(Top Banner Ad)
raw audio
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Âm thanh học

raw audio

UK: /rɔː ˈɔːdiəʊ/ • US: /rɔː ˈɔːdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh thô dữ liệu âm thanh gốc âm thanh chưa xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unprocessed or minimally processed audio data.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu âm thanh chưa được xử lý hoặc chỉ được xử lý ở mức tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer analyzed the raw audio to identify the source of the noise."

    "Kỹ sư đã phân tích âm thanh thô để xác định nguồn gốc của tiếng ồn."

  • "We need the raw audio files for further analysis."

    "Chúng tôi cần các tệp âm thanh thô để phân tích thêm."

  • "The software can import and process raw audio data."

    "Phần mềm có thể nhập và xử lý dữ liệu âm thanh thô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective raw thô, sống, chưa qua chế biến, chưa xử lý
Noun rawness sự thô, tính sống, trạng thái chưa qua xử lý
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Adjective audible có thể nghe được
Noun audibility khả năng nghe được
Verb audition thử giọng, nghe thử
Noun audition buổi thử giọng
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

unprocessed audio (âm thanh chưa xử lý)original audio (âm thanh gốc)

Antonyms

processed audio (âm thanh đã xử lý)edited audio (âm thanh đã chỉnh sửa)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krewǝ-
Proto-Germanic
*hrauwaz
Old English
hrēaw
Middle English
rawe
Modern English
raw
Latin
audire
Modern English
audio
Modern English (Compound)
raw audio

Nguồn gốc của 'Raw'

Từ 'raw' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *krewǝ- (nghĩa là 'thịt sống, máu'), qua tiếng Proto-Germanic *hrauwaz và tiếng Anh cổ 'hrēaw'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến 'chưa nấu chín' hoặc 'chưa qua xử lý' đã được giữ vững qua nhiều thế kỷ, và giờ đây được dùng để mô tả dữ liệu ở dạng gốc, chưa được chỉnh sửa.

Nguồn gốc của 'Audio'

Từ 'audio' xuất phát từ động từ Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Nó được du nhập vào tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và truyền thông, để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến âm thanh, thính giác, hoặc quá trình nghe.

Sự kết hợp 'Raw Audio'

'Raw audio' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo ra một ý nghĩa mới và chuyên biệt. Nó mô tả âm thanh được ghi lại ở dạng gốc nhất, chưa hề qua bất kỳ quá trình xử lý, nén hay chỉnh sửa nào, giống như một bức tranh chưa tô màu.

Usage Note

Cụm từ 'raw audio' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu âm thanh gốc thu được trực tiếp từ micro hoặc thiết bị ghi âm, trước khi áp dụng bất kỳ bộ lọc, nén, hoặc hiệu ứng nào. Nó nhấn mạnh tính chất nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa của dữ liệu. Khác với 'processed audio' (âm thanh đã xử lý), 'raw audio' giữ lại tất cả các chi tiết, bao gồm cả tiếng ồn và các yếu tố không mong muốn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raw audio
  • record record raw audio
    (ghi âm thô (chưa xử lý))
  • capture capture raw audio
    (thu lại âm thanh thô)
  • process process raw audio
    (xử lý âm thanh thô)
  • edit edit raw audio
    (chỉnh sửa âm thanh thô)
  • analyze analyze raw audio
    (phân tích âm thanh thô)
Adjective + raw audio
  • uncompressed uncompressed raw audio
    (âm thanh thô chưa nén)
  • pristine pristine raw audio
    (âm thanh thô nguyên bản/tinh khiết)
  • high-quality high-quality raw audio
    (âm thanh thô chất lượng cao)

Idioms

  • capture raw audio

    thu âm thanh thô

    "We need to capture raw audio directly from the microphone for the best quality."

    (Chúng ta cần thu âm thanh thô trực tiếp từ micro để có chất lượng tốt nhất.)

  • process raw audio

    xử lý âm thanh thô

    "After capturing the sounds, the next step is to process raw audio to remove noise."

    (Sau khi thu âm, bước tiếp theo là xử lý âm thanh thô để loại bỏ tiếng ồn.)

  • uncompressed raw audio

    âm thanh thô chưa nén

    "For professional mixing, always work with uncompressed raw audio files."

    (Để trộn nhạc chuyên nghiệp, hãy luôn làm việc với các tệp âm thanh thô chưa nén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw audio

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu âm thanh chưa được xử lý hoặc chỉ được xử lý ở mức tối thiểu.

"The engineer analyzed the raw audio to identify the source of the noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw audio".

Sự quan trọng của tính chân thực trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, nơi mọi thứ đều có thể được chỉnh sửa và làm đẹp, 'raw audio' đại diện cho tính chân thực và nguyên bản. Nó thường được các nhà sản xuất podcast, làm phim tài liệu và nhạc sĩ tìm kiếm để đảm bảo tính xác thực hoặc để có chất lượng tốt nhất trước khi tiến hành chỉnh sửa, thể hiện sự coi trọng đối với nội dung 'thô' chưa qua can thiệp.

Nền tảng của sản xuất âm thanh chuyên nghiệp

'Raw audio' là nền tảng không thể thiếu trong mọi quy trình sản xuất âm thanh chuyên nghiệp, từ âm nhạc, phim ảnh đến phát thanh. Giống như một nhà điêu khắc bắt đầu với một khối đá nguyên bản, các kỹ sư âm thanh cần dữ liệu âm thanh thô để có thể tinh chỉnh, hòa âm và biến đổi thành sản phẩm cuối cùng, thể hiện tầm quan trọng của vật liệu gốc chất lượng cao.