(Top Banner Ad)
more unusual
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more unusual

UK: /ʌnˈjuːʒuəl/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

khác thường hơn ít thấy hơn độc đáo hơn lạ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not commonly encountered or experienced; out of the ordinary.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's more unusual to see snow in July than in December."

    "Việc thấy tuyết vào tháng 7 thì khác thường hơn so với tháng 12."

  • "It's more unusual for a politician to admit their mistakes."

    "Việc một chính trị gia thừa nhận sai lầm của họ là điều khá hiếm thấy."

  • "This painting technique is more unusual in modern art."

    "Kỹ thuật vẽ này trở nên khác thường hơn trong nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unusual không thông thường, bất thường
Adverb unusually một cách bất thường, lạ thường
Noun unusualness sự bất thường, sự lạ thường
Adjective usual thông thường, quen thuộc
Adverb usually thường xuyên, thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūsūālis
Old French
usual
English
usual
English
unusual

Nguồn gốc của 'unusual' và 'more'

Từ 'unusual' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'usual' (thông thường). 'Usual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūsūālis', có nghĩa là 'thuộc về việc sử dụng' hoặc 'thường được sử dụng'. Tiền tố 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phủ định. Khi kết hợp, 'unusual' diễn tả sự 'không thông thường', 'bất thường'. Còn 'more' đơn thuần là từ dùng để tạo thành dạng so sánh hơn cho các tính từ dài như 'unusual', chỉ mức độ 'hơn nữa' hoặc 'nhiều hơn'.

Usage Note

"Unusual" nhấn mạnh sự khác biệt so với điều thường thấy. "More unusual" chỉ mức độ khác thường cao hơn. Nó có thể chỉ một điều gì đó hơi kỳ lạ hoặc thú vị, nhưng không nhất thiết phải tiêu cực. So sánh với "strange" (lạ lùng, kỳ quái) có sắc thái mạnh hơn và thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây khó chịu; "rare" (hiếm) chỉ sự ít xuất hiện; "unique" (độc nhất) chỉ sự không có gì giống.

Prepositions

for in

"Unusual for" được dùng để nói về một điều gì đó không thường thấy ở một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "It's unusual for him to be late." (Việc anh ấy trễ giờ là điều không thường thấy). "Unusual in" được dùng để chỉ một đặc điểm khác thường trong một tập hợp hoặc nhóm. Ví dụ: "The bird's plumage was unusual in its coloring." (Bộ lông của con chim có màu sắc khác thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more unusual
  • even even more unusual
    (thậm chí còn bất thường hơn)
  • far far more unusual
    (bất thường hơn rất nhiều)
  • much much more unusual
    (bất thường hơn đáng kể)
Verb + more unusual
  • seem seem more unusual
    (dường như bất thường hơn)
  • become become more unusual
    (trở nên bất thường hơn)
  • find find something more unusual
    (thấy cái gì đó bất thường hơn)
more unusual + Noun
  • choice a more unusual choice
    (một lựa chọn bất thường hơn)
  • event a more unusual event
    (một sự kiện bất thường hơn)
  • idea a more unusual idea
    (một ý tưởng bất thường hơn)

Idioms

  • Nothing could be more unusual.

    Không gì có thể bất thường hơn thế.

    "Her sudden change of plans? Nothing could be more unusual."

    (Sự thay đổi kế hoạch đột ngột của cô ấy ư? Không gì có thể bất thường hơn thế.)

  • It's more unusual than not.

    Điều đó bất thường hơn là không bất thường. (ngụ ý: khá bất thường)

    "Finding a celebrity in this quiet town? It's more unusual than not."

    (Tìm thấy một người nổi tiếng ở thị trấn yên bình này ư? Điều đó khá bất thường đấy.)

  • The more unusual, the better.

    Càng bất thường, càng tốt.

    "For a costume party, sometimes the more unusual, the better."

    (Đối với một bữa tiệc hóa trang, đôi khi càng bất thường, càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more unusual

Tính từ
Lật mặt

Không phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.

"It's more unusual to see snow in July than in December."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unusual".

Sự độc đáo và cái bình thường

Trong văn hóa phương Tây, việc trở nên 'khác thường' (unusual) hoặc 'bất thường hơn' (more unusual) thường được nhìn nhận với hai thái cực: một mặt là sự độc đáo, sáng tạo và thể hiện cá tính riêng, rất được khuyến khích; mặt khác lại có thể bị coi là lập dị, không phù hợp với số đông. Mức độ chấp nhận sự 'bất thường' thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và cộng đồng cụ thể.

Thách thức các quy chuẩn xã hội

Khái niệm 'more unusual' thường liên quan đến việc thách thức hoặc phá vỡ các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Điều gì được coi là 'unusual' ở một nơi này có thể là hoàn toàn bình thường ở một nơi khác. Ví dụ, một phong cách thời trang 'more unusual' ở một vùng quê có thể là rất phổ biến ở một thành phố lớn. Điều này cho thấy sự linh hoạt của các chuẩn mực xã hội và cá nhân.