re-emphasize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To emphasize again or with renewed force.
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh lại hoặc nhấn mạnh với một lực mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker had to re-emphasize the importance of following safety guidelines."
"Diễn giả phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc tuân thủ các hướng dẫn an toàn."
-
"The manager re-emphasized the deadline for the project."
"Người quản lý đã nhấn mạnh lại thời hạn cho dự án."
-
"The teacher re-emphasized the rules of grammar to the students."
"Giáo viên đã nhấn mạnh lại các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | emphasize | nhấn mạnh, đề cao |
| Noun | emphasis | sự nhấn mạnh, tầm quan trọng |
| Adjective | emphatic | nhấn mạnh, quả quyết, mạnh mẽ |
| Adverb | emphatically | một cách nhấn mạnh, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 're-emphasize' được sử dụng khi cần thiết phải lặp lại một điểm đã được nhấn mạnh trước đó, thường là vì nó quan trọng hoặc vì điểm đó chưa được hiểu rõ hoặc bị bỏ qua. Nó mang ý nghĩa củng cố và làm nổi bật lại một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to We need to re-emphasize the importance of safety. (Chúng ta cần nhấn mạnh lại tầm quan trọng của an toàn.)
-
want to I want to re-emphasize my commitment to this project. (Tôi muốn tái nhấn mạnh cam kết của mình với dự án này.)
-
decided to The manager decided to re-emphasize the company's core values. (Người quản lý quyết định nhấn mạnh lại các giá trị cốt lõi của công ty.)
-
strongly The report strongly re-emphasizes the need for reform. (Báo cáo mạnh mẽ nhấn mạnh lại sự cần thiết của cải cách.)
-
repeatedly The teacher repeatedly re-emphasized the key concepts. (Giáo viên liên tục nhấn mạnh lại các khái niệm chính.)
-
constantly It's important to constantly re-emphasize customer satisfaction. (Việc liên tục nhấn mạnh lại sự hài lòng của khách hàng là rất quan trọng.)
-
the importance We must re-emphasize the importance of teamwork. (Chúng ta phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
-
the need The government will re-emphasize the need for environmental protection. (Chính phủ sẽ tái nhấn mạnh sự cần thiết của bảo vệ môi trường.)
-
the point Let me re-emphasize the point I made earlier. (Hãy để tôi nhấn mạnh lại luận điểm mà tôi đã trình bày trước đó.)
Idioms
-
re-emphasize the importance of something
nhấn mạnh lại tầm quan trọng của điều gì đó
"During the meeting, the CEO had to re-emphasize the importance of cost-cutting measures."
(Trong cuộc họp, CEO đã phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của các biện pháp cắt giảm chi phí.)
-
re-emphasize the need to do something
nhấn mạnh lại sự cần thiết phải làm gì đó
"The speaker felt it was crucial to re-emphasize the need to address climate change urgently."
(Diễn giả cảm thấy điều cực kỳ quan trọng là phải nhấn mạnh lại sự cần thiết phải giải quyết biến đổi khí hậu một cách khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
re-emphasize
Động từNhấn mạnh lại hoặc nhấn mạnh với một lực mới.
"The speaker had to re-emphasize the importance of following safety guidelines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-emphasize".
