charm (tìm thấy một nét quyến rũ độc đáo)
-
undeniable an undeniable rare charm (một vẻ quyến rũ độc đáo không thể chối từ)
-
subtle a subtle rare charm (một nét duyên hiếm có tinh tế)
-
enduring an enduring rare charm (một vẻ đẹp hiếm có vĩnh cửu)
Idioms
-
a person of rare charm
một người có sức hút độc đáo/hiếm có
"She's known across the industry as a person of rare charm and intellect."
(Cô ấy được biết đến trong ngành như một người có sức hút độc đáo và trí tuệ.)
-
possess a rare charm
sở hữu một vẻ đẹp/sức hút hiếm có
"The ancient village possesses a rare charm that captivates all visitors."
(Ngôi làng cổ sở hữu một vẻ đẹp hiếm có làm say đắm mọi du khách.)
-
a touch of rare charm
một chút nét duyên hiếm có
"Her eccentric style always adds a touch of rare charm to her outfits."
(Phong cách lập dị của cô ấy luôn thêm một chút nét duyên hiếm có vào trang phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rare charm
Tính từ (rare)Ít xảy ra; không phổ biến; hiếm có.
"A rare opportunity presented itself."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The princess's rare charm captivated the entire kingdom. |
Vẻ đẹp hiếm có của công chúa đã chinh phục toàn bộ vương quốc. |
| Phủ định | The villain's plan couldn't overcome the hero's rare charm. |
Kế hoạch của kẻ phản diện không thể vượt qua được sự quyến rũ hiếm có của người hùng. |
| Nghi vấn | Is it really the artist's rare charm that draws everyone to his paintings? |
Có phải chính sự quyến rũ hiếm có của người nghệ sĩ thu hút mọi người đến với những bức tranh của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare charm".
