(Top Banner Ad)
rare charm
B2
Tính từ (rare) B2 Chung

rare charm

UK: /reə tʃɑːm/ • US: /rer tʃɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ hiếm có duyên ngầm sức hấp dẫn độc đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often; uncommon.

Vietnamese Meaning

Ít xảy ra; không phổ biến; hiếm có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A rare opportunity presented itself."

    "Một cơ hội hiếm có đã xuất hiện."

  • "Her rare charm captivated the audience."

    "Vẻ quyến rũ hiếm có của cô ấy đã chinh phục khán giả."

  • "The antique had a rare charm that attracted collectors."

    "Đồ cổ có một vẻ quyến rũ hiếm có thu hút các nhà sưu tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, quý hiếm
Noun rarity sự quý hiếm, vật hiếm có
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun charm sự quyến rũ, sức hút
Verb charm quyến rũ, mê hoặc
Adjective charming duyên dáng, lôi cuốn
Noun charmer người quyến rũ, người có duyên

Synonyms

Antonyms

commonplace attraction (sức hút bình thường)ordinary appeal (sức hấp dẫn thông thường)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
Middle English
rare
Latin
carmen
Old French
charme
Middle English
charm

Nguồn gốc của 'Rare'

Từ 'rare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarus' có nghĩa là 'thưa thớt, lỏng lẻo, hiếm khi'. Qua tiếng Pháp cổ 'rere', nó đã mang thêm nghĩa 'không phổ biến, khác thường'. Điều này cho thấy 'rare' luôn gắn liền với sự độc đáo và khó tìm.

Nguồn gốc của 'Charm'

Từ 'charm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carmen' có nghĩa là 'bài hát, bài thơ, bùa chú'. Qua tiếng Pháp cổ 'charme' với nghĩa 'phép thuật, bùa mê', nó phát triển thành 'sức hút, sự quyến rũ' trong tiếng Anh hiện đại, gợi lên ý tưởng về một sức mạnh mê hoặc.

Usage Note

"Rare" nhấn mạnh vào sự khan hiếm, độc đáo và giá trị do sự khan hiếm đó mang lại. Nó thường được dùng để mô tả những thứ quý giá, độc nhất vô nhị. Sự khan hiếm có thể do nhiều yếu tố, ví dụ như nguồn cung hạn chế, quá trình tạo ra phức tạp, hoặc do những điều kiện đặc biệt cần thiết để tạo ra nó.
"Charm" chỉ đến một phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hấp dẫn và lôi cuốn. Nó có thể là vẻ đẹp, sự thông minh, sự hài hước, hoặc một sự kết hợp của nhiều yếu tố. Charm thường mang lại cảm giác dễ chịu và tích cực cho những người xung quanh.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một phẩm chất đặc biệt khiến ai đó hoặc điều gì đó nổi bật và thu hút hơn so với những người hoặc vật khác. Nó nhấn mạnh vào sự độc đáo và hiếm có của vẻ quyến rũ đó. "Rare charm" hàm ý rằng vẻ quyến rũ này không dễ tìm thấy và có giá trị cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rare charm
  • possess possess a rare charm
    (sở hữu một vẻ đẹp hiếm có)
  • have have a rare charm
    (có một sức hút đặc biệt)
  • exude exude a rare charm
    (toát ra vẻ quyến rũ độc đáo)
  • radiate radiate a rare charm
    (tỏa ra một nét duyên ngầm hiếm thấy)
  • find find a rare charm
    (tìm thấy một nét quyến rũ độc đáo)
Adjective + rare charm
  • undeniable an undeniable rare charm
    (một vẻ quyến rũ độc đáo không thể chối từ)
  • subtle a subtle rare charm
    (một nét duyên hiếm có tinh tế)
  • enduring an enduring rare charm
    (một vẻ đẹp hiếm có vĩnh cửu)

Idioms

  • a person of rare charm

    một người có sức hút độc đáo/hiếm có

    "She's known across the industry as a person of rare charm and intellect."

    (Cô ấy được biết đến trong ngành như một người có sức hút độc đáo và trí tuệ.)

  • possess a rare charm

    sở hữu một vẻ đẹp/sức hút hiếm có

    "The ancient village possesses a rare charm that captivates all visitors."

    (Ngôi làng cổ sở hữu một vẻ đẹp hiếm có làm say đắm mọi du khách.)

  • a touch of rare charm

    một chút nét duyên hiếm có

    "Her eccentric style always adds a touch of rare charm to her outfits."

    (Phong cách lập dị của cô ấy luôn thêm một chút nét duyên hiếm có vào trang phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare charm

Tính từ (rare)
Lật mặt

Ít xảy ra; không phổ biến; hiếm có.

"A rare opportunity presented itself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess's rare charm captivated the entire kingdom.
Vẻ đẹp hiếm có của công chúa đã chinh phục toàn bộ vương quốc.
Phủ định
The villain's plan couldn't overcome the hero's rare charm.
Kế hoạch của kẻ phản diện không thể vượt qua được sự quyến rũ hiếm có của người hùng.
Nghi vấn
Is it really the artist's rare charm that draws everyone to his paintings?
Có phải chính sự quyến rũ hiếm có của người nghệ sĩ thu hút mọi người đến với những bức tranh của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare charm".

Sự trân trọng cái độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, 'rare charm' thường được đánh giá cao vì nó đại diện cho sự độc nhất vô nhị, khác biệt so với số đông. Nó gợi lên cảm giác về một điều gì đó đặc biệt, không dễ tìm thấy, và thường được liên kết với những phẩm chất cao quý hoặc vẻ đẹp tinh tế, không phô trương.

Nét đẹp hoài cổ và chân thực

Các vật thể, địa điểm hoặc con người mang 'rare charm' thường gợi nhớ về quá khứ, về những giá trị truyền thống hoặc sự chân thực đã bị mai một trong thế giới hiện đại. Nó có thể là vẻ đẹp của một ngôi nhà cổ, sự tinh tế trong cách ứng xử của một người lớn tuổi, hoặc sự nguyên bản của một tác phẩm nghệ thuật thủ công.