easily accessible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is easily accessible by bus."
"Bảo tàng có thể dễ dàng tiếp cận bằng xe buýt."
-
"The information is easily accessible on the internet."
"Thông tin có thể dễ dàng tiếp cận trên internet."
-
"The website is designed to be easily accessible to people with disabilities."
"Trang web được thiết kế để dễ dàng truy cập đối với người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, quyền truy cập |
| Noun | accessibility | tính dễ tiếp cận, khả năng truy cập |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | access | tiếp cận, truy cập |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm dễ dàng hơn |
| Adjective | easy | dễ dàng |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được, dễ truy cập |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adverb | accessibly | một cách dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những thứ mà người ta có thể dễ dàng tiếp cận về mặt thể chất, tài chính, hoặc trí tuệ. 'Easily' nhấn mạnh mức độ dễ dàng của việc tiếp cận. Cần phân biệt với 'readily accessible', có thể mang sắc thái sẵn sàng, dễ dàng hơn nữa.
Prepositions
'Easily accessible to someone' nghĩa là ai đó có thể dễ dàng tiếp cận cái gì. 'Easily accessible by public transport' nghĩa là có thể dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public libraries are easily accessible to everyone. (các thư viện công cộng dễ dàng tiếp cận được với mọi người.)
-
digital digital content is easily accessible online. (nội dung kỹ thuật số dễ dàng truy cập trực tuyến.)
-
readily the information is readily and easily accessible. (thông tin sẵn có và dễ dàng tiếp cận.)
-
physically the building is physically easily accessible for disabled people. (tòa nhà dễ dàng tiếp cận về mặt vật lý cho người khuyết tật.)
-
information information should be easily accessible. (thông tin nên dễ dàng tiếp cận.)
-
resources educational resources are easily accessible through the internet. (các tài nguyên giáo dục dễ dàng tiếp cận qua internet.)
-
facilities the new facilities are easily accessible by public transport. (các cơ sở vật chất mới dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.)
-
location the store has an easily accessible location. (cửa hàng có một vị trí dễ dàng tiếp cận.)
-
make we need to make the data easily accessible. (chúng ta cần làm cho dữ liệu dễ dàng tiếp cận.)
-
become the service has become easily accessible to all citizens. (dịch vụ đã trở nên dễ dàng tiếp cận với mọi công dân.)
-
remain it's important that this park remains easily accessible. (điều quan trọng là công viên này vẫn duy trì khả năng dễ dàng tiếp cận.)
Idioms
-
make something easily accessible
làm cho cái gì đó dễ dàng tiếp cận/truy cập
"The library aims to make all its books and resources easily accessible to students."
(Thư viện nhằm mục đích làm cho tất cả sách và tài nguyên của mình dễ dàng tiếp cận được với sinh viên.)
-
be easily accessible to [someone/everyone]
dễ dàng tiếp cận/truy cập đối với [ai đó/mọi người]
"Public transportation should be easily accessible to everyone, including those with disabilities."
(Giao thông công cộng nên dễ dàng tiếp cận được với mọi người, bao gồm cả người khuyết tật.)
-
easily accessible information/data
thông tin/dữ liệu dễ dàng truy cập
"In the digital age, easily accessible information is crucial for informed decision-making."
(Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin dễ dàng truy cập là rất quan trọng để đưa ra quyết định có cơ sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily accessible
Cụm tính từ + trạng từCó thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.
"The museum is easily accessible by bus."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old library was being easily accessed by students thanks to the new ramp. |
Thư viện cũ đang được học sinh dễ dàng tiếp cận nhờ có đường dốc mới. |
| Phủ định | The restricted area was not being easily accessed by unauthorized personnel despite the broken fence. |
Khu vực hạn chế không được nhân viên trái phép dễ dàng tiếp cận mặc dù hàng rào bị hỏng. |
| Nghi vấn | Was the information being easily accessed by everyone before the website crashed? |
Thông tin có đang được mọi người dễ dàng truy cập trước khi trang web bị sập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily accessible".
