react cautiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To respond to a situation or event in a careful and wary manner, considering potential risks and consequences before acting.
Vietnamese Meaning
Phản ứng với một tình huống hoặc sự kiện một cách cẩn trọng và dè dặt, cân nhắc những rủi ro và hậu quả tiềm ẩn trước khi hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is expected to react cautiously to the latest economic data."
"Chính phủ được kỳ vọng sẽ phản ứng thận trọng với dữ liệu kinh tế mới nhất."
-
"Investors reacted cautiously to the company's earnings report."
"Các nhà đầu tư đã phản ứng thận trọng với báo cáo thu nhập của công ty."
-
"We need to react cautiously to this new information and not jump to conclusions."
"Chúng ta cần phản ứng thận trọng với thông tin mới này và không nên vội vàng kết luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng, phản đối |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng hóa học |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, phản ứng nhanh |
| Noun | reactivity | tính phản ứng, khả năng phản ứng |
| Adjective | cautious | thận trọng, cẩn thận |
| Noun | caution | sự thận trọng, lời cảnh báo |
| Verb | caution | cảnh báo, nhắc nhở |
| Noun | cautiousness | tính thận trọng, sự dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra phản ứng. Nó khác với việc phản ứng 'impulsively' (bốc đồng) hoặc 'rashly' (hấp tấp). 'React cautiously' thường được sử dụng khi đối mặt với những tình huống không chắc chắn hoặc có rủi ro.
Prepositions
'React to' dùng để chỉ đối tượng mà bạn phản ứng. Ví dụ: 'React cautiously to the news.' ('React with' thường đi với danh từ chỉ cách thức phản ứng. Ví dụ: 'React with caution'. Tuy nhiên, trong cụm 'react cautiously', 'cautiously' là trạng từ bổ nghĩa trực tiếp cho động từ 'react' nên không cần giới từ 'with')
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always react cautiously (luôn luôn phản ứng một cách thận trọng)
-
wisely wisely react cautiously (phản ứng một cách thận trọng khôn ngoan)
-
deliberately deliberately react cautiously (cố ý/có chủ đích phản ứng một cách thận trọng)
-
initially initially react cautiously (ban đầu phản ứng một cách thận trọng)
-
should should react cautiously (nên phản ứng một cách thận trọng)
-
must must react cautiously (phải phản ứng một cách thận trọng)
-
advise to advise to react cautiously (khuyên nên phản ứng một cách thận trọng)
-
decide to decide to react cautiously (quyết định phản ứng một cách thận trọng)
Idioms
-
It's best to react cautiously.
Tốt nhất là nên phản ứng thận trọng.
"When dealing with sensitive issues, it's always best to react cautiously and gather all the facts."
(Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, tốt nhất là nên luôn phản ứng thận trọng và thu thập mọi thông tin.)
-
Learn to react cautiously.
Học cách phản ứng thận trọng.
"Experienced investors learn to react cautiously to market fluctuations, rather than panic."
(Các nhà đầu tư có kinh nghiệm học cách phản ứng thận trọng trước biến động thị trường, thay vì hoảng sợ.)
-
Choose to react cautiously.
Chọn cách phản ứng thận trọng.
"Despite the provocative statement, the diplomat chose to react cautiously and seek clarification."
(Mặc dù có phát ngôn khiêu khích, nhà ngoại giao đã chọn cách phản ứng thận trọng và tìm kiếm sự làm rõ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
react cautiously
Verb, AdverbPhản ứng với một tình huống hoặc sự kiện một cách cẩn trọng và dè dặt, cân nhắc những rủi ro và hậu quả tiềm ẩn trước khi hành động.
"The government is expected to react cautiously to the latest economic data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react cautiously".
