(Top Banner Ad)
read emotions
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Khoa học xã hội

read emotions

UK: /riːd ɪˈməʊʃənz/ • US: /riːd ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đọc vị cảm xúc hiểu thấu cảm xúc nhận biết cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or interpret the emotions of other people, often through their facial expressions, body language, or tone of voice.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc giải thích cảm xúc của người khác, thường thông qua biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giọng nói của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She could easily read emotions in his face, even when he tried to hide them."

    "Cô ấy có thể dễ dàng đọc được cảm xúc trên khuôn mặt anh ấy, ngay cả khi anh ấy cố gắng che giấu chúng."

  • "It's important to be able to read emotions accurately in order to build strong relationships."

    "Điều quan trọng là có thể đọc chính xác cảm xúc để xây dựng các mối quan hệ vững chắc."

  • "Some people are naturally better at reading emotions than others."

    "Một số người bẩm sinh có khả năng đọc cảm xúc tốt hơn những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc, hiểu, giải thích
Noun reader người đọc, độc giả
Noun reading việc đọc, tài liệu đọc, sự giải thích
Adjective readable dễ đọc, dễ hiểu
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc

Synonyms

interpret emotions (giải thích cảm xúc)understand emotions (hiểu cảm xúc)decipher emotions (giải mã cảm xúc)

Antonyms

misread emotions (hiểu sai cảm xúc)ignore emotions (lờ đi cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*re(dh)- (to advise, count)
Proto-Germanic
*redanan
Old English
rædan (to advise, interpret)
Old French
emocion (a 'moving, stirring up')
Latin
emovere (to move out, stir up)
English (16th-17th Century)
read (interpret) + emotion (strong feeling)
Modern English
read emotions (to understand and interpret feelings)

Nguồn gốc của 'Read'

Từ 'read' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', mang nhiều nghĩa như 'cố vấn', 'giải thích', 'hiểu', và 'học hỏi'. Dần dần, nghĩa 'giải thích' và 'hiểu' trở nên nổi bật, đặc biệt khi áp dụng vào việc diễn giải các dấu hiệu hoặc thông tin. 'Read emotions' sử dụng nghĩa này để chỉ việc giải mã cảm xúc của người khác.

Nguồn gốc của 'Emotions'

Từ 'emotion' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'emocion' và tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng cảm xúc là những trạng thái nội tâm khuấy động và thường được biểu lộ ra bên ngoài qua các dấu hiệu.

Sự kết hợp 'Read Emotions'

Cụm từ 'read emotions' là sự kết hợp trực tiếp giữa nghĩa 'giải thích/hiểu' của 'read' và 'cảm xúc'. Nó mô tả khả năng nhận biết và diễn giải những dấu hiệu thể hiện cảm xúc của một người, dù là qua nét mặt, cử chỉ, hay giọng nói.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng đồng cảm và nhạy bén với cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động 'đọc' và giải mã các tín hiệu cảm xúc, không chỉ đơn thuần là nhận biết chúng. Khác với 'sense emotions' (cảm nhận cảm xúc) mang tính trực giác hơn, 'read emotions' ngụ ý sự quan sát và phân tích có ý thức.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'read emotions in', ta nhấn mạnh việc cảm xúc được thể hiện rõ ràng trong một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ: 'read emotions in someone's eyes'). Khi dùng 'read emotions from', ta nhấn mạnh nguồn gốc của thông tin mà ta dùng để đoán cảm xúc (ví dụ: 'read emotions from body language').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + read emotions
  • easily easily read emotions
    (dễ dàng đọc được cảm xúc)
  • accurately accurately read emotions
    (đọc cảm xúc một cách chính xác)
  • intuitively intuitively read emotions
    (đọc cảm xúc một cách trực giác)
  • poorly poorly read emotions
    (đọc cảm xúc kém)
  • skillfully skillfully read emotions
    (đọc cảm xúc một cách khéo léo/có kỹ năng)
Verb + read emotions
  • struggle to struggle to read emotions
    (khó khăn trong việc đọc cảm xúc)
  • learn to learn to read emotions
    (học cách đọc cảm xúc)
  • fail to fail to read emotions
    (thất bại trong việc đọc cảm xúc)
  • excel at excel at reading emotions
    (xuất sắc trong việc đọc cảm xúc)
Noun + ability to read emotions
  • skill skill in reading emotions
    (kỹ năng đọc cảm xúc)
  • ability ability to read emotions
    (khả năng đọc cảm xúc)
  • talent talent for reading emotions
    (tài năng trong việc đọc cảm xúc)

Idioms

  • read someone like a book

    hiểu rõ ai đó như đọc một cuốn sách (ám chỉ hiểu rõ suy nghĩ, cảm xúc của họ)

    "She knows him so well; she can read him like a book."

    (Cô ấy hiểu anh ta rất rõ; cô ấy có thể đọc vị anh ta như đọc một cuốn sách vậy.)

  • read between the lines

    đọc hiểu những điều ngụ ý, những cảm xúc hoặc ý định không được nói ra trực tiếp

    "You need to read between the lines to understand her true feelings."

    (Bạn cần phải đọc hiểu những điều ẩn ý để nắm bắt cảm xúc thật của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

read emotions

Động từ
Lật mặt

Hiểu hoặc giải thích cảm xúc của người khác, thường thông qua biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể hoặc giọng nói của họ.

"She could easily read emotions in his face, even when he tried to hide them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "read emotions".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ)

Khả năng 'read emotions' là một phần cốt lõi của Trí tuệ cảm xúc (EQ). EQ bao gồm việc nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như cảm xúc của người khác. Những người có EQ cao thường giỏi trong việc đọc tín hiệu phi ngôn ngữ và đồng cảm với người xung quanh.

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Việc đọc cảm xúc không chỉ dựa vào lời nói mà còn phụ thuộc rất nhiều vào giao tiếp phi ngôn ngữ như nét mặt, cử chỉ, ánh mắt, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể. Trong nhiều nền văn hóa, cách biểu lộ và diễn giải các tín hiệu phi ngôn ngữ này có thể khác nhau đáng kể.