(Top Banner Ad)
re-emphasize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

re-emphasize

UK: /ˌriːˈemfəsaɪz/ • US: /ˌriːˈemfəsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh lại tái nhấn mạnh nhấn mạnh lần nữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emphasize again or with renewed force.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh lại hoặc nhấn mạnh với một lực mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker had to re-emphasize the importance of following safety guidelines."

    "Diễn giả phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của việc tuân thủ các hướng dẫn an toàn."

  • "The manager re-emphasized the deadline for the project."

    "Người quản lý đã nhấn mạnh lại thời hạn cho dự án."

  • "The teacher re-emphasized the rules of grammar to the students."

    "Giáo viên đã nhấn mạnh lại các quy tắc ngữ pháp cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emphasize nhấn mạnh, đề cao
Noun emphasis sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
Adjective emphatic nhấn mạnh, quả quyết, mạnh mẽ
Adverb emphatically một cách nhấn mạnh, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
emphainein
Ancient Greek
emphēsis
Latin
emphasis
Old French
emphase
English
emphasis
English
emphasize
English
re-emphasize

Nguồn gốc của 'Re-emphasize'

Từ 're-emphasize' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'emphasize'. 'Emphasize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'emphainein' (có nghĩa là 'chỉ ra, hiển thị') qua tiếng Latin và tiếng Pháp. Do đó, 're-emphasize' có nghĩa đen là 'chỉ ra hoặc làm nổi bật lại một lần nữa', nhấn mạnh việc lặp lại hành động làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hoặc đáng chú ý.

Sức mạnh của sự lặp lại

Việc thêm tiền tố 're-' vào 'emphasize' đã tạo ra một từ mới mạnh mẽ, thể hiện ý nghĩa không chỉ là nhấn mạnh mà còn là nhấn mạnh LẠI. Điều này gợi lên một ý định rõ ràng: nhắc nhở, khẳng định lại, hoặc làm cho một thông điệp hoặc ý tưởng trở nên nổi bật hơn sau khi nó đã được đề cập. Nó thường được dùng khi thông điệp ban đầu có thể đã bị bỏ qua hoặc cần được củng cố.

Usage Note

Từ 're-emphasize' được sử dụng khi cần thiết phải lặp lại một điểm đã được nhấn mạnh trước đó, thường là vì nó quan trọng hoặc vì điểm đó chưa được hiểu rõ hoặc bị bỏ qua. Nó mang ý nghĩa củng cố và làm nổi bật lại một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + re-emphasize
  • need to We need to re-emphasize the importance of safety.
    (Chúng ta cần nhấn mạnh lại tầm quan trọng của an toàn.)
  • want to I want to re-emphasize my commitment to this project.
    (Tôi muốn tái nhấn mạnh cam kết của mình với dự án này.)
  • decided to The manager decided to re-emphasize the company's core values.
    (Người quản lý quyết định nhấn mạnh lại các giá trị cốt lõi của công ty.)
Adverb + re-emphasize
  • strongly The report strongly re-emphasizes the need for reform.
    (Báo cáo mạnh mẽ nhấn mạnh lại sự cần thiết của cải cách.)
  • repeatedly The teacher repeatedly re-emphasized the key concepts.
    (Giáo viên liên tục nhấn mạnh lại các khái niệm chính.)
  • constantly It's important to constantly re-emphasize customer satisfaction.
    (Việc liên tục nhấn mạnh lại sự hài lòng của khách hàng là rất quan trọng.)
re-emphasize + Noun
  • the importance We must re-emphasize the importance of teamwork.
    (Chúng ta phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
  • the need The government will re-emphasize the need for environmental protection.
    (Chính phủ sẽ tái nhấn mạnh sự cần thiết của bảo vệ môi trường.)
  • the point Let me re-emphasize the point I made earlier.
    (Hãy để tôi nhấn mạnh lại luận điểm mà tôi đã trình bày trước đó.)

Idioms

  • re-emphasize the importance of something

    nhấn mạnh lại tầm quan trọng của điều gì đó

    "During the meeting, the CEO had to re-emphasize the importance of cost-cutting measures."

    (Trong cuộc họp, CEO đã phải nhấn mạnh lại tầm quan trọng của các biện pháp cắt giảm chi phí.)

  • re-emphasize the need to do something

    nhấn mạnh lại sự cần thiết phải làm gì đó

    "The speaker felt it was crucial to re-emphasize the need to address climate change urgently."

    (Diễn giả cảm thấy điều cực kỳ quan trọng là phải nhấn mạnh lại sự cần thiết phải giải quyết biến đổi khí hậu một cách khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

re-emphasize

Động từ
Lật mặt

Nhấn mạnh lại hoặc nhấn mạnh với một lực mới.

"The speaker had to re-emphasize the importance of following safety guidelines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "re-emphasize".

Tầm quan trọng của sự nhắc lại trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong giáo dục và lãnh đạo, việc 're-emphasize' (nhấn mạnh lại) một thông điệp quan trọng là một chiến lược giao tiếp hiệu quả. Nó giúp đảm bảo rằng thông tin không bị bỏ lỡ, củng cố sự ghi nhớ, và cho thấy sự nghiêm túc, quyết tâm của người nói đối với vấn đề. Điều này đặc biệt đúng khi thông tin phức tạp hoặc có tầm quan trọng cao.

Củng cố thông điệp trong thương hiệu và chính trị

Trong thế giới tiếp thị và chính trị phương Tây, việc 're-emphasize' các khẩu hiệu, giá trị cốt lõi, hoặc cam kết là một chiến thuật phổ biến. Các công ty thường xuyên tái nhấn mạnh lợi ích sản phẩm, trong khi các chính trị gia liên tục nhấn mạnh lại những lời hứa tranh cử của họ để giữ cho thông điệp luôn hiện diện trong tâm trí công chúng, nhằm mục đích thuyết phục và duy trì niềm tin.