(Top Banner Ad)
reach a consensus
C1
Cụm động từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

reach a consensus

UK: /riːtʃ ə kənˈsensəs/ • US: /riːtʃ ə kənˈsensəs/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được sự đồng thuận đi đến thống nhất thống nhất ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come to an agreement that everyone can agree on.

Vietnamese Meaning

Đạt được sự đồng thuận, đi đến một thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee worked for hours to reach a consensus on the new regulations."

    "Ủy ban đã làm việc hàng giờ để đạt được sự đồng thuận về các quy định mới."

  • "It took several meetings to reach a consensus."

    "Phải mất vài cuộc họp để đạt được sự đồng thuận."

  • "The board of directors could not reach a consensus on the proposed merger."

    "Hội đồng quản trị không thể đạt được sự đồng thuận về việc sáp nhập được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consensus sự đồng thuận, sự nhất trí
Adjective consensual có sự đồng thuận, tự nguyện
Verb reach đạt được, tới được
Noun reach tầm với, phạm vi
Adjective reachable có thể đạt được, trong tầm với
Adjective unreachable không thể đạt được, ngoài tầm với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sent-
Latin
sentire
Latin
consentire
Latin
consensus
English
consensus

Hành trình đến Sự Đồng Thuận

Cụm từ 'reach a consensus' (đạt được sự đồng thuận) kết hợp hai ý nghĩa quan trọng. Từ 'reach' (đạt tới) có gốc từ tiếng Anh cổ 'ræcan', nghĩa là vươn tới hoặc chạm tới một điều gì đó. Trong khi đó, 'consensus' (sự đồng thuận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consentire', nghĩa là 'cùng cảm nhận' hoặc 'cùng suy nghĩ'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'sentire' nghĩa là 'cảm nhận'. Vì vậy, 'reach a consensus' diễn tả hành động nỗ lực để mọi người cùng có chung một cảm nhận, một quan điểm, hay một thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ 'reach a consensus' nhấn mạnh quá trình thảo luận và đàm phán để đi đến một điểm chung được chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà quyết định cần sự ủng hộ rộng rãi, như trong các ủy ban, hội đồng quản trị, hoặc các cuộc đàm phán quốc tế. So với 'agree', 'reach a consensus' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tham gia và chấp nhận của nhiều bên.

Prepositions

on about

'on' và 'about' thường đi sau 'consensus' để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà sự đồng thuận đạt được. Ví dụ: 'reach a consensus on the budget' (đạt được sự đồng thuận về ngân sách) hoặc 'reach a consensus about the new policy' (đạt được sự đồng thuận về chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reach a consensus
  • broad reach a broad consensus
    (đạt được sự đồng thuận rộng rãi)
  • general reach a general consensus
    (đạt được sự đồng thuận chung)
  • complete reach a complete consensus
    (đạt được sự đồng thuận hoàn toàn)
  • difficult reach a difficult consensus
    (khó đạt được sự đồng thuận)
  • easy reach an easy consensus
    (dễ dàng đạt được sự đồng thuận)
Verb + reach a consensus
  • try to try to reach a consensus
    (cố gắng đạt được sự đồng thuận)
  • fail to fail to reach a consensus
    (không đạt được sự đồng thuận)
  • manage to manage to reach a consensus
    (xoay sở để đạt được sự đồng thuận)
  • strive to strive to reach a consensus
    (phấn đấu để đạt được sự đồng thuận)
  • eventually eventually reach a consensus
    (cuối cùng cũng đạt được sự đồng thuận)

Idioms

  • reach a consensus on something

    đạt được sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể

    "The team needs to reach a consensus on the project's next steps."

    (Đội cần đạt được sự đồng thuận về các bước tiếp theo của dự án.)

  • fail to reach a consensus

    không đạt được sự đồng thuận

    "Despite prolonged negotiations, the parties failed to reach a consensus."

    (Mặc dù đàm phán kéo dài, các bên vẫn không đạt được sự đồng thuận.)

  • reach a working consensus

    đạt được sự đồng thuận tạm thời/thực tế để tiếp tục làm việc

    "Even if we can't agree on every detail, we must reach a working consensus to proceed."

    (Ngay cả khi chúng ta không thể đồng ý về mọi chi tiết, chúng ta phải đạt được sự đồng thuận tạm thời để tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reach a consensus

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt được sự đồng thuận, đi đến một thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý.

"The committee worked for hours to reach a consensus on the new regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach a consensus".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các quy trình dân chủ, kinh doanh và ngoại giao, việc 'reach a consensus' (đạt được sự đồng thuận) là một mục tiêu được đề cao. Nó không chỉ là việc đa số bỏ phiếu đồng ý mà còn là quá trình tìm kiếm điểm chung, thỏa hiệp và đảm bảo rằng tất cả các bên cảm thấy quan điểm của mình đã được lắng nghe và tôn trọng, dẫn đến một quyết định có sự ủng hộ rộng rãi hơn.

Xây dựng sự đồng thuận (Consensus-Building)

'Consensus-building' là một kỹ năng quan trọng trong lãnh đạo và đàm phán. Nó liên quan đến việc tạo ra một môi trường nơi các cá nhân hoặc nhóm có thể thảo luận cởi mở, giải quyết khác biệt và cùng nhau tìm ra giải pháp chung. Mục tiêu là đạt được một quyết định mà tất cả các bên có thể chấp nhận và ủng hộ, ngay cả khi đó không phải là lựa chọn ưu tiên ban đầu của họ.