(Top Banner Ad)
react cautiously
B2
Verb, Adverb B2 Hành vi, Tâm lý học, Giao tiếp

react cautiously

UK: /riˈækt ˈkɔːʃəsli/ • US: /riˈækt ˈkɔːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng một cách thận trọng đáp lại một cách dè dặt có phản ứng dè dặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond to a situation or event in a careful and wary manner, considering potential risks and consequences before acting.

Vietnamese Meaning

Phản ứng với một tình huống hoặc sự kiện một cách cẩn trọng và dè dặt, cân nhắc những rủi ro và hậu quả tiềm ẩn trước khi hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is expected to react cautiously to the latest economic data."

    "Chính phủ được kỳ vọng sẽ phản ứng thận trọng với dữ liệu kinh tế mới nhất."

  • "Investors reacted cautiously to the company's earnings report."

    "Các nhà đầu tư đã phản ứng thận trọng với báo cáo thu nhập của công ty."

  • "We need to react cautiously to this new information and not jump to conclusions."

    "Chúng ta cần phản ứng thận trọng với thông tin mới này và không nên vội vàng kết luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, phản đối
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng hóa học
Adjective reactive có tính phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reactivity tính phản ứng, khả năng phản ứng
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Noun cautiousness tính thận trọng, sự dè dặt

Synonyms

Antonyms

react impulsively (phản ứng bốc đồng)react rashly (phản ứng hấp tấp)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reagere
French
réagir
English
react
Latin
cavere
Old French
caution
English
caution
English
cautious
English
cautiously

Nguồn gốc của 'React'

Từ 'react' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reagere', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'agere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'hành động'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hành động ngược lại' hoặc 'đáp lại một lực', sau đó phát triển thành 'đáp lại' hoặc 'phản ứng' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Cautiously'

Trạng từ 'cautiously' được hình thành từ tính từ 'cautious' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Cautious' lại bắt nguồn từ danh từ 'caution' (sự thận trọng), mà gốc Latin là động từ 'cavere' (nghĩa là 'cẩn thận', 'đề phòng'). Qua tiếng Pháp cổ 'caution' (sự đảm bảo, cảnh báo), từ này đã đi vào tiếng Anh và phát triển ý nghĩa 'thận trọng' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra phản ứng. Nó khác với việc phản ứng 'impulsively' (bốc đồng) hoặc 'rashly' (hấp tấp). 'React cautiously' thường được sử dụng khi đối mặt với những tình huống không chắc chắn hoặc có rủi ro.

Prepositions

to with

'React to' dùng để chỉ đối tượng mà bạn phản ứng. Ví dụ: 'React cautiously to the news.' ('React with' thường đi với danh từ chỉ cách thức phản ứng. Ví dụ: 'React with caution'. Tuy nhiên, trong cụm 'react cautiously', 'cautiously' là trạng từ bổ nghĩa trực tiếp cho động từ 'react' nên không cần giới từ 'with')

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'react cautiously'
  • always always react cautiously
    (luôn luôn phản ứng một cách thận trọng)
  • wisely wisely react cautiously
    (phản ứng một cách thận trọng khôn ngoan)
  • deliberately deliberately react cautiously
    (cố ý/có chủ đích phản ứng một cách thận trọng)
  • initially initially react cautiously
    (ban đầu phản ứng một cách thận trọng)
Động từ khuyến khích/yêu cầu 'react cautiously'
  • should should react cautiously
    (nên phản ứng một cách thận trọng)
  • must must react cautiously
    (phải phản ứng một cách thận trọng)
  • advise to advise to react cautiously
    (khuyên nên phản ứng một cách thận trọng)
  • decide to decide to react cautiously
    (quyết định phản ứng một cách thận trọng)

Idioms

  • It's best to react cautiously.

    Tốt nhất là nên phản ứng thận trọng.

    "When dealing with sensitive issues, it's always best to react cautiously and gather all the facts."

    (Khi giải quyết các vấn đề nhạy cảm, tốt nhất là nên luôn phản ứng thận trọng và thu thập mọi thông tin.)

  • Learn to react cautiously.

    Học cách phản ứng thận trọng.

    "Experienced investors learn to react cautiously to market fluctuations, rather than panic."

    (Các nhà đầu tư có kinh nghiệm học cách phản ứng thận trọng trước biến động thị trường, thay vì hoảng sợ.)

  • Choose to react cautiously.

    Chọn cách phản ứng thận trọng.

    "Despite the provocative statement, the diplomat chose to react cautiously and seek clarification."

    (Mặc dù có phát ngôn khiêu khích, nhà ngoại giao đã chọn cách phản ứng thận trọng và tìm kiếm sự làm rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react cautiously

Verb, Adverb
Lật mặt

Phản ứng với một tình huống hoặc sự kiện một cách cẩn trọng và dè dặt, cân nhắc những rủi ro và hậu quả tiềm ẩn trước khi hành động.

"The government is expected to react cautiously to the latest economic data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react cautiously".

Nguyên tắc thận trọng trong kinh doanh và tài chính

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, 'phản ứng thận trọng' (react cautiously) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó thể hiện việc đánh giá rủi ro kỹ lưỡng, không đưa ra quyết định vội vàng, và luôn có kế hoạch dự phòng. Điều này giúp các tổ chức và cá nhân tránh được những tổn thất không đáng có và duy trì sự ổn định lâu dài. Việc 'phản ứng thận trọng' thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.

Sự khôn ngoan và kinh nghiệm trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'phản ứng thận trọng' được xem là một dấu hiệu của sự khôn ngoan và kinh nghiệm, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc đàm phán quan trọng. Thay vì phản ứng bốc đồng, một người có kinh nghiệm sẽ cân nhắc lời nói và hành động của mình, tránh gây hiểu lầm hoặc làm leo thang căng thẳng. Điều này đặc biệt được đánh giá cao trong các cuộc đối thoại ngoại giao hoặc khi giải quyết xung đột.