reach a consensus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come to an agreement that everyone can agree on.
Vietnamese Meaning
Đạt được sự đồng thuận, đi đến một thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee worked for hours to reach a consensus on the new regulations."
"Ủy ban đã làm việc hàng giờ để đạt được sự đồng thuận về các quy định mới."
-
"It took several meetings to reach a consensus."
"Phải mất vài cuộc họp để đạt được sự đồng thuận."
-
"The board of directors could not reach a consensus on the proposed merger."
"Hội đồng quản trị không thể đạt được sự đồng thuận về việc sáp nhập được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consensus | sự đồng thuận, sự nhất trí |
| Adjective | consensual | có sự đồng thuận, tự nguyện |
| Verb | reach | đạt được, tới được |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi |
| Adjective | reachable | có thể đạt được, trong tầm với |
| Adjective | unreachable | không thể đạt được, ngoài tầm với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reach a consensus' nhấn mạnh quá trình thảo luận và đàm phán để đi đến một điểm chung được chấp nhận bởi tất cả các bên liên quan. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà quyết định cần sự ủng hộ rộng rãi, như trong các ủy ban, hội đồng quản trị, hoặc các cuộc đàm phán quốc tế. So với 'agree', 'reach a consensus' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tham gia và chấp nhận của nhiều bên.
Prepositions
'on' và 'about' thường đi sau 'consensus' để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà sự đồng thuận đạt được. Ví dụ: 'reach a consensus on the budget' (đạt được sự đồng thuận về ngân sách) hoặc 'reach a consensus about the new policy' (đạt được sự đồng thuận về chính sách mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad reach a broad consensus (đạt được sự đồng thuận rộng rãi)
-
general reach a general consensus (đạt được sự đồng thuận chung)
-
complete reach a complete consensus (đạt được sự đồng thuận hoàn toàn)
-
difficult reach a difficult consensus (khó đạt được sự đồng thuận)
-
easy reach an easy consensus (dễ dàng đạt được sự đồng thuận)
-
try to try to reach a consensus (cố gắng đạt được sự đồng thuận)
-
fail to fail to reach a consensus (không đạt được sự đồng thuận)
-
manage to manage to reach a consensus (xoay sở để đạt được sự đồng thuận)
-
strive to strive to reach a consensus (phấn đấu để đạt được sự đồng thuận)
-
eventually eventually reach a consensus (cuối cùng cũng đạt được sự đồng thuận)
Idioms
-
reach a consensus on something
đạt được sự đồng thuận về một vấn đề cụ thể
"The team needs to reach a consensus on the project's next steps."
(Đội cần đạt được sự đồng thuận về các bước tiếp theo của dự án.)
-
fail to reach a consensus
không đạt được sự đồng thuận
"Despite prolonged negotiations, the parties failed to reach a consensus."
(Mặc dù đàm phán kéo dài, các bên vẫn không đạt được sự đồng thuận.)
-
reach a working consensus
đạt được sự đồng thuận tạm thời/thực tế để tiếp tục làm việc
"Even if we can't agree on every detail, we must reach a working consensus to proceed."
(Ngay cả khi chúng ta không thể đồng ý về mọi chi tiết, chúng ta phải đạt được sự đồng thuận tạm thời để tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reach a consensus
Cụm động từĐạt được sự đồng thuận, đi đến một thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý.
"The committee worked for hours to reach a consensus on the new regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach a consensus".
