rare items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring very often.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra thường xuyên; hiếm có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diamonds are rare."
"Kim cương là hiếm có."
-
"These stamps are rare items and highly sought after by collectors."
"Những con tem này là vật phẩm hiếm và được các nhà sưu tập săn lùng."
-
"The auction featured a selection of rare items from the estate."
"Cuộc đấu giá có một bộ sưu tập các vật phẩm hiếm từ điền trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rare' mang nghĩa hiếm có, ít gặp, khác với 'uncommon' (không phổ biến) ở mức độ ít gặp hơn. 'Scarce' thường dùng khi nói về sự khan hiếm về số lượng hoặc nguồn cung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
collect collect rare items (sưu tầm đồ quý hiếm)
-
find find rare items (tìm thấy đồ quý hiếm)
-
acquire acquire rare items (có được/thu thập đồ quý hiếm)
-
hunt for hunt for rare items (săn lùng đồ quý hiếm)
-
valuable valuable rare items (những món đồ quý hiếm có giá trị)
-
ancient ancient rare items (những cổ vật quý hiếm)
-
unique unique rare items (những vật phẩm quý hiếm độc đáo)
-
collection a collection of rare items (một bộ sưu tập đồ quý hiếm)
-
market the market for rare items (thị trường đồ quý hiếm)
Idioms
-
a treasure trove of rare items
một kho báu vật phẩm quý hiếm (ám chỉ một nơi chứa nhiều đồ quý giá, hoặc một nguồn tài nguyên phong phú)
"The old attic turned out to be a treasure trove of rare items from his grandparents' era."
(Căn gác mái cũ hóa ra là một kho báu vật phẩm quý hiếm từ thời ông bà anh ấy.)
-
a collector's dream of rare items
giấc mơ của nhà sưu tập về những món đồ quý hiếm (ám chỉ một vật phẩm hoặc tình huống cực kỳ mong muốn đối với người sưu tầm)
"Finding an original copy of that comic book in mint condition was a collector's dream of rare items."
(Tìm thấy một bản gốc của cuốn truyện tranh đó trong tình trạng hoàn hảo là giấc mơ của mọi nhà sưu tập về những món đồ quý hiếm.)
-
a quest for rare items
một cuộc tìm kiếm/săn lùng đồ quý hiếm (ám chỉ một hành trình hoặc nỗ lực có mục tiêu để tìm kiếm những vật phẩm khó kiếm)
"Many gamers embark on a quest for rare items to enhance their characters' abilities."
(Nhiều game thủ bắt tay vào cuộc tìm kiếm đồ quý hiếm để nâng cấp khả năng của nhân vật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rare items
AdjectiveKhông xảy ra thường xuyên; hiếm có.
"Diamonds are rare."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum will be acquiring rare items all next month. |
Viện bảo tàng sẽ thu thập các vật phẩm quý hiếm trong cả tháng tới. |
| Phủ định | He won't be selling his rare items collection anytime soon. |
Anh ấy sẽ không bán bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm của mình sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will they be displaying the rare items at the exhibition? |
Họ có trưng bày các vật phẩm quý hiếm tại triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare items".
