(Top Banner Ad)
easily accessible
B2
Cụm tính từ + trạng từ B2 Tổng quát

easily accessible

UK: /ˌiːzəˈli əkˈsɛsəbl/ • US: /ˌiːzəˈli əkˈsɛsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng tiếp cận dễ tiếp cận có thể dễ dàng tiếp cận tiện lợi để tiếp cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being easily reached or entered; easy to obtain or use.

Vietnamese Meaning

Có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is easily accessible by bus."

    "Bảo tàng có thể dễ dàng tiếp cận bằng xe buýt."

  • "The information is easily accessible on the internet."

    "Thông tin có thể dễ dàng tiếp cận trên internet."

  • "The website is designed to be easily accessible to people with disabilities."

    "Trang web được thiết kế để dễ dàng truy cập đối với người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự tiếp cận, quyền truy cập
Noun accessibility tính dễ tiếp cận, khả năng truy cập
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb access tiếp cận, truy cập
Verb ease làm dịu đi, làm dễ dàng hơn
Adjective easy dễ dàng
Adjective accessible có thể tiếp cận được, dễ truy cập
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được
Adverb easily một cách dễ dàng
Adverb accessibly một cách dễ tiếp cận

Synonyms

Antonyms

inaccessible (khó tiếp cận)difficult to reach (khó để đạt được)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auþiz*
Old English
ēaþe
Middle English
esy/easi
English
easy/easily
Latin
accedere
Latin
accessibilis
English
accessible

Nguồn gốc 'Easily'

Từ 'easy' và trạng từ 'easily' có một hành trình ngữ nguyên thú vị. Gốc gác của chúng có thể truy ngược về từ Proto-Germanic *auþiz, mang ý nghĩa 'thuận tiện, dễ dàng'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'ēaþe', rồi biến thành 'esy' hay 'easi' trong tiếng Anh trung đại, trước khi định hình thành 'easy' ngày nay. Hậu tố '-ly' đơn giản là biến tính từ thành trạng từ, giống như cách chúng ta thêm 'một cách' vào tiếng Việt để tạo trạng từ từ tính từ.

Nguồn gốc 'Accessible'

Từ 'accessible' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ Latin 'accedere', có nghĩa là 'tiếp cận, đi đến' (với 'ad-' là 'đến' và 'cedere' là 'đi'). Khi thêm hậu tố '-ibilis' vào, nó tạo thành 'accessibilis', mang nghĩa 'có thể tiếp cận được'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thứ mà người ta có thể dễ dàng tiếp cận về mặt thể chất, tài chính, hoặc trí tuệ. 'Easily' nhấn mạnh mức độ dễ dàng của việc tiếp cận. Cần phân biệt với 'readily accessible', có thể mang sắc thái sẵn sàng, dễ dàng hơn nữa.

Prepositions

to by

'Easily accessible to someone' nghĩa là ai đó có thể dễ dàng tiếp cận cái gì. 'Easily accessible by public transport' nghĩa là có thể dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easily accessible
  • public public libraries are easily accessible to everyone.
    (các thư viện công cộng dễ dàng tiếp cận được với mọi người.)
  • digital digital content is easily accessible online.
    (nội dung kỹ thuật số dễ dàng truy cập trực tuyến.)
  • readily the information is readily and easily accessible.
    (thông tin sẵn có và dễ dàng tiếp cận.)
  • physically the building is physically easily accessible for disabled people.
    (tòa nhà dễ dàng tiếp cận về mặt vật lý cho người khuyết tật.)
Noun + easily accessible
  • information information should be easily accessible.
    (thông tin nên dễ dàng tiếp cận.)
  • resources educational resources are easily accessible through the internet.
    (các tài nguyên giáo dục dễ dàng tiếp cận qua internet.)
  • facilities the new facilities are easily accessible by public transport.
    (các cơ sở vật chất mới dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.)
  • location the store has an easily accessible location.
    (cửa hàng có một vị trí dễ dàng tiếp cận.)
Verb + easily accessible
  • make we need to make the data easily accessible.
    (chúng ta cần làm cho dữ liệu dễ dàng tiếp cận.)
  • become the service has become easily accessible to all citizens.
    (dịch vụ đã trở nên dễ dàng tiếp cận với mọi công dân.)
  • remain it's important that this park remains easily accessible.
    (điều quan trọng là công viên này vẫn duy trì khả năng dễ dàng tiếp cận.)

Idioms

  • make something easily accessible

    làm cho cái gì đó dễ dàng tiếp cận/truy cập

    "The library aims to make all its books and resources easily accessible to students."

    (Thư viện nhằm mục đích làm cho tất cả sách và tài nguyên của mình dễ dàng tiếp cận được với sinh viên.)

  • be easily accessible to [someone/everyone]

    dễ dàng tiếp cận/truy cập đối với [ai đó/mọi người]

    "Public transportation should be easily accessible to everyone, including those with disabilities."

    (Giao thông công cộng nên dễ dàng tiếp cận được với mọi người, bao gồm cả người khuyết tật.)

  • easily accessible information/data

    thông tin/dữ liệu dễ dàng truy cập

    "In the digital age, easily accessible information is crucial for informed decision-making."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin dễ dàng truy cập là rất quan trọng để đưa ra quyết định có cơ sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily accessible

Cụm tính từ + trạng từ
Lật mặt

Có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.

"The museum is easily accessible by bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old library was being easily accessed by students thanks to the new ramp.
Thư viện cũ đang được học sinh dễ dàng tiếp cận nhờ có đường dốc mới.
Phủ định
The restricted area was not being easily accessed by unauthorized personnel despite the broken fence.
Khu vực hạn chế không được nhân viên trái phép dễ dàng tiếp cận mặc dù hàng rào bị hỏng.
Nghi vấn
Was the information being easily accessed by everyone before the website crashed?
Thông tin có đang được mọi người dễ dàng truy cập trước khi trang web bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily accessible".

Thiết kế phổ quát (Universal Design)

Khái niệm Thiết kế phổ quát nhấn mạnh việc tạo ra các sản phẩm, môi trường và dịch vụ có thể sử dụng bởi tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần điều chỉnh hay thiết kế chuyên biệt. Điều này bao gồm việc đảm bảo mọi thứ 'dễ dàng tiếp cận' (easily accessible) cho người khuyết tật, người già, trẻ em và bất kỳ ai có nhu cầu đặc biệt, ví dụ như đường dốc thay cho cầu thang, cửa tự động, hoặc nội dung trang web tương thích với bộ đọc màn hình.

Khả năng tiếp cận kỹ thuật số (Digital Accessibility)

Trong thời đại công nghệ số, 'khả năng tiếp cận kỹ thuật số' là một vấn đề văn hóa và xã hội quan trọng. Nó đề cập đến việc đảm bảo các trang web, ứng dụng và tài liệu điện tử có thể được sử dụng bởi người khuyết tật. Việc tạo ra nội dung 'dễ dàng truy cập' (easily accessible) không chỉ là tuân thủ luật pháp mà còn thể hiện sự công bằng xã hội, cho phép mọi người tham gia đầy đủ vào xã hội số, bất kể khả năng thể chất hay giác quan của họ.