(Top Banner Ad)
come to an agreement
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Đàm phán, Ngoại giao

come to an agreement

UK: /kʌm tuː ən əˈɡriːmənt/ • US: /kʌm tuː ən əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thỏa thuận đi đến thỏa thuận thống nhất thỏa thuận chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a mutual understanding or settlement.

Vietnamese Meaning

Đạt được một sự hiểu biết hoặc thỏa thuận chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, the two companies finally came to an agreement."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận."

  • "We couldn't come to an agreement on the price."

    "Chúng tôi không thể đạt được thỏa thuận về giá cả."

  • "The union and the company have come to an agreement after a week of strikes."

    "Công đoàn và công ty đã đạt được thỏa thuận sau một tuần đình công."

  • "It was difficult, but they finally came to an agreement about how to divide the inheritance."

    "Rất khó khăn, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận về cách chia tài sản thừa kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Old English
cuman
Old French
agrément
Middle English
comen to an agrement

Sự Hợp Nhất của Ý Chí

Cụm từ này kết hợp động từ 'come' (di chuyển, đến) và danh từ 'agreement' (sự đồng thuận). 'Agreement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'agrément', nghĩa là 'sự hài lòng' hoặc 'sự chấp thuận'. Khi nói 'come to an agreement', ý nghĩa là các bên đã cùng 'đi đến' một điểm chung, nơi ý chí của họ hội tụ lại thành một quyết định được cả hai bên chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đàm phán, thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp. Nó nhấn mạnh quá trình đi đến một thỏa thuận mà cả hai hoặc nhiều bên đều chấp nhận. Khác với 'reach an agreement' có vẻ trang trọng hơn, 'come to an agreement' thường được dùng trong văn nói và văn viết ít trang trọng hơn, thể hiện quá trình đạt được thỏa thuận từ từ, có thể trải qua nhiều cuộc thảo luận.

Prepositions

to on about

'to': chỉ đích đến của hành động, nhấn mạnh vào việc đạt được thỏa thuận. 'on': chỉ chủ đề của thỏa thuận. 'about': tương tự 'on', chỉ chủ đề của thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to an agreement
  • finally finally come to an agreement
    (cuối cùng cũng đi đến thỏa thuận)
  • eventually eventually come to an agreement
    (rốt cuộc đạt được sự đồng thuận)
  • swiftly swiftly come to an agreement
    (nhanh chóng đạt được thỏa thuận)
  • reluctantly reluctantly come to an agreement
    (miễn cưỡng chấp nhận thỏa thuận)
Adjective modifying agreement
  • mutual come to a mutual agreement
    (đi đến một thỏa thuận chung (song phương))
  • binding come to a binding agreement
    (đạt được một thỏa thuận ràng buộc (về mặt pháp lý))
  • temporary come to a temporary agreement
    (đạt được thỏa thuận tạm thời)
Verb/Phrase describing the process
  • fail to fail to come to an agreement
    (thất bại trong việc đi đến thỏa thuận)
  • try to try to come to an agreement
    (cố gắng đạt được thỏa thuận)

Idioms

  • come to terms (with someone/something)

    chấp nhận một sự thật khó khăn; hoặc đạt được thỏa thuận/điều khoản

    "After weeks of negotiation, the two countries finally came to terms on the trade deal."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, hai quốc gia cuối cùng đã đạt được các điều khoản về thỏa thuận thương mại.)

  • see eye to eye (on something)

    hoàn toàn đồng ý, có cùng quan điểm

    "They won't come to an agreement because they never see eye to eye on budget matters."

    (Họ sẽ không đạt được thỏa thuận vì họ không bao giờ có cùng quan điểm về vấn đề ngân sách.)

  • a gentleman's agreement

    một thỏa thuận miệng, thỏa thuận bằng lời nói (không chính thức và dựa trên lòng tin)

    "We made a gentleman's agreement to split the profits equally."

    (Chúng tôi đã thực hiện một thỏa thuận miệng để chia lợi nhuận đều nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to an agreement

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt được một sự hiểu biết hoặc thỏa thuận chung.

"After hours of negotiation, the two companies finally came to an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had negotiated in good faith, we would come to an agreement now.
Nếu họ đã đàm phán một cách thiện chí, chúng ta sẽ đạt được thỏa thuận ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, they wouldn't come to an agreement even if they tried.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, họ sẽ không đạt được thỏa thuận ngay cả khi họ cố gắng.
Nghi vấn
If we had offered a better deal, would they come to an agreement by now?
Nếu chúng tôi đã đề nghị một thỏa thuận tốt hơn, họ có đạt được thỏa thuận vào lúc này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two companies came to an agreement on the terms of the contract.
Hai công ty đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
They didn't come to an agreement despite hours of negotiation.
Họ đã không đạt được thỏa thuận mặc dù đã đàm phán hàng giờ.
Nghi vấn
What did they come to an agreement on?
Họ đã đạt được thỏa thuận về điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to an agreement".

Hòa giải (Mediation) trong tranh chấp

Trong văn hóa phương Tây, khi các bên không thể tự 'come to an agreement' (đi đến thỏa thuận), họ thường tìm đến hòa giải viên (mediator) trung lập. Hòa giải là một quy trình không chính thức nhằm giúp các bên giao tiếp và tìm ra giải pháp chung mà không cần phải kiện tụng tại tòa án.

Thỏa thuận Ràng buộc Pháp lý

Việc 'come to an agreement' trong môi trường kinh doanh thường yêu cầu phải được ghi lại thành văn bản. Mặc dù thỏa thuận miệng là phổ biến trong các giao dịch nhỏ, nhưng các hợp đồng viết (written contracts) mới mang tính ràng buộc pháp lý (binding) và được ưu tiên tuyệt đối trong hệ thống luật pháp phương Tây.