(Top Banner Ad)
unprocessed audio
B2
tính từ B2 Công nghệ âm thanh/Xử lý tín hiệu số

unprocessed audio

UK: /ˌʌnˈprəʊsest ˈɔːdiˌəʊ/ • US: /ˌʌnˈprɑːsest ˈɔːdiˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh chưa qua xử lý âm thanh thô tín hiệu âm thanh gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Audio data that has not been subjected to any form of digital signal processing or manipulation.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu âm thanh chưa trải qua bất kỳ hình thức xử lý hoặc thao tác tín hiệu số nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer preferred to work with the unprocessed audio to maintain maximum flexibility in the mixing stage."

    "Kỹ sư thích làm việc với âm thanh chưa qua xử lý để duy trì tính linh hoạt tối đa trong giai đoạn trộn âm."

  • "For accurate analysis, the researchers preferred to analyze the unprocessed audio from the experiment."

    "Để phân tích chính xác, các nhà nghiên cứu thích phân tích âm thanh chưa xử lý từ thí nghiệm."

  • "The recording software allows you to save your files as either processed or unprocessed audio."

    "Phần mềm ghi âm cho phép bạn lưu các tập tin của mình dưới dạng âm thanh đã xử lý hoặc chưa xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, gia công
Adjective processed đã qua xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Noun processor bộ xử lý
Noun audio âm thanh
Adjective auditory thuộc về thính giác
Adjective audiovisual thuộc về nghe nhìn

Synonyms

raw audio (âm thanh thô)original audio (âm thanh gốc)unmodified audio (âm thanh chưa chỉnh sửa)

Antonyms

processed audio (âm thanh đã xử lý)edited audio (âm thanh đã biên tập)mastered audio (âm thanh đã làm chủ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh/Xử lý tín hiệu số

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
processus
Latin
audire

Nguồn gốc của cụm từ 'unprocessed audio'

Cụm từ 'unprocessed audio' là sự kết hợp của hai thành phần chính. 'Unprocessed' (chưa qua xử lý) được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không', 'chưa') và động từ 'process' (xử lý), có nguồn gốc từ 'processus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'một sự tiến triển', 'quá trình'). 'Audio' (âm thanh) cũng xuất phát từ động từ 'audire' trong tiếng Latin (nghĩa là 'nghe'). Khi ghép lại, 'unprocessed audio' mô tả trạng thái ban đầu, thô, chưa bị chỉnh sửa hay biến đổi của âm thanh.

Usage Note

Chỉ âm thanh gốc, thô, chưa được chỉnh sửa, nén, lọc nhiễu, hoặc cải thiện chất lượng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến thu âm, sản xuất âm nhạc, hoặc phân tích tín hiệu.
Nhấn mạnh trạng thái ban đầu, tự nhiên của âm thanh. Khác với 'raw audio' ở chỗ 'unprocessed audio' nhấn mạnh việc 'chưa xử lý' hơn là bản chất thô, sơ khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprocessed audio
  • raw raw unprocessed audio
    (âm thanh thô chưa qua xử lý)
  • original original unprocessed audio
    (âm thanh gốc chưa qua xử lý)
Verb + unprocessed audio
  • capture capture unprocessed audio
    (thu âm thanh chưa qua xử lý)
  • record record unprocessed audio
    (ghi lại âm thanh chưa qua xử lý)
  • analyze analyze unprocessed audio
    (phân tích âm thanh chưa qua xử lý)
  • edit edit unprocessed audio
    (chỉnh sửa âm thanh chưa qua xử lý)
  • clean up clean up unprocessed audio
    (làm sạch âm thanh chưa qua xử lý)

Idioms

  • working with unprocessed audio

    làm việc với âm thanh chưa qua xử lý

    "Sound engineers often prefer working with unprocessed audio to have full control over the final mix."

    (Các kỹ sư âm thanh thường thích làm việc với âm thanh chưa qua xử lý để có toàn quyền kiểm soát bản phối cuối cùng.)

  • preserving unprocessed audio

    bảo quản âm thanh chưa qua xử lý

    "It's crucial for archival purposes to preserve unprocessed audio, ensuring its authenticity."

    (Việc bảo quản âm thanh chưa qua xử lý là rất quan trọng cho mục đích lưu trữ, đảm bảo tính xác thực của nó.)

  • unprocessed audio file

    tệp âm thanh chưa qua xử lý

    "Please send me the unprocessed audio file so I can start editing."

    (Vui lòng gửi cho tôi tệp âm thanh chưa qua xử lý để tôi có thể bắt đầu chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprocessed audio

tính từ
Lật mặt

Dữ liệu âm thanh chưa trải qua bất kỳ hình thức xử lý hoặc thao tác tín hiệu số nào.

"The engineer preferred to work with the unprocessed audio to maintain maximum flexibility in the mixing stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the podcast is released, the sound engineer will have removed all the unprocessed audio.
Vào thời điểm podcast được phát hành, kỹ sư âm thanh sẽ loại bỏ tất cả âm thanh chưa qua xử lý.
Phủ định
By the deadline, they won't have used unprocessed audio in the final version.
Trước thời hạn, họ sẽ không sử dụng âm thanh chưa qua xử lý trong phiên bản cuối cùng.
Nghi vấn
Will they have filtered out all of the unprocessed audio before the broadcast?
Liệu họ đã lọc hết tất cả âm thanh chưa qua xử lý trước khi phát sóng chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio engineer is very careful because unprocessed audio often contains unwanted noise.
Kỹ sư âm thanh rất cẩn thận vì âm thanh chưa qua xử lý thường chứa tiếng ồn không mong muốn.
Phủ định
She does not usually work with unprocessed audio because it requires too much editing.
Cô ấy thường không làm việc với âm thanh chưa qua xử lý vì nó đòi hỏi quá nhiều chỉnh sửa.
Nghi vấn
Does the software support the analysis of unprocessed audio?
Phần mềm có hỗ trợ phân tích âm thanh chưa qua xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprocessed audio".

Giá trị của âm thanh gốc (raw audio)

Trong ngành sản xuất âm nhạc, phim ảnh hay podcast, 'unprocessed audio' (âm thanh chưa qua xử lý) thường được coi là tài sản quý giá. Nó cho phép các kỹ sư âm thanh và nhà sản xuất có toàn quyền kiểm soát quá trình hậu kỳ, từ việc loại bỏ tạp âm, cân bằng âm lượng đến thêm hiệu ứng đặc biệt. Việc bắt đầu với âm thanh gốc chất lượng cao là nền tảng để tạo ra sản phẩm cuối cùng chuyên nghiệp và ấn tượng.

Tính chân thực và sự chuyên nghiệp

Khái niệm 'unprocessed audio' cũng liên quan đến tính chân thực và sự chuyên nghiệp. Một số nghệ sĩ hoặc nhà báo muốn khán giả nghe được âm thanh 'sống' (live), không bị chỉnh sửa quá nhiều, để cảm nhận sự thật hoặc cảm xúc nguyên bản. Khả năng làm việc hiệu quả với âm thanh thô, biến nó thành một sản phẩm hoàn chỉnh mà vẫn giữ được chất lượng vốn có, là một kỹ năng quan trọng của những người làm trong ngành âm thanh.