more unusual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not commonly encountered or experienced; out of the ordinary.
Vietnamese Meaning
Không phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's more unusual to see snow in July than in December."
"Việc thấy tuyết vào tháng 7 thì khác thường hơn so với tháng 12."
-
"It's more unusual for a politician to admit their mistakes."
"Việc một chính trị gia thừa nhận sai lầm của họ là điều khá hiếm thấy."
-
"This painting technique is more unusual in modern art."
"Kỹ thuật vẽ này trở nên khác thường hơn trong nghệ thuật hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unusual | không thông thường, bất thường |
| Adverb | unusually | một cách bất thường, lạ thường |
| Noun | unusualness | sự bất thường, sự lạ thường |
| Adjective | usual | thông thường, quen thuộc |
| Adverb | usually | thường xuyên, thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unusual" nhấn mạnh sự khác biệt so với điều thường thấy. "More unusual" chỉ mức độ khác thường cao hơn. Nó có thể chỉ một điều gì đó hơi kỳ lạ hoặc thú vị, nhưng không nhất thiết phải tiêu cực. So sánh với "strange" (lạ lùng, kỳ quái) có sắc thái mạnh hơn và thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây khó chịu; "rare" (hiếm) chỉ sự ít xuất hiện; "unique" (độc nhất) chỉ sự không có gì giống.
Prepositions
"Unusual for" được dùng để nói về một điều gì đó không thường thấy ở một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "It's unusual for him to be late." (Việc anh ấy trễ giờ là điều không thường thấy). "Unusual in" được dùng để chỉ một đặc điểm khác thường trong một tập hợp hoặc nhóm. Ví dụ: "The bird's plumage was unusual in its coloring." (Bộ lông của con chim có màu sắc khác thường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more unusual (thậm chí còn bất thường hơn)
-
far far more unusual (bất thường hơn rất nhiều)
-
much much more unusual (bất thường hơn đáng kể)
-
seem seem more unusual (dường như bất thường hơn)
-
become become more unusual (trở nên bất thường hơn)
-
find find something more unusual (thấy cái gì đó bất thường hơn)
-
choice a more unusual choice (một lựa chọn bất thường hơn)
-
event a more unusual event (một sự kiện bất thường hơn)
-
idea a more unusual idea (một ý tưởng bất thường hơn)
Idioms
-
Nothing could be more unusual.
Không gì có thể bất thường hơn thế.
"Her sudden change of plans? Nothing could be more unusual."
(Sự thay đổi kế hoạch đột ngột của cô ấy ư? Không gì có thể bất thường hơn thế.)
-
It's more unusual than not.
Điều đó bất thường hơn là không bất thường. (ngụ ý: khá bất thường)
"Finding a celebrity in this quiet town? It's more unusual than not."
(Tìm thấy một người nổi tiếng ở thị trấn yên bình này ư? Điều đó khá bất thường đấy.)
-
The more unusual, the better.
Càng bất thường, càng tốt.
"For a costume party, sometimes the more unusual, the better."
(Đối với một bữa tiệc hóa trang, đôi khi càng bất thường, càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more unusual
Tính từKhông phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.
"It's more unusual to see snow in July than in December."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unusual".
