enjoy the fruits of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To benefit from the results of effort or work; to reap the rewards.
Vietnamese Meaning
Hưởng thành quả, hưởng lợi từ kết quả của sự nỗ lực hoặc công việc đã làm; gặt hái thành quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she is finally enjoying the fruits of her labor."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình."
-
"The company is now enjoying the fruits of its innovative research and development."
"Công ty hiện đang tận hưởng thành quả từ những nghiên cứu và phát triển đổi mới của mình."
-
"We are beginning to enjoy the fruits of our investment in renewable energy."
"Chúng ta đang bắt đầu được hưởng lợi từ khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | thưởng thức, tận hưởng |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, sự tận hưởng |
| Adjective | enjoyable | thú vị, đáng hưởng thụ |
| Noun | fruit | quả, thành quả |
| Adjective | fruitful | có kết quả, mắn đẻ, hiệu quả |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả, có kết quả |
| Noun | fruitfulness | sự hiệu quả, sự mắn đẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng và tự hào về những gì đã đạt được sau một quá trình cố gắng. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa nỗ lực và thành quả. Ví dụ, bạn có thể "enjoy the fruits of your labor", "enjoy the fruits of your investment", hoặc "enjoy the fruits of your research".
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của thành quả. Nó kết nối hành động 'enjoy' với những gì tạo ra thành quả đó. Ví dụ, 'enjoy the fruits of hard work' (hưởng thành quả của sự chăm chỉ), 'enjoy the fruits of victory' (tận hưởng trái ngọt chiến thắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally enjoy the fruits of their labor (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
-
eventually eventually enjoy the fruits of success (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả của sự thành công)
-
hard-earned enjoy the hard-earned fruits of victory (tận hưởng thành quả chiến thắng khó khăn mới có được)
-
sweet enjoy the sweet fruits of their efforts (tận hưởng thành quả ngọt ngào từ những nỗ lực của họ)
-
well-deserved enjoy the well-deserved fruits of their sacrifice (tận hưởng thành quả xứng đáng từ sự hy sinh của họ)
-
labor enjoy the fruits of their labor (tận hưởng thành quả lao động của họ)
-
hard work enjoy the fruits of their hard work (tận hưởng thành quả từ công việc vất vả của họ)
-
success enjoy the fruits of success (tận hưởng thành quả của sự thành công)
-
victory enjoy the fruits of victory (tận hưởng thành quả của chiến thắng)
-
efforts enjoy the fruits of their efforts (tận hưởng thành quả từ những nỗ lực của họ)
Idioms
-
enjoy the fruits of one's labor
tận hưởng thành quả lao động của mình
"After years of dedication, they finally got to enjoy the fruits of their labor."
(Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng họ cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình.)
-
enjoy the fruits of success/victory
tận hưởng thành quả của sự thành công/chiến thắng
"The team worked hard all season and now they're enjoying the fruits of their victory."
(Đội đã làm việc chăm chỉ suốt cả mùa giải và giờ đây họ đang tận hưởng thành quả chiến thắng của mình.)
-
enjoy the sweet fruits of [something]
tận hưởng những thành quả ngọt ngào của [cái gì đó]
"It's always satisfying to enjoy the sweet fruits of your efforts."
(Luôn luôn thỏa mãn khi tận hưởng những thành quả ngọt ngào từ nỗ lực của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy the fruits of
Cụm động từHưởng thành quả, hưởng lợi từ kết quả của sự nỗ lực hoặc công việc đã làm; gặt hái thành quả.
"After years of hard work, she is finally enjoying the fruits of her labor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of hard work, they are finally enjoying the fruits of their labor. |
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình. |
| Phủ định | Although he invested a lot of money, he didn't enjoy the fruits of that investment. |
Mặc dù anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền, nhưng anh ấy không được hưởng thành quả từ khoản đầu tư đó. |
| Nghi vấn | Will future generations enjoy the fruits of our conservation efforts? |
Liệu các thế hệ tương lai có được hưởng thành quả từ những nỗ lực bảo tồn của chúng ta không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoy the fruits of their hard labor. |
Họ tận hưởng thành quả lao động vất vả của mình. |
| Phủ định | Didn't they enjoy the fruits of their collaboration? |
Họ đã không tận hưởng thành quả của sự hợp tác của họ sao? |
| Nghi vấn | Do you enjoy the fruits of your investment? |
Bạn có tận hưởng thành quả đầu tư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the fruits of".
