act hastily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something quickly and without thinking carefully.
Vietnamese Meaning
Hành động một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted hastily and made a terrible mistake."
"Anh ấy đã hành động vội vàng và gây ra một sai lầm khủng khiếp."
-
"Don't act hastily in this situation; think carefully."
"Đừng hành động vội vàng trong tình huống này; hãy suy nghĩ cẩn thận."
-
"Acting hastily can lead to disastrous consequences."
"Hành động vội vàng có thể dẫn đến những hậu quả tai hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'act hastily' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động vội vàng, thiếu cân nhắc, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nó khác với 'act quickly', chỉ đơn thuần là hành động nhanh chóng mà không nhất thiết hàm ý sự thiếu suy nghĩ. So sánh với 'act prudently' (hành động thận trọng) để thấy sự tương phản rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never act hastily (không bao giờ hành động vội vàng)
-
tend to act hastily (có xu hướng hành động vội vàng)
-
often act hastily (thường hành động vội vàng)
-
Don't act hastily (Đừng hành động vội vàng)
-
warned him not to act hastily (cảnh báo anh ấy không nên hành động vội vàng)
-
It's a mistake to act hastily (Thật là một sai lầm khi hành động vội vàng)
Idioms
-
Act in haste, repent at leisure.
Hành động vội vàng, hối hận thong thả. (Quyết định hấp tấp sẽ dẫn đến sự hối tiếc lâu dài).
"He bought the expensive car on impulse, and now he can't afford the payments. Act in haste, repent at leisure."
(Anh ấy đã bốc đồng mua chiếc xe đắt tiền, và giờ anh ấy không thể trả nổi các khoản thanh toán. Đúng là hành động vội vàng, hối hận thong thả.)
-
Look before you leap.
Nhìn trước khi nhảy. (Hãy suy nghĩ cẩn thận về hậu quả trước khi hành động).
"You should research the company thoroughly before investing your money. Look before you leap."
(Bạn nên nghiên cứu công ty thật kỹ trước khi đầu tư tiền của mình. Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act hastily
cụm động từHành động một cách nhanh chóng và không suy nghĩ cẩn thận.
"He acted hastily and made a terrible mistake."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should not act hastily when making important decisions. |
Bạn không nên hành động hấp tấp khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Phủ định | He must not act hastily, or he'll regret it. |
Anh ấy không được hành động hấp tấp, nếu không anh ấy sẽ hối hận. |
| Nghi vấn | Could she have acted hastily in that situation? |
Liệu cô ấy có thể đã hành động hấp tấp trong tình huống đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act hastily".
