(Top Banner Ad)
readily available information
B2
Adverb B2 General

readily available information

UK: /ˈrɛdəli əˈveɪləbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/ • US: /ˈrɛdəli əˈveɪləbəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin dễ dàng tiếp cận thông tin có sẵn thông tin có thể truy cập nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily and quickly; without difficulty

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng và nhanh chóng; không khó khăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was readily available on the company's website."

    "Dữ liệu có sẵn dễ dàng trên trang web của công ty."

  • "Readily available information is crucial for making informed decisions."

    "Thông tin có sẵn rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready Sẵn sàng; chuẩn bị.
Noun readiness Sự sẵn sàng; sự chuẩn bị.
Verb avail Có lợi; giúp ích (thường dùng trong 'to no avail' - vô ích).
Noun availability Sự có sẵn; khả năng có được.
Adjective unavailable Không có sẵn; không thể có được.
Verb inform Thông báo; cung cấp thông tin.
Noun informant Người cung cấp thông tin; người mật báo.
Adjective informative Mang tính thông tin; nhiều thông tin.
Noun misinformation Thông tin sai lệch (do nhầm lẫn).
Noun disinformation Thông tin sai lệch có chủ đích (để lừa dối).

Synonyms

easily accessible (dễ dàng tiếp cận)promptly obtainable (có thể lấy được ngay lập tức)

Antonyms

difficult to obtain (khó để có được)unavailable (không có sẵn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræde
Old French
availir
Latin
informatio
Middle English
redy, avail, informacioun
Modern English
readily available information

Nguồn gốc của 'Readily' và 'Available'

'Readily' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræde' (có nghĩa là 'sẵn sàng, dễ dàng') kết hợp với hậu tố '-ly'. 'Available' đến từ tiếng Pháp cổ 'availir' (có nghĩa là 'có ích, có giá trị') và hậu tố '-able'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'có thể có được một cách dễ dàng và nhanh chóng'.

Sự ra đời của 'Information'

'Information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', ban đầu có nghĩa là 'một sự định hình, một khái niệm, một ý tưởng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'informacion' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại 'informacioun', mang nghĩa là 'kiến thức hoặc tin tức được truyền đạt'.

Ý nghĩa hiện đại của cụm từ

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'readily available information' đã trở nên vô cùng quan trọng. Nó mô tả thực tế rằng chúng ta có thể tiếp cận lượng lớn dữ liệu và kiến thức chỉ với vài cú nhấp chuột hoặc tìm kiếm, thay đổi cách chúng ta học hỏi, làm việc và ra quyết định.

Usage Note

Readily thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách tự nhiên, nhanh chóng, và không cần nhiều nỗ lực. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và dễ dàng tiếp cận.
"Available" nhấn mạnh khả năng tiếp cận hoặc sử dụng được. "Readily available" kết hợp cả hai ý nghĩa: dễ dàng và nhanh chóng tiếp cận được. So với các từ đồng nghĩa, "readily available" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, ngụ ý rằng thông tin không chỉ có sẵn mà còn dễ dàng tìm thấy và sử dụng.
"Information" là danh từ không đếm được. Nó chỉ dữ liệu hoặc kiến thức đã được thu thập hoặc cung cấp. Trong ngữ cảnh "readily available information", nó chỉ những thông tin dễ dàng tiếp cận và sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readily available information
  • accurate accurate readily available information
    (thông tin có sẵn chính xác)
  • reliable reliable readily available information
    (thông tin có sẵn đáng tin cậy)
  • public public readily available information
    (thông tin công khai có sẵn)
  • relevant relevant readily available information
    (thông tin có sẵn liên quan)
Verb + readily available information
  • access access readily available information
    (truy cập thông tin có sẵn)
  • provide provide readily available information
    (cung cấp thông tin có sẵn)
  • utilize utilize readily available information
    (sử dụng thông tin có sẵn)
  • disseminate disseminate readily available information
    (truyền bá thông tin có sẵn)
Prepositional Phrase + readily available information
  • based on decisions based on readily available information
    (quyết định dựa trên thông tin có sẵn)
  • from gather data from readily available information
    (thu thập dữ liệu từ thông tin có sẵn)

Idioms

  • rely on readily available information

    dựa vào thông tin có sẵn (để đưa ra quyết định/hành động)

    "Many students tend to rely on readily available information from the internet for their assignments."

    (Nhiều sinh viên có xu hướng dựa vào thông tin có sẵn từ internet cho bài tập của họ.)

  • a wealth of readily available information

    một kho tàng thông tin có sẵn phong phú

    "The library offers a wealth of readily available information on various subjects."

    (Thư viện cung cấp một kho tàng thông tin có sẵn phong phú về nhiều chủ đề khác nhau.)

  • make use of readily available information

    tận dụng thông tin có sẵn

    "Businesses often make use of readily available information to understand market trends."

    (Các doanh nghiệp thường tận dụng thông tin có sẵn để hiểu xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readily available information

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ dàng và nhanh chóng; không khó khăn

"The data was readily available on the company's website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readily available information".

Kỷ nguyên số và Dân chủ hóa Thông tin

Internet và các công cụ tìm kiếm đã biến 'thông tin có sẵn' trở thành một hiện tượng toàn cầu. Nó dân chủ hóa quyền tiếp cận kiến thức, cho phép bất kỳ ai có kết nối internet đều có thể tìm hiểu về gần như bất kỳ chủ đề nào, từ khoa học phức tạp đến tin tức hàng ngày. Điều này thúc đẩy việc học hỏi cá nhân và tham gia cộng đồng.

Thách thức về Độ tin cậy

Mặc dù có nhiều thông tin dễ dàng tìm thấy, nhưng thách thức lớn nhất là xác định độ tin cậy và chính xác của nó. Trong thời đại 'tin tức giả' (fake news) và 'thông tin sai lệch' (misinformation), khả năng đánh giá phê phán các nguồn thông tin trở nên cực kỳ quan trọng đối với người dùng ở mọi lứa tuổi và trình độ.

Minh bạch và Dữ liệu mở

Khái niệm 'thông tin có sẵn' cũng liên quan đến các phong trào minh bạch và dữ liệu mở (open data) của chính phủ và tổ chức. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu công khai một cách dễ dàng và dễ hiểu, cho phép công dân, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp sử dụng để giám sát, phân tích và đổi mới.