(Top Banner Ad)
rare items
B1
Adjective B1 Tổng quát

rare items

UK: /reə/ • US: /rer/

Nghĩa tiếng Việt

vật phẩm quý hiếm đồ vật hiếm có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diamonds are rare."

    "Kim cương là hiếm có."

  • "These stamps are rare items and highly sought after by collectors."

    "Những con tem này là vật phẩm hiếm và được các nhà sưu tập săn lùng."

  • "The auction featured a selection of rare items from the estate."

    "Cuộc đấu giá có một bộ sưu tập các vật phẩm hiếm từ điền trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare hiếm, quý hiếm
Noun rarity sự quý hiếm, vật hiếm
Adverb rarely hiếm khi, ít khi
Noun item vật phẩm, món đồ, mục
Verb itemize liệt kê chi tiết từng món
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rare
English
rare
Latin
item
English
item

Nguồn gốc từ "Rare"

Từ "rare" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rarus", ban đầu có nghĩa là "mỏng, thưa thớt" hoặc "không thường xuyên, ít gặp". Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là "hiếm có, quý hiếm".

Nguồn gốc từ "Item"

Từ "item" bắt nguồn từ tiếng Latin "item", có nghĩa là "tương tự, cũng vậy". Ban đầu nó được dùng trong các danh sách để giới thiệu một mục mới, sau đó dần trở thành từ chỉ bản thân một vật phẩm hoặc món đồ trong danh sách đó.

Usage Note

Từ 'rare' mang nghĩa hiếm có, ít gặp, khác với 'uncommon' (không phổ biến) ở mức độ ít gặp hơn. 'Scarce' thường dùng khi nói về sự khan hiếm về số lượng hoặc nguồn cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rare items
  • collect collect rare items
    (sưu tầm đồ quý hiếm)
  • find find rare items
    (tìm thấy đồ quý hiếm)
  • acquire acquire rare items
    (có được/thu thập đồ quý hiếm)
  • hunt for hunt for rare items
    (săn lùng đồ quý hiếm)
Tính từ + rare items
  • valuable valuable rare items
    (những món đồ quý hiếm có giá trị)
  • ancient ancient rare items
    (những cổ vật quý hiếm)
  • unique unique rare items
    (những vật phẩm quý hiếm độc đáo)
Danh từ + of rare items
  • collection a collection of rare items
    (một bộ sưu tập đồ quý hiếm)
  • market the market for rare items
    (thị trường đồ quý hiếm)

Idioms

  • a treasure trove of rare items

    một kho báu vật phẩm quý hiếm (ám chỉ một nơi chứa nhiều đồ quý giá, hoặc một nguồn tài nguyên phong phú)

    "The old attic turned out to be a treasure trove of rare items from his grandparents' era."

    (Căn gác mái cũ hóa ra là một kho báu vật phẩm quý hiếm từ thời ông bà anh ấy.)

  • a collector's dream of rare items

    giấc mơ của nhà sưu tập về những món đồ quý hiếm (ám chỉ một vật phẩm hoặc tình huống cực kỳ mong muốn đối với người sưu tầm)

    "Finding an original copy of that comic book in mint condition was a collector's dream of rare items."

    (Tìm thấy một bản gốc của cuốn truyện tranh đó trong tình trạng hoàn hảo là giấc mơ của mọi nhà sưu tập về những món đồ quý hiếm.)

  • a quest for rare items

    một cuộc tìm kiếm/săn lùng đồ quý hiếm (ám chỉ một hành trình hoặc nỗ lực có mục tiêu để tìm kiếm những vật phẩm khó kiếm)

    "Many gamers embark on a quest for rare items to enhance their characters' abilities."

    (Nhiều game thủ bắt tay vào cuộc tìm kiếm đồ quý hiếm để nâng cấp khả năng của nhân vật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare items

Adjective
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm có.

"Diamonds are rare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will be acquiring rare items all next month.
Viện bảo tàng sẽ thu thập các vật phẩm quý hiếm trong cả tháng tới.
Phủ định
He won't be selling his rare items collection anytime soon.
Anh ấy sẽ không bán bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm của mình sớm đâu.
Nghi vấn
Will they be displaying the rare items at the exhibition?
Họ có trưng bày các vật phẩm quý hiếm tại triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare items".

Văn hóa Sưu tầm

Nhu cầu sưu tầm những vật phẩm độc đáo và quý hiếm là một phần sâu sắc của văn hóa nhân loại. Từ tem, tiền xu đến nghệ thuật và đồ cổ, việc sưu tầm không chỉ mang lại niềm vui cá nhân mà còn là một cách lưu giữ lịch sử, văn hóa và giá trị qua nhiều thế hệ.

Giá trị và Thị trường Đồ Hiếm

Sự quý hiếm là một yếu tố then chốt tạo nên giá trị của một vật phẩm. Trên thị trường, đặc biệt là trong các phiên đấu giá hoặc cửa hàng đồ cổ, "rare items" thường có giá cao ngất ngưởng do tính độc đáo, tình trạng bảo quản và độ khó tìm của chúng, đôi khi trở thành một hình thức đầu tư.