readily available information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily and quickly; without difficulty
Vietnamese Meaning
Một cách dễ dàng và nhanh chóng; không khó khăn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was readily available on the company's website."
"Dữ liệu có sẵn dễ dàng trên trang web của công ty."
-
"Readily available information is crucial for making informed decisions."
"Thông tin có sẵn rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ready | Sẵn sàng; chuẩn bị. |
| Noun | readiness | Sự sẵn sàng; sự chuẩn bị. |
| Verb | avail | Có lợi; giúp ích (thường dùng trong 'to no avail' - vô ích). |
| Noun | availability | Sự có sẵn; khả năng có được. |
| Adjective | unavailable | Không có sẵn; không thể có được. |
| Verb | inform | Thông báo; cung cấp thông tin. |
| Noun | informant | Người cung cấp thông tin; người mật báo. |
| Adjective | informative | Mang tính thông tin; nhiều thông tin. |
| Noun | misinformation | Thông tin sai lệch (do nhầm lẫn). |
| Noun | disinformation | Thông tin sai lệch có chủ đích (để lừa dối). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Readily thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách tự nhiên, nhanh chóng, và không cần nhiều nỗ lực. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và dễ dàng tiếp cận.
"Available" nhấn mạnh khả năng tiếp cận hoặc sử dụng được. "Readily available" kết hợp cả hai ý nghĩa: dễ dàng và nhanh chóng tiếp cận được. So với các từ đồng nghĩa, "readily available" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, ngụ ý rằng thông tin không chỉ có sẵn mà còn dễ dàng tìm thấy và sử dụng.
"Information" là danh từ không đếm được. Nó chỉ dữ liệu hoặc kiến thức đã được thu thập hoặc cung cấp. Trong ngữ cảnh "readily available information", nó chỉ những thông tin dễ dàng tiếp cận và sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate readily available information (thông tin có sẵn chính xác)
-
reliable reliable readily available information (thông tin có sẵn đáng tin cậy)
-
public public readily available information (thông tin công khai có sẵn)
-
relevant relevant readily available information (thông tin có sẵn liên quan)
-
access access readily available information (truy cập thông tin có sẵn)
-
provide provide readily available information (cung cấp thông tin có sẵn)
-
utilize utilize readily available information (sử dụng thông tin có sẵn)
-
disseminate disseminate readily available information (truyền bá thông tin có sẵn)
-
based on decisions based on readily available information (quyết định dựa trên thông tin có sẵn)
-
from gather data from readily available information (thu thập dữ liệu từ thông tin có sẵn)
Idioms
-
rely on readily available information
dựa vào thông tin có sẵn (để đưa ra quyết định/hành động)
"Many students tend to rely on readily available information from the internet for their assignments."
(Nhiều sinh viên có xu hướng dựa vào thông tin có sẵn từ internet cho bài tập của họ.)
-
a wealth of readily available information
một kho tàng thông tin có sẵn phong phú
"The library offers a wealth of readily available information on various subjects."
(Thư viện cung cấp một kho tàng thông tin có sẵn phong phú về nhiều chủ đề khác nhau.)
-
make use of readily available information
tận dụng thông tin có sẵn
"Businesses often make use of readily available information to understand market trends."
(Các doanh nghiệp thường tận dụng thông tin có sẵn để hiểu xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
readily available information
AdverbMột cách dễ dàng và nhanh chóng; không khó khăn
"The data was readily available on the company's website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily available information".
