(Top Banner Ad)
enjoy the fruits of
B2
Cụm động từ B2 Chung

enjoy the fruits of

UK: ɪnˈdʒɔɪ ðə fruːts ɒv • US: ɪnˈdʒɔɪ ðə fruːts əv

Nghĩa tiếng Việt

hưởng thành quả tận hưởng thành quả hưởng trái ngọt gặt hái thành quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To benefit from the results of effort or work; to reap the rewards.

Vietnamese Meaning

Hưởng thành quả, hưởng lợi từ kết quả của sự nỗ lực hoặc công việc đã làm; gặt hái thành quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she is finally enjoying the fruits of her labor."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình."

  • "The company is now enjoying the fruits of its innovative research and development."

    "Công ty hiện đang tận hưởng thành quả từ những nghiên cứu và phát triển đổi mới của mình."

  • "We are beginning to enjoy the fruits of our investment in renewable energy."

    "Chúng ta đang bắt đầu được hưởng lợi từ khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy thưởng thức, tận hưởng
Noun enjoyment sự thích thú, sự tận hưởng
Adjective enjoyable thú vị, đáng hưởng thụ
Noun fruit quả, thành quả
Adjective fruitful có kết quả, mắn đẻ, hiệu quả
Adverb fruitfully một cách hiệu quả, có kết quả
Noun fruitfulness sự hiệu quả, sự mắn đẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus (enjoyment, produce, fruit)
Old French
fruit (produce, profit)
Middle English
fruit (produce, result)
English
fruit (as metaphor for results/rewards)

Nguồn gốc ẩn dụ: 'Trái ngọt' của công sức

Cụm từ 'enjoy the fruits of' có gốc rễ sâu xa từ ý nghĩa của từ 'fruit' (quả, trái cây). Ban đầu, 'fruit' chỉ sản phẩm tự nhiên của cây cối. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển ý nghĩa ẩn dụ để chỉ kết quả, thành quả, hoặc phần thưởng có được từ một quá trình lao động, nỗ lực hay hành động nào đó. Vì vậy, 'enjoy the fruits of' mang nghĩa 'tận hưởng thành quả' – giống như việc gặt hái những trái cây sau khi đã vun trồng và chăm sóc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hài lòng và tự hào về những gì đã đạt được sau một quá trình cố gắng. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa nỗ lực và thành quả. Ví dụ, bạn có thể "enjoy the fruits of your labor", "enjoy the fruits of your investment", hoặc "enjoy the fruits of your research".

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của thành quả. Nó kết nối hành động 'enjoy' với những gì tạo ra thành quả đó. Ví dụ, 'enjoy the fruits of hard work' (hưởng thành quả của sự chăm chỉ), 'enjoy the fruits of victory' (tận hưởng trái ngọt chiến thắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enjoy the fruits of
  • finally finally enjoy the fruits of their labor
    (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình)
  • eventually eventually enjoy the fruits of success
    (cuối cùng cũng được tận hưởng thành quả của sự thành công)
Adjective + fruits
  • hard-earned enjoy the hard-earned fruits of victory
    (tận hưởng thành quả chiến thắng khó khăn mới có được)
  • sweet enjoy the sweet fruits of their efforts
    (tận hưởng thành quả ngọt ngào từ những nỗ lực của họ)
  • well-deserved enjoy the well-deserved fruits of their sacrifice
    (tận hưởng thành quả xứng đáng từ sự hy sinh của họ)
Noun (source) after 'of'
  • labor enjoy the fruits of their labor
    (tận hưởng thành quả lao động của họ)
  • hard work enjoy the fruits of their hard work
    (tận hưởng thành quả từ công việc vất vả của họ)
  • success enjoy the fruits of success
    (tận hưởng thành quả của sự thành công)
  • victory enjoy the fruits of victory
    (tận hưởng thành quả của chiến thắng)
  • efforts enjoy the fruits of their efforts
    (tận hưởng thành quả từ những nỗ lực của họ)

Idioms

  • enjoy the fruits of one's labor

    tận hưởng thành quả lao động của mình

    "After years of dedication, they finally got to enjoy the fruits of their labor."

    (Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng họ cũng được tận hưởng thành quả lao động của mình.)

  • enjoy the fruits of success/victory

    tận hưởng thành quả của sự thành công/chiến thắng

    "The team worked hard all season and now they're enjoying the fruits of their victory."

    (Đội đã làm việc chăm chỉ suốt cả mùa giải và giờ đây họ đang tận hưởng thành quả chiến thắng của mình.)

  • enjoy the sweet fruits of [something]

    tận hưởng những thành quả ngọt ngào của [cái gì đó]

    "It's always satisfying to enjoy the sweet fruits of your efforts."

    (Luôn luôn thỏa mãn khi tận hưởng những thành quả ngọt ngào từ nỗ lực của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoy the fruits of

Cụm động từ
Lật mặt

Hưởng thành quả, hưởng lợi từ kết quả của sự nỗ lực hoặc công việc đã làm; gặt hái thành quả.

"After years of hard work, she is finally enjoying the fruits of her labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work, they are finally enjoying the fruits of their labor.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình.
Phủ định
Although he invested a lot of money, he didn't enjoy the fruits of that investment.
Mặc dù anh ấy đã đầu tư rất nhiều tiền, nhưng anh ấy không được hưởng thành quả từ khoản đầu tư đó.
Nghi vấn
Will future generations enjoy the fruits of our conservation efforts?
Liệu các thế hệ tương lai có được hưởng thành quả từ những nỗ lực bảo tồn của chúng ta không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy the fruits of their hard labor.
Họ tận hưởng thành quả lao động vất vả của mình.
Phủ định
Didn't they enjoy the fruits of their collaboration?
Họ đã không tận hưởng thành quả của sự hợp tác của họ sao?
Nghi vấn
Do you enjoy the fruits of your investment?
Bạn có tận hưởng thành quả đầu tư của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy the fruits of".

Triết lý 'Gieo gì gặt nấy' (Sowing and Reaping)

Cụm từ này phản ánh một triết lý lâu đời trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các xã hội nông nghiệp và cả trong Kinh thánh. Ý nghĩa là hành động (gieo) sẽ quyết định kết quả (gặt quả). 'Enjoy the fruits of' nhấn mạnh việc thu hoạch những điều tốt đẹp sau khi đã gieo trồng và chăm sóc cẩn thận, biểu thị mối liên hệ nhân quả giữa nỗ lực và phần thưởng.

Đạo đức làm việc và phần thưởng xứng đáng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với ảnh hưởng từ đạo đức làm việc của đạo Tin Lành (Protestant work ethic), có niềm tin mạnh mẽ rằng sự chăm chỉ, cống hiến và nỗ lực sẽ dẫn đến thành công và những phần thưởng xứng đáng. Việc 'tận hưởng thành quả' được xem là sự đền đáp công bằng cho công sức bỏ ra, khuyến khích con người không ngừng phấn đấu.